Chứng quyền VPB/7M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CVPB2515)
CW.VPB/7M/SSI/C/EU/Cash-19
5,280
Mở cửa5,410
Cao nhất5,420
Thấp nhất5,280
Cao nhất NY10,230
Thấp nhất NY1,240
KLGD58,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH20,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,150
Giá thực hiện18,497
Hòa vốn **28,778
S-X *9,653
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 250 | (0.00%) | 20,200 | -9,249 | 37,386 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 140 | -20 (-12.50%) | 5,800 | -6,007 | 33,957 | KAI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 530 | (0.00%) | 200 | -6,989 | 36,472 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 60 | -80 (-57.14%) | 184,100 | -2,076 | 29,594 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 880 | 50 (+6.02%) | 16,400 | -3,059 | 32,188 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 240 | -20 (-7.69%) | 65,800 | -2,076 | 29,948 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 730 | (0.00%) | 492,500 | -2,076 | 30,911 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | (0.00%) | -2,076 | 34,114 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 390 | 10 (+2.63%) | 555,500 | -1,094 | 30,027 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 830 | 10 (+1.22%) | 2,300 | -1,000 | 31,720 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 170 | -10 (-5.56%) | 200 | -4,599 | 32,849 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 330 | -20 (-5.71%) | 16,100 | -5,488 | 34,538 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 460 | (0.00%) | -6,056 | 35,756 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2615 | 800 | -10 (-1.23%) | 1,801,300 | -1,100 | 30,100 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,970 | -10 (-0.51%) | 13,200 | 2,400 | 28,940 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,570 | 10 (+0.64%) | 26,900 | 1,900 | 30,210 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,460 | (0.00%) | 106,400 | 200 | 32,120 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 660 | (0.00%) | 2,000 | -1,600 | 30,980 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 590 | -20 (-3.28%) | 13,000 | -600 | 30,360 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 930 | 100 (+12.05%) | 1,300 | -600 | 31,720 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,040 | (0.00%) | 2,000 | 33,560 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,650 | (0.00%) | -1,200 | 35,200 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,550 | 100 (+6.90%) | 182,200 | 22,450 | 2,618 | 22,505 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 24,400 | 72,400 | -33,489 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 550 | 20 (+3.77%) | 145,300 | 22,050 | 495 | 22,373 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,370 | 20 (+0.60%) | 106,100 | 20,200 | 729 | 24,332 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 440,600 | 72,400 | -22,296 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 50 | -10 (-16.67%) | 1,358,500 | 22,050 | -2,943 | 25,082 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 230 | (0.00%) | 916,100 | 20,200 | -4,800 | 25,442 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 20 | -10 (-33.33%) | 204,500 | 68,400 | -10,600 | 79,100 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 20 | -10 (-33.33%) | 555,500 | 71,600 | -17,020 | 88,718 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 260 | 20 (+8.33%) | 348,300 | 32,400 | -1,879 | 34,789 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,880 | -470 (-10.80%) | 207,900 | 72,100 | 7,100 | 74,341 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 240 | -20 (-7.69%) | 65,800 | 27,400 | -2,076 | 29,948 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 15/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1.95 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 18,497 |
| Khối lượng Niêm yết: | 20,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 20,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |