Chứng quyền VPB-HSC-MET17 (HOSE: CVPB2511)
CW.VPB-HSC-MET17
5,400
Mở cửa5,410
Cao nhất5,590
Thấp nhất5,360
Cao nhất NY10,580
Thấp nhất NY1,030
KLGD14,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,250
Giá thực hiện18,500
Hòa vốn **28,525
S-X *11,239
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2513 | 4,800 | 40 (+0.84%) | 426,800 | 9,300 | 27,600 | ACBS | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,830 | 40 (+1.06%) | 179,700 | 7,300 | 27,660 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2520 | 1,200 | -50 (-4%) | 56,000 | 5,078 | 27,022 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2521 | 2,140 | -20 (-0.93%) | 2,900 | 5,150 | 28,570 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 2,560 | 90 (+3.64%) | 100 | 2,650 | 29,770 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 110 | (0.00%) | 138,300 | -15,811 | 43,551 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2526 | 200 | -60 (-23.08%) | 1,738,200 | -5,300 | 33,000 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2527 | 70 | -10 (-12.50%) | 726,700 | -8,900 | 36,410 | VND | 8 tháng |
| CVPB2528 | 1,000 | 40 (+4.17%) | 163,900 | -10,000 | 40,300 | VND | 14 tháng |
| CVPB2530 | 540 | (0.00%) | -10,500 | 38,340 | Pinetree | 7 tháng | |
| CVPB2531 | 780 | (0.00%) | 145,300 | -6,700 | 37,120 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 1,050 | 20 (+1.94%) | 16,800 | -7,700 | 39,200 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2533 | 390 | -30 (-7.14%) | 30,500 | -4,200 | 32,280 | VCI | 6 tháng |
| CVPB2601 | 740 | 90 (+13.85%) | 2,300 | -2,700 | 31,480 | TCX | 6 tháng |
| CVPB2602 | 1,370 | 10 (+0.74%) | 110,300 | -2,700 | 32,740 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,730 | 10 (+0.58%) | 107,800 | -3,700 | 34,460 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 490 | 10 (+2.08%) | 284,800 | -2,700 | 31,470 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 870 | 10 (+1.16%) | 126,300 | -1,700 | 30,740 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 1,420 | 110 (+8.40%) | 103,500 | -2,700 | 32,840 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 400 | 40 (+11.11%) | 3,200 | -7,267 | 36,167 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 690 | 10 (+1.47%) | 1,009,800 | 23,850 | -1,150 | 27,760 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 490 | -20 (-3.92%) | 241,500 | 77,700 | -20,800 | 106,340 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,200 | -40 (-3.23%) | 338,900 | 28,000 | 1,000 | 31,800 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 710 | 20 (+2.90%) | 1,391,500 | 26,700 | -2,800 | 32,340 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 630 | 10 (+1.61%) | 68,400 | 81,500 | -20,500 | 107,040 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,380 | -200 (-7.75%) | 356,500 | 66,900 | 900 | 77,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 560 | 130 (+30.23%) | 1,221,200 | 32,250 | -7,250 | 41,740 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 980 | 60 (+6.52%) | 744,000 | 62,800 | -1,200 | 71,840 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9471 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 18,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,011 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |