Chứng quyền VPB/5M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CVPB2405)

CW VPB/5M/SSI/C/EU/Cash-16

Ngừng giao dịch

10

(%)
12/11/2024 15:05

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,140

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH30,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở19,100

Giá thực hiện20,000

Hòa vốn **20,020

S-X *-900

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (79.393) - HPG (70.418) - FPT (61.526) - PNJ (60.938)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB252830040 (+15.38%)120,000-8,84937,533VND14 tháng
CVPB2531230 (0.00%)-5,60734,311KAI12 tháng
CVPB253257020 (+3.64%)5,000-6,58936,629KAI15 tháng
CVPB2602130-120 (-48%)43,400-1,67629,732TCX9 tháng
CVPB2603920-80 (-8%)16,400-2,65932,267TCX12 tháng
CVPB2606380100 (+35.71%)565,600-1,67630,223SSI9 tháng
CVPB260873040 (+5.80%)1,470,100-1,67630,911ACBS10 tháng
CVPB26091,18020 (+1.72%)100-1,67634,114PHS11 tháng
CVPB261042040 (+10.53%)249,100-69430,145SSV6 tháng
CVPB261187050 (+6.10%)8,700-60031,880MSVN10 tháng
CVPB261225020 (+8.70%)200-4,19933,249KIS4 tháng
CVPB261339020 (+5.41%)1,300-5,08834,838KIS6 tháng
CVPB261452020 (+4%)1,300-5,65636,056KIS7 tháng
CVPB261582060 (+7.89%)3,600,900-70030,140ACBS8 tháng
CVPB26162,170270 (+14.21%)56,3002,80029,340HCM6 tháng
CVPB26171,660150 (+9.93%)318,3002,30030,480HCM9 tháng
CVPB26182,590120 (+4.86%)48,70060032,380VND10 tháng
CVPB261975070 (+10.29%)47,500-1,20031,250MBS6 tháng
CVPB262067070 (+11.67%)177,200-20030,680SSV6 tháng
CVPB262189030 (+3.49%)600-20031,560SSV9 tháng
CVPB26222,060 (0.00%)2,40033,640KAI12 tháng
CVPB26231,650-60 (-3.51%)3,800-80035,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,440-60 (-4%)317,70022,2002,36822,31515 tháng
CFPT251810 (0.00%)915,70072,800-33,089105,97515 tháng
CHPG2525690-110 (-13.75%)77,50021,70014522,58115 tháng
CMBB25173,750-20 (-0.53%)145,20020,5501,07924,88015 tháng
CFPT260810 (0.00%)141,90072,800-21,89694,7459 tháng
CHPG260770-30 (-30%)1,069,20021,700-3,29325,1189 tháng
CMBB2607400-70 (-14.89%)623,00020,550-4,45025,7699 tháng
CMSN260570-10 (-12.50%)72,00069,000-10,00079,3509 tháng
CMWG260950-10 (-16.67%)244,60073,100-15,52088,8669 tháng
CTCB2605340-60 (-15%)406,00032,600-1,67934,9459 tháng
CVHM26074,960700 (+16.43%)149,40075,20010,20076,9419 tháng
CVPB2606380100 (+35.71%)565,60027,800-1,67630,2239 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:14/06/2024
Ngày niêm yết:04/07/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:08/07/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/11/2024
Ngày đáo hạn:14/11/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:20,000
Khối lượng Niêm yết:30,000,000
Khối lượng lưu hành:30,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User