Chứng quyền VPB.03.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVPB2521)
CW.VPB.03.PHS.C.EU.Cash
1,400
Mở cửa1,130
Cao nhất1,400
Thấp nhất1,130
Cao nhất NY4,570
Thấp nhất NY970
KLGD900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,350
Giá thực hiện22,150
Hòa vốn **25,890
S-X *3,587
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 220 | -40 (-15.38%) | 109,000 | -9,699 | 37,298 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 140 | (0.00%) | -6,457 | 33,957 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 480 | -40 (-7.69%) | 8,000 | -7,439 | 36,276 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 30 | -40 (-57.14%) | 431,300 | -2,526 | 29,535 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 780 | -40 (-4.88%) | 200 | -3,509 | 31,992 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | -2,526 | 29,693 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 670 | -70 (-9.46%) | 1,045,000 | -2,526 | 30,793 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,120 | -60 (-5.08%) | 100 | -2,526 | 33,878 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 370 | 10 (+2.78%) | 277,600 | -1,544 | 29,948 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 850 | 10 (+1.19%) | 246,400 | -1,450 | 31,800 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 140 | -30 (-17.65%) | 100 | -5,049 | 32,699 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 280 | -40 (-12.50%) | 49,900 | -5,938 | 34,288 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 400 | -60 (-13.04%) | 69,600 | -6,506 | 35,456 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 760 | -50 (-6.17%) | 1,588,500 | -1,550 | 30,020 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,850 | -190 (-9.31%) | 259,100 | 1,950 | 28,700 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,520 | -80 (-5%) | 229,000 | 1,450 | 30,060 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,320 | -180 (-7.20%) | 394,100 | -250 | 31,840 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 640 | -10 (-1.54%) | 1,000 | -2,050 | 30,920 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 550 | -60 (-9.84%) | 107,200 | -1,050 | 30,200 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 920 | 10 (+1.10%) | 300 | -1,050 | 31,680 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,040 | (0.00%) | 1,550 | 33,560 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,650 | (0.00%) | -1,650 | 35,200 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 590 | -30 (-4.84%) | 1,100 | 72,700 | -8,300 | 92,800 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 470 | -60 (-11.32%) | 33,700 | 72,700 | -4,300 | 87,810 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,210 | -40 (-3.20%) | 61,200 | 26,800 | -2,200 | 33,840 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 350 | -30 (-7.89%) | 28,500 | 21,300 | -5,478 | 28,340 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 860 | (0.00%) | 19,750 | -10,058 | 32,288 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 470 | -10 (-2.08%) | 100 | 71,300 | -28,151 | 104,079 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 520 | -80 (-13.33%) | 10,000 | 11,550 | -5,450 | 18,040 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 1,840 | 140 (+8.24%) | 200 | 18,300 | -700 | 24,520 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 77,300 | -1,700 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,040 | -100 (-8.77%) | 50,100 | 31,600 | -3,659 | 39,333 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 510 | -40 (-7.27%) | 200 | 14,150 | -3,850 | 19,530 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 13,250 | -4,103 | 18,431 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,110 | -150 (-11.90%) | 100 | 59,900 | -4,062 | 71,492 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,120 | -60 (-5.08%) | 100 | 26,950 | -2,526 | 33,878 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.9476 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,120 |
| Giá thực hiện: | 22,150 |
| Giá TH điều chỉnh: | 21,763 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |