Chứng quyền VPB-HSC-MET17 (HOSE: CVPB2511)

CW.VPB-HSC-MET17

Ngừng giao dịch

5,400

(%)
08/01/2026 14:53

Mở cửa5,410

Cao nhất5,590

Thấp nhất5,360

Cao nhất NY10,580

Thấp nhất NY1,030

KLGD14,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở29,250

Giá thực hiện18,500

Hòa vốn **28,525

S-X *11,239

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2511: CKDH2105
Trending: HPG (158.591) - VCB (117.839) - FPT (109.678) - MBB (109.547) - VIC (96.957)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25134,80040 (+0.84%)426,8009,30027,600ACBS12 tháng
CVPB25163,83040 (+1.06%)179,7007,30027,660SSI12 tháng
CVPB25201,200-50 (-4%)56,0005,07827,022KIS10 tháng
CVPB25212,140-20 (-0.93%)2,9005,15028,570PHS12 tháng
CVPB25222,56090 (+3.64%)1002,65029,770PHS12 tháng
CVPB2524110 (0.00%)138,300-15,81143,551KIS10 tháng
CVPB2526200-60 (-23.08%)1,738,200-5,30033,000MSVN9 tháng
CVPB252770-10 (-12.50%)726,700-8,90036,410VND8 tháng
CVPB25281,00040 (+4.17%)163,900-10,00040,300VND14 tháng
CVPB2530540 (0.00%)-10,50038,340Pinetree7 tháng
CVPB2531780 (0.00%)145,300-6,70037,120KAFI12 tháng
CVPB25321,05020 (+1.94%)16,800-7,70039,200KAFI15 tháng
CVPB2533390-30 (-7.14%)30,500-4,20032,280VCI6 tháng
CVPB260174090 (+13.85%)2,300-2,70031,480TCX6 tháng
CVPB26021,37010 (+0.74%)110,300-2,70032,740TCX9 tháng
CVPB26031,73010 (+0.58%)107,800-3,70034,460TCX12 tháng
CVPB260449010 (+2.08%)284,800-2,70031,470LPBS6 tháng
CVPB260587010 (+1.16%)126,300-1,70030,740SSI6 tháng
CVPB26061,420110 (+8.40%)103,500-2,70032,840SSI9 tháng
CVPB260740040 (+11.11%)3,200-7,26736,167KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260669010 (+1.47%)1,009,80023,850-1,15027,76012 tháng
CFPT2609490-20 (-3.92%)241,50077,700-20,800106,34012 tháng
CHPG26091,200-40 (-3.23%)338,90028,0001,00031,80012 tháng
CMBB260971020 (+2.90%)1,391,50026,700-2,80032,34012 tháng
CMWG261063010 (+1.61%)68,40081,500-20,500107,04012 tháng
CSTB26062,380-200 (-7.75%)356,50066,90090077,90012 tháng
CTCB2606560130 (+30.23%)1,221,20032,250-7,25041,74012 tháng
CVNM260398060 (+6.52%)744,00062,800-1,20071,84012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:08/01/2026
Ngày đáo hạn:12/01/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9471 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:18,500
Giá TH điều chỉnh:18,011
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ