Chứng quyền VPB.8M.SSV.C.EU.Cash.01 (HOSE: CVPB2506)

CW VPB.8M.SSV.C.EU.Cash.01

Ngừng giao dịch

5,960

60 (+1.02%)
02/10/2025 14:59

Mở cửa5,970

Cao nhất5,970

Thấp nhất5,500

Cao nhất NY9,500

Thấp nhất NY170

KLGD3,000

NN mua700

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở30,150

Giá thực hiện20,200

Hòa vốn **31,270

S-X *10,484

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2506: CVIB2408 CVPB2409 CVPB2507 CVPB2508 CVPB2601
Trending: HPG (122.995) - FPT (117.785) - VIC (98.742) - VCB (88.686) - MBB (83.731)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25163,250100 (+3.17%)26,4006,34926,038SSI12 tháng
CVPB25211,590-70 (-4.22%)9004,23726,450PHS12 tháng
CVPB25221,520-30 (-1.94%)1,0001,78027,207PHS12 tháng
CVPB252410-10 (-50%)44,400-16,35942,398KIS10 tháng
CVPB252620 (0.00%)321,900-6,03132,070MSVN9 tháng
CVPB252864020 (+3.23%)303,700-10,64938,536VND14 tháng
CVPB2531410 (0.00%)800-7,40735,018KAFI12 tháng
CVPB2532700 (0.00%)-8,38937,140KAFI15 tháng
CVPB260120 (0.00%)-3,47629,516TCX6 tháng
CVPB26021,05050 (+5%)6,200-3,47631,540TCX9 tháng
CVPB26031,160 (0.00%)58,200-4,45932,738TCX12 tháng
CVPB26047020 (+40%)100,100-3,47629,683LPBS6 tháng
CVPB2605150-90 (-37.50%)509,100-2,49428,789SSI6 tháng
CVPB2606760-70 (-8.43%)421,200-3,47630,970SSI9 tháng
CVPB2607160 (0.00%)-7,96434,593KIS7 tháng
CVPB26081,07060 (+5.94%)345,900-3,47631,579ACBS10 tháng
CVPB26091,26030 (+2.44%)400-3,47634,428PHS11 tháng
CVPB261060020 (+3.45%)200-2,49430,852SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610970 (0.00%)23,450-2,88229,79512 tháng
CMSN2606150-10 (-6.25%)5,50071,300-10,70083,5006 tháng
CTPB2603110 (0.00%)15,850-3,15019,2206 tháng
CACB26071,88050 (+2.73%)30025,9501,15028,5609 tháng
CACB26081,640150 (+10.07%)53,50025,9501,45027,7806 tháng
CFPT2613900-420 (-31.82%)30,80073,600-5,40088,0006 tháng
CFPT26141,140 (0.00%)1,90073,600-6,40091,4009 tháng
CHDB260480020 (+2.56%)86,30025,200-2,10029,7006 tháng
CHDB26051,08040 (+3.85%)10,10025,200-2,60031,0409 tháng
CHPG2614540-20 (-3.57%)40023,450-1,98927,3676 tháng
CHPG2615730-20 (-2.67%)50023,450-2,43528,4919 tháng
CMSN2610610 (0.00%)1,10071,300-8,70086,1006 tháng
CSHB26071,11010 (+0.91%)4,90013,700-1,80017,7209 tháng
CSHB2608800 (0.00%)193,80013,700-1,60016,9006 tháng
CSTB26092,690 (0.00%)70,7004,70076,7606 tháng
CVNM260752020 (+4%)2,10058,300-3,70067,2006 tháng
CVPB261060020 (+3.45%)20026,000-2,49430,8526 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:05/02/2025
Ngày niêm yết:03/03/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/03/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:02/10/2025
Ngày đáo hạn:06/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9471 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:20,200
Giá TH điều chỉnh:19,666
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ