Chứng quyền VPB/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CVPB2516)

CW.VPB/12M/SSI/C/EU/Cash-20

Ngừng giao dịch

3,270

-100 (-2.97%)
19/06/2026 14:57

Mở cửa3,890

Cao nhất3,890

Thấp nhất3,200

Cao nhất NY9,890

Thấp nhất NY2,160

KLGD274,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,900

Giá thực hiện20,000

Hòa vốn **26,077

S-X *6,249

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528240-10 (-4%)178,300-4,56929,630VND14 tháng
CVPB253268010 (+1.49%)300-2,77629,396KAI15 tháng
CVPB26031,370-130 (-8.67%)10034126,294TCX12 tháng
CVPB260891010 (+1.11%)185,0001,12024,798ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)1,12127,401PHS11 tháng
CVPB261070020 (+2.94%)114,2001,90024,783SSV6 tháng
CVPB26111,220-40 (-3.17%)151,5001,97426,397MSVN10 tháng
CVPB2613390 (0.00%)-1,58627,632KIS6 tháng
CVPB2614580 (0.00%)-2,03628,836KIS7 tháng
CVPB26151,24010 (+0.81%)891,9001,89524,572ACBS8 tháng
CVPB26163,100-60 (-1.90%)9,0004,67124,747HCM6 tháng
CVPB26172,330-20 (-0.85%)64,8004,27425,770HCM9 tháng
CVPB26183,16010 (+0.32%)109,8002,92626,587VND10 tháng
CVPB26191,150-10 (-0.86%)4,0001,49825,738MBS6 tháng
CVPB26201,040 (0.00%)2,29125,508SSV6 tháng
CVPB26211,300 (0.00%)2,29126,333SSV9 tháng
CVPB26222,090 (0.00%)4,35426,777KAI12 tháng
CVPB26231,580 (0.00%)1,81527,697KAI12 tháng
CVPB26241,440-40 (-2.70%)36,2001,49826,428LPS9 tháng
CVPB26251,62020 (+1.25%)19,3003,08525,270LPS6 tháng
CVPB26261,510310 (+25.83%)7,900-4,50032,020SSI4 tháng
CVPB26272,730390 (+16.67%)469,400-1,50031,460SSI5 tháng
CVPB26282,270460 (+25.41%)53,000-4,50033,540SSI7 tháng
CVPB26291,85020 (+1.09%)2,200-56427,999VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621240 (0.00%)25,70020,600-2,40023,4804 tháng
CACB2622810 (0.00%)2,00020,600-40022,6205 tháng
CACB2623480 (0.00%)1,60020,600-3,40024,9607 tháng
CFPT263233010 (+3.13%)78,40058,200-7,27366,6734 tháng
CFPT263377020 (+2.67%)644,40058,200-4,54565,5465 tháng
CFPT263469020 (+2.99%)28,40058,200-10,91071,6207 tháng
CHPG2635460-10 (-2.13%)13,00020,900-1,10022,9204 tháng
CHPG2636310 (0.00%)4,90020,900-2,10023,6204 tháng
CHPG2637560-400 (-41.67%)4,00020,900-2,10024,1205 tháng
CHPG263861040 (+7.02%)3,822,70020,900-10022,2205 tháng
CHPG2639790-410 (-34.17%)35,00020,900-2,10024,5807 tháng
CHPG264081020 (+2.53%)929,70020,900-10022,6207 tháng
CMSN26271,360100 (+7.94%)207,70071,4001,40075,4404 tháng
CMSN26282,09090 (+4.50%)89,80071,4004,40075,3605 tháng
CMSN26291,73050 (+2.98%)7,30071,400-2,60080,9207 tháng
CMWG26261,090120 (+12.37%)326,70073,900-1,10079,3034 tháng
CMWG26272,060120 (+6.19%)305,50073,9002,84779,1845 tháng
CMWG26281,520110 (+7.80%)5,70073,900-5,04784,9477 tháng
CTCB262051060 (+13.33%)492,90033,200-2,80037,0204 tháng
CTCB26211,680110 (+7.01%)19,00033,2001,20035,3605 tháng
CTCB26221,34080 (+6.35%)9,40033,200-2,80038,6807 tháng
CVHM262153020 (+3.92%)255,90061,000-9,00075,3005 tháng
CVHM262262040 (+6.90%)119,80061,000-16,00083,2007 tháng
CVIC26121,280-120 (-8.57%)349,600215,000-33,000260,8004 tháng
CVIC26132,830-170 (-5.67%)19,300215,000-9,000252,3005 tháng
CVIC26142,690-140 (-4.95%)50,800215,000-33,000274,9007 tháng
CVNM262020020 (+11.11%)85,20057,800-8,20066,8004 tháng
CVNM26211,05090 (+9.38%)5,30057,800-1,20063,2005 tháng
CVNM262282060 (+7.89%)40,30057,800-8,20069,2807 tháng
CVPB26261,510310 (+25.83%)7,90024,500-4,50032,0204 tháng
CVPB26272,730390 (+16.67%)469,40024,500-1,50031,4605 tháng
CVPB26282,270460 (+25.41%)53,00024,500-4,50033,5407 tháng
CVRE261174090 (+13.85%)7,00022,850-3,15027,4804 tháng
CVRE26121,260130 (+11.50%)34,80022,850-2,15027,5205 tháng
CVRE26131,290120 (+10.26%)5,10022,850-4,15029,5807 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/06/2026
Ngày đáo hạn:23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9651 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:20,000
Giá TH điều chỉnh:19,651
Khối lượng Niêm yết:3,500,000
Khối lượng lưu hành:3,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User