Chứng quyền VPB/6M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CVPB2308)

CW VPB/6M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

10

(%)
29/01/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,110

Thấp nhất NY10

KLGD6,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH35,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở19,750

Giá thực hiện22,000

Hòa vốn **21,008

S-X *-1,220

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2308: chpg2211
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB252826020 (+8.33%)1,098,800-4,66929,677VND14 tháng
CVPB25313010 (+50%)19,600-2,09726,591KAI12 tháng
CVPB2532750140 (+22.95%)900-2,87629,614KAI15 tháng
CVPB26031,500270 (+21.95%)27,20024126,497TCX12 tháng
CVPB2608890120 (+15.58%)1,608,4001,02024,767ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)1,02127,401PHS11 tháng
CVPB2610720140 (+24.14%)972,8001,80024,845SSV6 tháng
CVPB26111,340210 (+18.58%)26,2001,87426,777MSVN10 tháng
CVPB261343090 (+26.47%)1,200-1,68627,791KIS6 tháng
CVPB261460080 (+15.38%)200-2,13628,916KIS7 tháng
CVPB26151,200170 (+16.50%)1,301,3001,79524,509ACBS8 tháng
CVPB26163,150330 (+11.70%)505,8004,57124,826HCM6 tháng
CVPB26172,29070 (+3.15%)601,0004,17425,675HCM9 tháng
CVPB26183,260260 (+8.67%)250,4002,82626,746VND10 tháng
CVPB26191,05010 (+0.96%)9,7001,39825,500MBS6 tháng
CVPB262096060 (+6.67%)275,7002,19125,254SSV6 tháng
CVPB26211,300300 (+30%)6,9002,19126,333SSV9 tháng
CVPB26222,140280 (+15.05%)7004,25426,936KAI12 tháng
CVPB26231,610190 (+13.38%)14,4001,71527,793KAI12 tháng
CVPB26241,41080 (+6.02%)12,7001,39826,357LPS9 tháng
CVPB26251,770370 (+26.43%)101,4002,98525,627LPS6 tháng
CVPB26261,250140 (+12.61%)56,800-4,60031,500SSI4 tháng
CVPB26272,390300 (+14.35%)346,100-1,60030,780SSI5 tháng
CVPB26281,830220 (+13.66%)54,800-4,60032,660SSI7 tháng
CVPB26291,850370 (+25%)6,700-66427,999VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621240-20 (-7.69%)137,50020,450-2,55023,4804 tháng
CACB262280070 (+9.59%)306,90020,450-55022,6005 tháng
CACB262346030 (+6.98%)22,70020,450-3,55024,9207 tháng
CFPT2632290-160 (-35.56%)136,60057,100-8,37366,5284 tháng
CFPT2633820-90 (-9.89%)139,30057,100-5,64565,7285 tháng
CFPT2634630-80 (-11.27%)34,70057,100-12,01071,4027 tháng
CHPG263547030 (+6.82%)132,40020,700-1,30022,9404 tháng
CHPG263631010 (+3.33%)44,70020,700-2,30023,6204 tháng
CHPG2637960170 (+21.52%)18,40020,700-2,30024,9205 tháng
CHPG263856080 (+16.67%)2,564,70020,700-30022,1205 tháng
CHPG26391,200180 (+17.65%)28,40020,700-2,30025,4007 tháng
CHPG2640780100 (+14.71%)3,115,20020,700-30022,5607 tháng
CMSN26271,790-300 (-14.35%)419,30073,1003,10077,1604 tháng
CMSN26282,590-230 (-8.16%)101,00073,1006,10077,3605 tháng
CMSN26292,100-170 (-7.49%)35,80073,100-90082,4007 tháng
CMWG26261,400-110 (-7.28%)197,80075,60060080,5264 tháng
CMWG26272,450 (0.00%)68,00075,6004,54780,7245 tháng
CMWG26281,790 (0.00%)44,00075,600-3,34786,0137 tháng
CTCB2620500-40 (-7.41%)103,30032,600-3,40037,0004 tháng
CTCB26211,69070 (+4.32%)35,00032,60060035,3805 tháng
CTCB26221,26050 (+4.13%)24,50032,600-3,40038,5207 tháng
CVHM2621820-100 (-10.87%)72,70063,900-6,10078,2005 tháng
CVHM2622820-80 (-8.89%)13,40063,900-13,10085,2007 tháng
CVIC26121,510-520 (-25.62%)186,000219,000-29,000263,1004 tháng
CVIC26133,110-530 (-14.56%)138,100219,000-5,000255,1005 tháng
CVIC26142,930-470 (-13.82%)264,000219,000-29,000277,3007 tháng
CVNM2620320-50 (-13.51%)337,60058,400-7,60067,2804 tháng
CVNM26211,28070 (+5.79%)36,60058,400-60064,1205 tháng
CVNM262288030 (+3.53%)16,70058,400-7,60069,5207 tháng
CVPB26261,250140 (+12.61%)56,80024,400-4,60031,5004 tháng
CVPB26272,390300 (+14.35%)346,10024,400-1,60030,7805 tháng
CVPB26281,830220 (+13.66%)54,80024,400-4,60032,6607 tháng
CVRE2611710-160 (-18.39%)154,00022,750-3,25027,4204 tháng
CVRE26121,210-140 (-10.37%)21,50022,750-2,25027,4205 tháng
CVRE26131,250-130 (-9.42%)24,10022,750-4,25029,5007 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:29/01/2024
Ngày đáo hạn:31/01/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8126 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:22,000
Giá TH điều chỉnh:20,970
Khối lượng Niêm yết:35,000,000
Khối lượng lưu hành:35,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User