Chứng quyền VPB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/79 (HOSE: CVPB2513)

CW.VPB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/79

4,870

60 (+1.25%)
15/12/2025 14:51

Mở cửa4,800

Cao nhất4,960

Thấp nhất4,800

Cao nhất NY10,350

Thấp nhất NY1,620

KLGD105,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH29,500,000

Số ngày đến hạn155

Giá CK cơ sở27,500

Giá thực hiện18,000

Hòa vốn **27,740

S-X *9,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2513: CMBB2511 CLX CMBB2504 BTB CFPT2525
Trending: VIC (184.859) - HPG (125.553) - MBB (115.478) - FPT (81.829) - SSI (79.570)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/12/20254,87060 (+1.25%)105,900
12/12/20254,810-680 (-12.39%)730,400
11/12/20255,490-270 (-4.69%)78,200
10/12/20255,76070 (+1.23%)43,500
09/12/20255,690-590 (-9.39%)677,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25023,74020 (+0.54%)50,4007,05627,727SSI15 tháng
CVPB25042,830-10 (-0.35%)71,7008,02927,736BSI15 tháng
CVPB25103,020-320 (-9.58%)5004,46028,920KIS11 tháng
CVPB25114,650-250 (-5.10%)30,1009,48927,065HCM9 tháng
CVPB25124,65020 (+0.43%)29,2009,00327,551HCM12 tháng
CVPB25134,87060 (+1.25%)105,9009,50027,740ACBS12 tháng
CVPB25164,12020 (+0.49%)104,3007,50028,240SSI12 tháng
CVPB25181,740-190 (-9.84%)2,8006,50127,959KIS7 tháng
CVPB25191,630-310 (-15.98%)13,4005,61228,408KIS9 tháng
CVPB25201,630 (0.00%)7,6005,27828,742KIS10 tháng
CVPB25212,340-100 (-4.10%)4005,35029,170PHS12 tháng
CVPB25223,020-300 (-9.04%)2002,85030,690PHS12 tháng
CVPB2524650150 (+30%)100-15,61145,711KIS10 tháng
CVPB25231,100-830 (-43.01%)42,200-50030,200MBS6 tháng
CVPB2525580-80 (-12.12%)1,009,800-4,20032,860MSVN6 tháng
CVPB2526940-110 (-10.48%)1,900-5,10034,480MSVN9 tháng
CVPB2527630-40 (-5.97%)531,500-8,70038,090VND8 tháng
CVPB25281,570-50 (-3.09%)1,500-9,80042,010VND14 tháng
CVPB2529160-10 (-5.88%)154,800-10,30037,960Pinetree4 tháng
CVPB253082010 (+1.23%)126,100-10,30038,620Pinetree7 tháng
CVPB25311,160-120 (-9.38%)900-6,50038,640KAFI12 tháng
CVPB25321,380-190 (-12.10%)2,200-7,50040,520KAFI15 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2513490-10 (-2%)27,70093,800-21,433120,67112 tháng
CHPG25181,850 (0.00%)1,389,90026,2502,93427,93812 tháng
CMBB25112,590-100 (-3.72%)603,90023,7505,00024,57812 tháng
CMSN25123,370-130 (-3.71%)143,00073,50013,50083,59012 tháng
CMWG25113,240-200 (-5.81%)1,419,30077,70014,60882,25612 tháng
CSTB25153,000-240 (-7.41%)198,70046,8006,80049,00012 tháng
CTCB25072,110-210 (-9.05%)475,80032,0004,23533,93112 tháng
CTPB25032,800-50 (-1.75%)133,00016,3503,95917,72912 tháng
CVHM25129,550-1,200 (-11.16%)58,10092,50034,50096,20012 tháng
CVIB25041,860-70 (-3.63%)303,90017,15046319,95412 tháng
CVNM25112,160210 (+10.77%)296,90062,0009,42164,96812 tháng
CVPB25134,87060 (+1.25%)105,90027,5009,50027,74012 tháng
CVRE25123,400410 (+13.71%)102,60028,9005,40030,30012 tháng
CFPT2519380 (0.00%)362,30093,800-27,585124,0027 tháng
CHPG2528610 (0.00%)327,90026,250-3,75031,2207 tháng
CMBB25181,970-60 (-2.96%)524,50023,7502,00024,7057 tháng
CMWG25201,850250 (+15.63%)564,30077,700-17986,9987 tháng
CSTB2528850-140 (-14.14%)6,686,10046,800-2,20051,5507 tháng
CTCB2518750-90 (-10.71%)2,565,20032,000-3,07136,5327 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:20/05/2025
Ngày niêm yết:09/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:18/05/2026
Ngày đáo hạn:20/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:18,000
Khối lượng Niêm yết:29,500,000
Khối lượng lưu hành:29,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Vietstock Mate