Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CVPB2306)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2023.2

Ngừng giao dịch

130

-110 (-45.83%)
14/12/2023 15:00

Mở cửa230

Cao nhất230

Thấp nhất130

Cao nhất NY2,860

Thấp nhất NY130

KLGD231,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở19,000

Giá thực hiện20,000

Hòa vốn **19,311

S-X *-63

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (152.146) - HPG (121.478) - FPT (117.060) - MBB (104.266) - VCB (94.440)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB252830040 (+15.38%)192,300-10,79937,533VND14 tháng
CVPB253122010 (+4.76%)8,900-7,55734,271KAFI12 tháng
CVPB253248040 (+9.09%)8,600-8,53936,276KAFI15 tháng
CVPB2602280-60 (-17.65%)14,500-3,62630,027TCX9 tháng
CVPB260370070 (+11.11%)2,000-4,60931,835TCX12 tháng
CVPB260627030 (+12.50%)204,200-3,62630,007SSI9 tháng
CVPB260710 (0.00%)300-8,11434,003KIS7 tháng
CVPB260874040 (+5.71%)668,400-3,62630,931ACBS10 tháng
CVPB26091,03040 (+4.04%)100-3,62633,524PHS11 tháng
CVPB261036040 (+12.50%)6,100-2,64429,909SSV6 tháng
CVPB2611730100 (+15.87%)51,300-2,55031,320MSVN10 tháng
CVPB261229060 (+26.09%)300-6,14933,449KIS4 tháng
CVPB2613260 (0.00%)-7,03834,188KIS6 tháng
CVPB2614450140 (+45.16%)664,100-7,60635,706KIS7 tháng
CVPB261575040 (+5.63%)1,012,700-2,65030,000ACBS8 tháng
CVPB26161,730210 (+13.82%)49,20085028,460HCM6 tháng
CVPB26171,43060 (+4.38%)370,00035029,790HCM9 tháng
CVPB26182,130180 (+9.23%)616,700-1,35031,460VND10 tháng
CVPB261958030 (+5.45%)4,000-3,15030,740MBS6 tháng
CVPB262053070 (+15.22%)21,300-2,15030,120SSV6 tháng
CVPB262174070 (+10.45%)33,000-2,15030,960SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251438020 (+5.56%)656,30022,650-89024,19511 tháng
CACB25151,02030 (+3.03%)87,90022,650-4,77029,17917 tháng
CFPT25286010 (+20%)1,00071,800-19,35191,62711 tháng
CFPT252938010 (+2.70%)88,30071,800-33,999108,80817 tháng
CHDB250862030 (+5.08%)306,00026,950-3628,42011 tháng
CHDB25091,81040 (+2.26%)352,80026,950-1,73232,86917 tháng
CHPG253860-10 (-14.29%)440,80022,100-4,76726,97411 tháng
CHPG253981010 (+1.25%)537,50022,100-8,51632,06217 tháng
CMBB2520190-10 (-5%)196,00024,250-3,34627,96211 tháng
CMBB2521960 (0.00%)195,20024,250-6,90433,00017 tháng
CMSN2522300 (0.00%)14,90067,700-26,20098,40014 tháng
CMWG252440 (0.00%)25,80073,000-14,93088,08811 tháng
CMWG25252,090180 (+9.42%)241,40073,000-7,74288,97417 tháng
CSTB25322,65020 (+0.76%)30,70074,6005,90076,65011 tháng
CSTB25334,720-10 (-0.21%)25,70074,6003,60085,16017 tháng
CTCB252020-10 (-33.33%)307,80031,350-12,82144,21111 tháng
CTCB25211,300300 (+30%)387,20031,350-10,37344,26917 tháng
CVIB251329020 (+7.41%)63,20014,850-5,06120,46114 tháng
CVNM252398030 (+3.16%)611,20062,1003,64067,53914 tháng
CVPB252830040 (+15.38%)192,30025,850-10,79937,53314 tháng
CACB26151,92050 (+2.67%)248,30022,65075025,74010 tháng
CFPT262388030 (+3.53%)507,00071,8001,70080,6606 tháng
CFPT26241,22030 (+2.52%)148,80071,800-5,20091,64012 tháng
CHDB26081,44050 (+3.60%)424,90026,9503,15029,5606 tháng
CHDB26091,99010 (+0.51%)9,00026,95065034,26012 tháng
CHPG26281,820 (0.00%)531,30022,100-2,50028,24012 tháng
CMBB26171,190 (0.00%)139,90024,2502,23126,5966 tháng
CMBB26181,93010 (+0.52%)123,80024,2502,13529,53812 tháng
CMSN26201,55050 (+3.33%)125,20067,700-6,70086,80010 tháng
CMWG26191,520120 (+8.57%)206,90073,0001,90783,0666 tháng
CMWG26202,520120 (+5%)27,60073,00013592,71612 tháng
CSHB261341040 (+10.81%)1,337,50012,000-1,10014,7406 tháng
CSHB261462030 (+5.08%)811,50012,000-2,00016,48010 tháng
CSTB26222,070 (0.00%)110,80074,6004,90082,1206 tháng
CSTB26232,32030 (+1.31%)20,00074,600-6,40094,92012 tháng
CTCB26141,170190 (+19.39%)96,40031,350-4,15040,18010 tháng
CVNM26153,29080 (+2.49%)25,70062,1007,60070,95010 tháng
CVPB26182,130180 (+9.23%)616,70025,850-1,35031,46010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:17/07/2023
Ngày niêm yết:02/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2023
Ngày đáo hạn:18/12/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9063 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:20,000
Giá TH điều chỉnh:19,063
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ