Chứng quyền VPB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/79 (HOSE: CVPB2513)
CW.VPB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/79
4,870
Mở cửa4,800
Cao nhất4,960
Thấp nhất4,800
Cao nhất NY10,350
Thấp nhất NY1,620
KLGD105,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH29,500,000
Số ngày đến hạn155
Giá CK cơ sở27,500
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **27,740
S-X *9,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/12/2025 | 4,870 | 60 (+1.25%) | 105,900 |
| 12/12/2025 | 4,810 | -680 (-12.39%) | 730,400 |
| 11/12/2025 | 5,490 | -270 (-4.69%) | 78,200 |
| 10/12/2025 | 5,760 | 70 (+1.23%) | 43,500 |
| 09/12/2025 | 5,690 | -590 (-9.39%) | 677,600 |
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2502 | 3,740 | 20 (+0.54%) | 50,400 | 7,056 | 27,727 | SSI | 15 tháng |
| CVPB2504 | 2,830 | -10 (-0.35%) | 71,700 | 8,029 | 27,736 | BSI | 15 tháng |
| CVPB2510 | 3,020 | -320 (-9.58%) | 500 | 4,460 | 28,920 | KIS | 11 tháng |
| CVPB2511 | 4,650 | -250 (-5.10%) | 30,100 | 9,489 | 27,065 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2512 | 4,650 | 20 (+0.43%) | 29,200 | 9,003 | 27,551 | HCM | 12 tháng |
| CVPB2513 | 4,870 | 60 (+1.25%) | 105,900 | 9,500 | 27,740 | ACBS | 12 tháng |
| CVPB2516 | 4,120 | 20 (+0.49%) | 104,300 | 7,500 | 28,240 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2518 | 1,740 | -190 (-9.84%) | 2,800 | 6,501 | 27,959 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2519 | 1,630 | -310 (-15.98%) | 13,400 | 5,612 | 28,408 | KIS | 9 tháng |
| CVPB2520 | 1,630 | (0.00%) | 7,600 | 5,278 | 28,742 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2521 | 2,340 | -100 (-4.10%) | 400 | 5,350 | 29,170 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 3,020 | -300 (-9.04%) | 200 | 2,850 | 30,690 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 650 | 150 (+30%) | 100 | -15,611 | 45,711 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2523 | 1,100 | -830 (-43.01%) | 42,200 | -500 | 30,200 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2525 | 580 | -80 (-12.12%) | 1,009,800 | -4,200 | 32,860 | MSVN | 6 tháng |
| CVPB2526 | 940 | -110 (-10.48%) | 1,900 | -5,100 | 34,480 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2527 | 630 | -40 (-5.97%) | 531,500 | -8,700 | 38,090 | VND | 8 tháng |
| CVPB2528 | 1,570 | -50 (-3.09%) | 1,500 | -9,800 | 42,010 | VND | 14 tháng |
| CVPB2529 | 160 | -10 (-5.88%) | 154,800 | -10,300 | 37,960 | Pinetree | 4 tháng |
| CVPB2530 | 820 | 10 (+1.23%) | 126,100 | -10,300 | 38,620 | Pinetree | 7 tháng |
| CVPB2531 | 1,160 | -120 (-9.38%) | 900 | -6,500 | 38,640 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 1,380 | -190 (-12.10%) | 2,200 | -7,500 | 40,520 | KAFI | 15 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2513 | 490 | -10 (-2%) | 27,700 | 93,800 | -21,433 | 120,671 | 12 tháng |
| CHPG2518 | 1,850 | (0.00%) | 1,389,900 | 26,250 | 2,934 | 27,938 | 12 tháng |
| CMBB2511 | 2,590 | -100 (-3.72%) | 603,900 | 23,750 | 5,000 | 24,578 | 12 tháng |
| CMSN2512 | 3,370 | -130 (-3.71%) | 143,000 | 73,500 | 13,500 | 83,590 | 12 tháng |
| CMWG2511 | 3,240 | -200 (-5.81%) | 1,419,300 | 77,700 | 14,608 | 82,256 | 12 tháng |
| CSTB2515 | 3,000 | -240 (-7.41%) | 198,700 | 46,800 | 6,800 | 49,000 | 12 tháng |
| CTCB2507 | 2,110 | -210 (-9.05%) | 475,800 | 32,000 | 4,235 | 33,931 | 12 tháng |
| CTPB2503 | 2,800 | -50 (-1.75%) | 133,000 | 16,350 | 3,959 | 17,729 | 12 tháng |
| CVHM2512 | 9,550 | -1,200 (-11.16%) | 58,100 | 92,500 | 34,500 | 96,200 | 12 tháng |
| CVIB2504 | 1,860 | -70 (-3.63%) | 303,900 | 17,150 | 463 | 19,954 | 12 tháng |
| CVNM2511 | 2,160 | 210 (+10.77%) | 296,900 | 62,000 | 9,421 | 64,968 | 12 tháng |
| CVPB2513 | 4,870 | 60 (+1.25%) | 105,900 | 27,500 | 9,500 | 27,740 | 12 tháng |
| CVRE2512 | 3,400 | 410 (+13.71%) | 102,600 | 28,900 | 5,400 | 30,300 | 12 tháng |
| CFPT2519 | 380 | (0.00%) | 362,300 | 93,800 | -27,585 | 124,002 | 7 tháng |
| CHPG2528 | 610 | (0.00%) | 327,900 | 26,250 | -3,750 | 31,220 | 7 tháng |
| CMBB2518 | 1,970 | -60 (-2.96%) | 524,500 | 23,750 | 2,000 | 24,705 | 7 tháng |
| CMWG2520 | 1,850 | 250 (+15.63%) | 564,300 | 77,700 | -179 | 86,998 | 7 tháng |
| CSTB2528 | 850 | -140 (-14.14%) | 6,686,100 | 46,800 | -2,200 | 51,550 | 7 tháng |
| CTCB2518 | 750 | -90 (-10.71%) | 2,565,200 | 32,000 | -3,071 | 36,532 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 29,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 29,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |