Chứng quyền VPB-HSC-MET15 (HOSE: CVPB2402)
CW VPB-HSC-MET15
60
Mở cửa150
Cao nhất150
Thấp nhất50
Cao nhất NY1,300
Thấp nhất NY50
KLGD122,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở19,000
Giá thực hiện19,000
Hòa vốn **19,120
S-X *
Trạng thái CWATM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,240 | 30 (+0.93%) | 70,800 | 6,249 | 26,018 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,590 | (0.00%) | 4,137 | 26,450 | PHS | 12 tháng | |
| CVPB2522 | 1,540 | -10 (-0.65%) | 200 | 1,680 | 27,246 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 121,000 | -16,459 | 42,398 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2526 | 10 | (0.00%) | 43,300 | -6,131 | 32,051 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2528 | 630 | (0.00%) | 5,100 | -10,749 | 38,506 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 410 | -10 (-2.38%) | 800 | -7,507 | 35,018 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 700 | -20 (-2.78%) | 2,000 | -8,489 | 37,140 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2601 | 20 | (0.00%) | -3,576 | 29,516 | TCX | 6 tháng | |
| CVPB2602 | 1,070 | 40 (+3.88%) | 600 | -3,576 | 31,579 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,160 | (0.00%) | -4,559 | 32,738 | TCX | 12 tháng | |
| CVPB2604 | 60 | (0.00%) | 50,300 | -3,576 | 29,653 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 120 | -20 (-14.29%) | 71,300 | -2,594 | 28,730 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 750 | (0.00%) | 79,700 | -3,576 | 30,950 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | -8,064 | 34,593 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 1,050 | (0.00%) | 421,400 | -3,576 | 31,540 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,230 | -30 (-2.38%) | 100 | -3,576 | 34,310 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 590 | (0.00%) | -2,594 | 30,813 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,070 | 90 (+9.18%) | 513,600 | 26,950 | 1,950 | 29,280 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 300 | 73,900 | -23,262 | 103,633 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,130 | 10 (+0.89%) | 300 | 23,650 | -450 | 28,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 530 | 20 (+3.92%) | 46,000 | 24,750 | -4,750 | 31,620 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 700 | -10 (-1.41%) | 1,300 | 77,000 | -25,000 | 107,600 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,700 | -180 (-6.25%) | 70,200 | 72,000 | 6,000 | 79,500 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 8,600 | 31,150 | -7,537 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 820 | -10 (-1.20%) | 11,800 | 58,500 | -5,500 | 70,560 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 19,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |