Chứng quyền VPB-HSC-MET18 (HOSE: CVPB2512)

CW.VPB-HSC-MET18

Ngừng giao dịch

4,230

-970 (-18.65%)
09/04/2026 14:59

Mở cửa4,230

Cao nhất4,230

Thấp nhất4,230

Cao nhất NY10,830

Thấp nhất NY1,220

KLGD4,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,100

Giá thực hiện19,000

Hòa vốn **26,734

S-X *8,603

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (209.451) - HPG (109.698) - FPT (90.409) - VCB (88.573) - VIC (77.473)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB252824010 (+4.35%)717,000-5,26929,630VND14 tháng
CVPB253120 (0.00%)365,800-2,69726,559KAI12 tháng
CVPB253261020 (+3.39%)300-3,47629,178KAI15 tháng
CVPB26031,230140 (+12.84%)14,900-35926,076TCX12 tháng
CVPB260877020 (+2.67%)1,314,20042024,580ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)42127,401PHS11 tháng
CVPB261058070 (+13.73%)435,5001,20024,408SSV6 tháng
CVPB26111,13080 (+7.62%)134,3001,27426,111MSVN10 tháng
CVPB2613340 (0.00%)-2,28627,434KIS6 tháng
CVPB2614520 (0.00%)-2,73628,598KIS7 tháng
CVPB26151,030100 (+10.75%)1,447,0001,19524,239ACBS8 tháng
CVPB26162,820150 (+5.62%)76,5003,97124,303HCM6 tháng
CVPB26172,220190 (+9.36%)136,5003,57425,508HCM9 tháng
CVPB26183,000190 (+6.76%)254,5002,22626,333VND10 tháng
CVPB26191,040100 (+10.64%)28,50079825,476MBS6 tháng
CVPB2620900110 (+13.92%)128,2001,59125,064SSV6 tháng
CVPB26211,000 (0.00%)1,59125,381SSV9 tháng
CVPB26221,860-10 (-0.53%)1003,65426,048KAI12 tháng
CVPB26231,420-70 (-4.70%)2,0001,11527,190KAI12 tháng
CVPB26241,33060 (+4.72%)25,60079826,167LPS9 tháng
CVPB26251,400110 (+8.53%)278,9002,38524,747LPS6 tháng
CVPB26261,11070 (+6.73%)33,500-5,20031,220SSI4 tháng
CVPB26272,090100 (+5.03%)413,600-2,20030,180SSI5 tháng
CVPB26281,610110 (+7.33%)39,100-5,20032,220SSI7 tháng
CVPB26291,480-100 (-6.33%)1,000-1,26427,412VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606320-10 (-3.03%)27,30020,150-1,40722,66012 tháng
CFPT260970 (0.00%)181,90057,900-30,45389,35812 tháng
CHPG2609390-10 (-2.50%)21,10020,100-4,00025,49312 tháng
CMBB260913020 (+18.18%)146,80019,050-4,57824,04512 tháng
CMWG2610100 (0.00%)64,90075,900-24,536101,22312 tháng
CSTB26061,260-40 (-3.08%)514,20067,3001,30072,30012 tháng
CTCB2606250-10 (-3.85%)130,90032,350-6,33739,66612 tháng
CVNM2603320-20 (-5.88%)57,70057,700-4,32464,50512 tháng
CACB2614300-80 (-21.05%)259,30020,150-2,85023,3006 tháng
CFPT2621440-140 (-24.14%)1,022,70057,900-6,20966,5096 tháng
CFPT2622680-70 (-9.33%)444,80057,900-7,57370,4209 tháng
CHPG2626310 (0.00%)464,00020,100-2,90023,6206 tháng
CHPG2627600-20 (-3.23%)105,10020,100-3,40024,7009 tháng
CMBB261577060 (+8.45%)439,90019,050-17320,4566 tháng
CMBB26161,14030 (+2.70%)288,60019,050-57421,4509 tháng
CMSN26192,20010 (+0.46%)150,50074,2004,20083,2009 tháng
CMWG26171,410-180 (-11.32%)135,50075,9001,55881,2846 tháng
CMWG26181,63010 (+0.62%)241,80075,9008185,4499 tháng
CTCB26121,89070 (+3.85%)700,30032,3502,35033,7806 tháng
CTCB26131,61010 (+0.63%)139,60032,3501,85035,3309 tháng
CVNM26131,50010 (+0.67%)24,80057,7001,49160,5706 tháng
CVNM26141,820 (0.00%)57,7001,49163,2649 tháng
CVPB26162,820150 (+5.62%)76,50023,8003,97124,3036 tháng
CVPB26172,220190 (+9.36%)136,50023,8003,57425,5089 tháng
CSTB2620980 (0.00%)1,50067,300-2,70073,9206 tháng
CSTB26211,150-10 (-0.86%)166,00067,300-4,20077,2509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:09/04/2026
Ngày đáo hạn:13/04/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9471 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:19,000
Giá TH điều chỉnh:18,497
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User