Chứng quyền VPB/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CVPB2516)

CW.VPB/12M/SSI/C/EU/Cash-20

3,680

-320 (-8%)
06/03/2026 14:59

Mở cửa4,910

Cao nhất4,910

Thấp nhất3,680

Cao nhất NY9,890

Thấp nhất NY2,160

KLGD59,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,500,000

Số ngày đến hạn109

Giá CK cơ sở26,650

Giá thực hiện20,000

Hòa vốn **27,360

S-X *6,650

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2516: CVPB2512 CVPB2513 CVPB2520 CVRE2512 CHDB2510
Trending: HPG (201.900) - FPT (164.601) - BSR (152.819) - MBB (131.056) - VCB (124.418)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
06/03/20263,680-320 (-8%)59,000
05/03/20264,000120 (+3.09%)96,300
04/03/20263,880-190 (-4.67%)207,100
03/03/20264,070-330 (-7.50%)216,100
02/03/20264,400-440 (-9.09%)164,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25023,200-170 (-5.04%)149,7006,20626,675SSI15 tháng
CVPB25042,550-150 (-5.56%)5,4007,17926,919BSI15 tháng
CVPB25124,340-150 (-3.34%)8008,15326,948HCM12 tháng
CVPB25134,630-200 (-4.14%)30,0008,65027,260ACBS12 tháng
CVPB25163,680-320 (-8%)59,0006,65027,360SSI12 tháng
CVPB25191,250-100 (-7.41%)12,9004,76226,888KIS9 tháng
CVPB25201,310-360 (-21.56%)8,7004,42827,462KIS10 tháng
CVPB25212,17020 (+0.93%)1,9004,50028,660PHS12 tháng
CVPB25222,50050 (+2.04%)4,8002,00029,650PHS12 tháng
CVPB252436060 (+20%)4,900-16,46144,551KIS10 tháng
CVPB252510020 (+25%)185,800-5,05031,900MSVN6 tháng
CVPB2526430-120 (-21.82%)354,800-5,95033,460MSVN9 tháng
CVPB2527260-30 (-10.34%)779,000-9,55036,980VND8 tháng
CVPB25281,230-30 (-2.38%)800-10,65040,990VND14 tháng
CVPB2530890 (0.00%)-11,15038,690Pinetree7 tháng
CVPB2531940 (0.00%)-7,35037,760KAFI12 tháng
CVPB25321,030-120 (-10.43%)8,600-8,35039,120KAFI15 tháng
CVPB2533530-40 (-7.02%)17,700-4,85032,560VCI6 tháng
CVPB26011,050-70 (-6.25%)700-3,35032,100TCX6 tháng
CVPB26021,710-40 (-2.29%)125,000-3,35033,420TCX9 tháng
CVPB26031,990 (0.00%)-4,35034,980TCX12 tháng
CVPB2604470-40 (-7.84%)237,600-3,35031,410LPBS6 tháng
CVPB26051,010-100 (-9.01%)238,800-2,35031,020SSI6 tháng
CVPB26061,410-200 (-12.42%)125,000-3,35032,820SSI9 tháng
CVPB2607390-30 (-7.14%)50,800-7,91736,127KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2502410-70 (-14.58%)813,30023,300-9724,08215 tháng
CFPT250360-10 (-14.29%)89,70081,600-72,045154,15715 tháng
CHPG25051,62060 (+3.85%)651,30027,2502,26827,68015 tháng
CMBB25046,980-250 (-3.46%)69,90026,7009,10626,70315 tháng
CMWG25043,810-280 (-6.85%)55,80082,70017,63683,84415 tháng
CVNM2503470-120 (-20.34%)266,90062,400-81265,36515 tháng
CVPB25023,200-170 (-5.04%)149,70026,6506,20626,67515 tháng
CACB25101,180-120 (-9.23%)130,20023,30080024,86012 tháng
CACB25111,440-130 (-8.28%)29,90023,30030025,88015 tháng
CFPT2517530-80 (-13.11%)737,00081,600-24,289110,45112 tháng
CFPT2518730-50 (-6.41%)147,90081,600-24,289112,17315 tháng
CHPG25242,78020 (+0.72%)1,156,10027,2503,51728,36312 tháng
CHPG25253,18050 (+1.60%)344,00027,2503,10129,44515 tháng
CLPB25032,100-70 (-3.23%)244,20042,2507,25043,40012 tháng
CMBB25165,070-190 (-3.61%)27,60026,7006,82527,48012 tháng
CMBB25175,160-240 (-4.44%)181,20026,7006,45027,99015 tháng
CMSN25162,900-90 (-3.01%)58,40073,3001,30083,60012 tháng
CMWG25155,040-170 (-3.26%)259,30082,70015,66586,91012 tháng
CSTB25213,960-190 (-4.58%)457,50063,80013,80065,84012 tháng
CTCB25121,250-200 (-13.79%)41,00031,450-4,59538,48112 tháng
CVHM25165,100-140 (-2.67%)100,40095,00016,00099,40012 tháng
CVIB2508900-80 (-8.16%)32,30016,700-2,30020,80012 tháng
CVNM25152,130-100 (-4.48%)695,80062,4005,04265,50312 tháng
CVPB25163,680-320 (-8%)59,00026,6506,65027,36012 tháng
CVRE25162,400-110 (-4.38%)9,90026,25025030,80012 tháng
CFPT26071,160-180 (-13.43%)784,00081,600-11,40098,8006 tháng
CFPT26081,300-130 (-9.09%)1,123,90081,600-14,400102,5009 tháng
CHPG26071,380-90 (-6.12%)59,40027,250-75030,7609 tháng
CHPG26081,31010 (+0.77%)933,70027,25025029,6206 tháng
CMBB26071,890-110 (-5.50%)68,50026,70070029,7809 tháng
CMBB26081,710-200 (-10.47%)276,50026,7001,70028,4206 tháng
CMSN26041,210-260 (-17.69%)279,60073,300-3,70083,0506 tháng
CMSN26051,570-180 (-10.29%)263,70073,300-5,70086,8509 tháng
CMWG26081,180-190 (-13.87%)1,605,50082,700-7,30095,9006 tháng
CMWG26091,840-220 (-10.68%)206,20082,700-7,30099,2009 tháng
CTCB26041,050-250 (-19.23%)279,40031,450-2,55036,1006 tháng
CTCB26051,380-290 (-17.37%)38,10031,450-3,55037,7609 tháng
CVHM26061,050-60 (-5.41%)399,20095,000-40,000140,2506 tháng
CVHM26071,980-140 (-6.60%)22,30095,000-40,000144,9009 tháng
CVPB26051,010-100 (-9.01%)238,80026,650-2,35031,0206 tháng
CVPB26061,410-200 (-12.42%)125,00026,650-3,35032,8209 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/06/2026
Ngày đáo hạn:23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:20,000
Khối lượng Niêm yết:3,500,000
Khối lượng lưu hành:3,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ