Chứng quyền VPB/5M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CVPB2405)
CW VPB/5M/SSI/C/EU/Cash-16
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,140
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH30,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở19,100
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **20,020
S-X *-900
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 300 | 40 (+15.38%) | 120,000 | -8,849 | 37,533 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 230 | (0.00%) | -5,607 | 34,311 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 570 | 20 (+3.64%) | 5,000 | -6,589 | 36,629 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 130 | -120 (-48%) | 43,400 | -1,676 | 29,732 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 920 | -80 (-8%) | 16,400 | -2,659 | 32,267 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 380 | 100 (+35.71%) | 565,600 | -1,676 | 30,223 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 730 | 40 (+5.80%) | 1,470,100 | -1,676 | 30,911 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 100 | -1,676 | 34,114 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 420 | 40 (+10.53%) | 249,100 | -694 | 30,145 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 870 | 50 (+6.10%) | 8,700 | -600 | 31,880 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 250 | 20 (+8.70%) | 200 | -4,199 | 33,249 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 390 | 20 (+5.41%) | 1,300 | -5,088 | 34,838 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 520 | 20 (+4%) | 1,300 | -5,656 | 36,056 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 820 | 60 (+7.89%) | 3,600,900 | -700 | 30,140 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 2,170 | 270 (+14.21%) | 56,300 | 2,800 | 29,340 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,660 | 150 (+9.93%) | 318,300 | 2,300 | 30,480 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,590 | 120 (+4.86%) | 48,700 | 600 | 32,380 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 750 | 70 (+10.29%) | 47,500 | -1,200 | 31,250 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 670 | 70 (+11.67%) | 177,200 | -200 | 30,680 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 890 | 30 (+3.49%) | 600 | -200 | 31,560 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,060 | (0.00%) | 2,400 | 33,640 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,650 | -60 (-3.51%) | 3,800 | -800 | 35,200 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,440 | -60 (-4%) | 317,700 | 22,200 | 2,368 | 22,315 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 915,700 | 72,800 | -33,089 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 690 | -110 (-13.75%) | 77,500 | 21,700 | 145 | 22,581 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,750 | -20 (-0.53%) | 145,200 | 20,550 | 1,079 | 24,880 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 141,900 | 72,800 | -21,896 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 70 | -30 (-30%) | 1,069,200 | 21,700 | -3,293 | 25,118 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 400 | -70 (-14.89%) | 623,000 | 20,550 | -4,450 | 25,769 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 70 | -10 (-12.50%) | 72,000 | 69,000 | -10,000 | 79,350 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 50 | -10 (-16.67%) | 244,600 | 73,100 | -15,520 | 88,866 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 340 | -60 (-15%) | 406,000 | 32,600 | -1,679 | 34,945 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,960 | 700 (+16.43%) | 149,400 | 75,200 | 10,200 | 76,941 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 380 | 100 (+35.71%) | 565,600 | 27,800 | -1,676 | 30,223 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 04/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/11/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 14/11/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 30,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 30,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |