Chứng quyền VPB/VIETCAP/M/Au/T/A6 (HOSE: CVPB2313)

CW VPB/VIETCAP/M/Au/T/A6

Ngừng giao dịch

10

(%)
06/02/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,310

Thấp nhất NY10

KLGD200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở19,300

Giá thực hiện24,400

Hòa vốn **23,276

S-X *-3,957

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528240-10 (-4%)178,300-4,56929,630VND14 tháng
CVPB253268010 (+1.49%)300-2,77629,396KAI15 tháng
CVPB26031,370-130 (-8.67%)10034126,294TCX12 tháng
CVPB260891010 (+1.11%)185,0001,12024,798ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)1,12127,401PHS11 tháng
CVPB261070020 (+2.94%)114,2001,90024,783SSV6 tháng
CVPB26111,220-40 (-3.17%)151,5001,97426,397MSVN10 tháng
CVPB2613390 (0.00%)-1,58627,632KIS6 tháng
CVPB2614580 (0.00%)-2,03628,836KIS7 tháng
CVPB26151,24010 (+0.81%)891,9001,89524,572ACBS8 tháng
CVPB26163,100-60 (-1.90%)9,0004,67124,747HCM6 tháng
CVPB26172,330-20 (-0.85%)64,8004,27425,770HCM9 tháng
CVPB26183,16010 (+0.32%)109,8002,92626,587VND10 tháng
CVPB26191,150-10 (-0.86%)4,0001,49825,738MBS6 tháng
CVPB26201,040 (0.00%)2,29125,508SSV6 tháng
CVPB26211,300 (0.00%)2,29126,333SSV9 tháng
CVPB26222,090 (0.00%)4,35426,777KAI12 tháng
CVPB26231,580 (0.00%)1,81527,697KAI12 tháng
CVPB26241,440-40 (-2.70%)36,2001,49826,428LPS9 tháng
CVPB26251,62020 (+1.25%)19,3003,08525,270LPS6 tháng
CVPB26261,510310 (+25.83%)7,900-4,50032,020SSI4 tháng
CVPB26272,730390 (+16.67%)469,400-1,50031,460SSI5 tháng
CVPB26282,270460 (+25.41%)53,000-4,50033,540SSI7 tháng
CVPB26291,85020 (+1.09%)2,200-56427,999VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2624510-10 (-1.92%)1,00020,600-4,70026,3207 tháng
CFPT263549010 (+2.08%)2,50058,200-15,45777,2227 tháng
CHPG2641560-20 (-3.45%)3,20020,900-4,70026,7207 tháng
CMBB2623520-40 (-7.14%)2,60019,850-3,85024,7407 tháng
CMSN2630890-90 (-9.18%)1,20071,400-9,60086,3407 tháng
CMWG2629820 (0.00%)1,20073,900-12,94292,5077 tháng
CSHB2621750130 (+20.97%)6,20010,650-3,05014,4507 tháng
CSTB263060010 (+1.69%)6,90062,800-25,30089,9007 tháng
CTCB262369040 (+6.15%)5,90033,200-6,30041,5707 tháng
CVNM262349030 (+6.52%)5,50057,800-12,20072,4507 tháng
CVPB26291,85020 (+1.09%)2,20024,500-56427,9997 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:11/08/2023
Ngày niêm yết:13/09/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:15/09/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:13/02/2024
Ngày đáo hạn:15/02/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9063 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:24,400
Giá TH điều chỉnh:23,257
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User