Chứng quyền VPB/VIETCAP/M/Au/T/A6 (HOSE: CVPB2313)
CW VPB/VIETCAP/M/Au/T/A6
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,310
Thấp nhất NY10
KLGD200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở19,300
Giá thực hiện24,400
Hòa vốn **23,276
S-X *-3,957
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,250 | 100 (+3.17%) | 26,400 | 6,349 | 26,038 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,590 | -70 (-4.22%) | 900 | 4,237 | 26,450 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,520 | -30 (-1.94%) | 1,000 | 1,780 | 27,207 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 10 | -10 (-50%) | 44,400 | -16,359 | 42,398 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2526 | 20 | (0.00%) | 321,900 | -6,031 | 32,070 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2528 | 640 | 20 (+3.23%) | 303,700 | -10,649 | 38,536 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 410 | (0.00%) | 800 | -7,407 | 35,018 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 700 | (0.00%) | -8,389 | 37,140 | KAFI | 15 tháng | |
| CVPB2601 | 20 | (0.00%) | -3,476 | 29,516 | TCX | 6 tháng | |
| CVPB2602 | 1,050 | 50 (+5%) | 6,200 | -3,476 | 31,540 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,160 | (0.00%) | 58,200 | -4,459 | 32,738 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 70 | 20 (+40%) | 100,100 | -3,476 | 29,683 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 150 | -90 (-37.50%) | 509,100 | -2,494 | 28,789 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 760 | -70 (-8.43%) | 421,200 | -3,476 | 30,970 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | -7,964 | 34,593 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 1,070 | 60 (+5.94%) | 345,900 | -3,476 | 31,579 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,260 | 30 (+2.44%) | 400 | -3,476 | 34,428 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 600 | 20 (+3.45%) | 200 | -2,494 | 30,852 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9063 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 24,400 |
| Giá TH điều chỉnh: | 23,257 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |