Chứng quyền VPB.03.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVPB2521)

CW.VPB.03.PHS.C.EU.Cash

Ngừng giao dịch

1,400

170 (+13.82%)
21/07/2026 14:59

Mở cửa1,130

Cao nhất1,400

Thấp nhất1,130

Cao nhất NY4,570

Thấp nhất NY970

KLGD900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,350

Giá thực hiện22,150

Hòa vốn **25,890

S-X *3,587

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (96.759) - VIC (95.369) - VCB (90.711) - FPT (83.784)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528220-40 (-15.38%)109,000-9,69937,298VND14 tháng
CVPB2531140 (0.00%)-6,45733,957KAI12 tháng
CVPB2532480-40 (-7.69%)8,000-7,43936,276KAI15 tháng
CVPB260230-40 (-57.14%)431,300-2,52629,535TCX9 tháng
CVPB2603780-40 (-4.88%)200-3,50931,992TCX12 tháng
CVPB2606110-100 (-47.62%)1,558,400-2,52629,693SSI9 tháng
CVPB2608670-70 (-9.46%)1,045,000-2,52630,793ACBS10 tháng
CVPB26091,120-60 (-5.08%)100-2,52633,878PHS11 tháng
CVPB261037010 (+2.78%)277,600-1,54429,948SSV6 tháng
CVPB261185010 (+1.19%)246,400-1,45031,800MSVN10 tháng
CVPB2612140-30 (-17.65%)100-5,04932,699KIS4 tháng
CVPB2613280-40 (-12.50%)49,900-5,93834,288KIS6 tháng
CVPB2614400-60 (-13.04%)69,600-6,50635,456KIS7 tháng
CVPB2615760-50 (-6.17%)1,588,500-1,55030,020ACBS8 tháng
CVPB26161,850-190 (-9.31%)259,1001,95028,700HCM6 tháng
CVPB26171,520-80 (-5%)229,0001,45030,060HCM9 tháng
CVPB26182,320-180 (-7.20%)394,100-25031,840VND10 tháng
CVPB2619640-10 (-1.54%)1,000-2,05030,920MBS6 tháng
CVPB2620550-60 (-9.84%)107,200-1,05030,200SSV6 tháng
CVPB262192010 (+1.10%)300-1,05031,680SSV9 tháng
CVPB26222,040 (0.00%)1,55033,560KAI12 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)-1,65035,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2611590-30 (-4.84%)1,10072,700-8,30092,80011 tháng
CFPT2612470-60 (-11.32%)33,70072,700-4,30087,81010 tháng
CHDB26031,210-40 (-3.20%)61,20026,800-2,20033,84012 tháng
CHPG2613350-30 (-7.89%)28,50021,300-5,47828,34010 tháng
CMBB2610860 (0.00%)19,750-10,05832,28810 tháng
CMWG2611470-10 (-2.08%)10071,300-28,151104,07910 tháng
CSHB2606520-80 (-13.33%)10,00011,550-5,45018,04010 tháng
CSSB26031,840140 (+8.24%)20018,300-70024,52012 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)77,300-1,70094,36011 tháng
CTCB26071,040-100 (-8.77%)50,10031,600-3,65939,33311 tháng
CTPB2606510-40 (-7.27%)20014,150-3,85019,53012 tháng
CVIB2605590 (0.00%)13,250-4,10318,43110 tháng
CVNM26061,110-150 (-11.90%)10059,900-4,06271,49211 tháng
CVPB26091,120-60 (-5.08%)10026,950-2,52633,87811 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/07/2025
Ngày niêm yết:11/08/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:13/08/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/07/2026
Ngày đáo hạn:23/07/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.9476 : 1
Giá phát hành:1,120
Giá thực hiện:22,150
Giá TH điều chỉnh:21,763
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User