Chứng quyền VPB.8M.SSV.C.EU.Cash.01 (HOSE: CVPB2506)
CW VPB.8M.SSV.C.EU.Cash.01
5,960
Mở cửa5,970
Cao nhất5,970
Thấp nhất5,500
Cao nhất NY9,500
Thấp nhất NY170
KLGD3,000
NN mua700
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở30,150
Giá thực hiện20,200
Hòa vốn **31,270
S-X *10,484
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,250 | 100 (+3.17%) | 26,400 | 6,349 | 26,038 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,590 | -70 (-4.22%) | 900 | 4,237 | 26,450 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,520 | -30 (-1.94%) | 1,000 | 1,780 | 27,207 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 10 | -10 (-50%) | 44,400 | -16,359 | 42,398 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2526 | 20 | (0.00%) | 321,900 | -6,031 | 32,070 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2528 | 640 | 20 (+3.23%) | 303,700 | -10,649 | 38,536 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 410 | (0.00%) | 800 | -7,407 | 35,018 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 700 | (0.00%) | -8,389 | 37,140 | KAFI | 15 tháng | |
| CVPB2601 | 20 | (0.00%) | -3,476 | 29,516 | TCX | 6 tháng | |
| CVPB2602 | 1,050 | 50 (+5%) | 6,200 | -3,476 | 31,540 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,160 | (0.00%) | 58,200 | -4,459 | 32,738 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 70 | 20 (+40%) | 100,100 | -3,476 | 29,683 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 150 | -90 (-37.50%) | 509,100 | -2,494 | 28,789 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 760 | -70 (-8.43%) | 421,200 | -3,476 | 30,970 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | -7,964 | 34,593 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 1,070 | 60 (+5.94%) | 345,900 | -3,476 | 31,579 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,260 | 30 (+2.44%) | 400 | -3,476 | 34,428 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 600 | 20 (+3.45%) | 200 | -2,494 | 30,852 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 970 | (0.00%) | 23,450 | -2,882 | 29,795 | 12 tháng | |
| CMSN2606 | 150 | -10 (-6.25%) | 5,500 | 71,300 | -10,700 | 83,500 | 6 tháng |
| CTPB2603 | 110 | (0.00%) | 15,850 | -3,150 | 19,220 | 6 tháng | |
| CACB2607 | 1,880 | 50 (+2.73%) | 300 | 25,950 | 1,150 | 28,560 | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,640 | 150 (+10.07%) | 53,500 | 25,950 | 1,450 | 27,780 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 900 | -420 (-31.82%) | 30,800 | 73,600 | -5,400 | 88,000 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,140 | (0.00%) | 1,900 | 73,600 | -6,400 | 91,400 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 800 | 20 (+2.56%) | 86,300 | 25,200 | -2,100 | 29,700 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 1,080 | 40 (+3.85%) | 10,100 | 25,200 | -2,600 | 31,040 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 540 | -20 (-3.57%) | 400 | 23,450 | -1,989 | 27,367 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 730 | -20 (-2.67%) | 500 | 23,450 | -2,435 | 28,491 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 610 | (0.00%) | 1,100 | 71,300 | -8,700 | 86,100 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 1,110 | 10 (+0.91%) | 4,900 | 13,700 | -1,800 | 17,720 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 800 | (0.00%) | 193,800 | 13,700 | -1,600 | 16,900 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 2,690 | (0.00%) | 70,700 | 4,700 | 76,760 | 6 tháng | |
| CVNM2607 | 520 | 20 (+4%) | 2,100 | 58,300 | -3,700 | 67,200 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 600 | 20 (+3.45%) | 200 | 26,000 | -2,494 | 30,852 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/02/2025 |
| Ngày niêm yết: | 03/03/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/03/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 06/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9471 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 20,200 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,666 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |