Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CVPB2304)
CW.VPB.KIS.M.CA.T.07
150
Mở cửa150
Cao nhất160
Thấp nhất150
Cao nhất NY980
Thấp nhất NY120
KLGD251,200
NN mua115,600
NN bán135,500
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,800
Giá thực hiện16,999
Hòa vốn **18,490
S-X *2,597
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,500 | (0.00%) | 6,899 | 26,529 | SSI | 12 tháng | |
| CVPB2521 | 1,840 | (0.00%) | 4,787 | 27,187 | PHS | 12 tháng | |
| CVPB2522 | 1,720 | (0.00%) | 2,330 | 27,600 | PHS | 12 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 200 | -15,809 | 42,398 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2526 | 10 | (0.00%) | -5,481 | 32,051 | MSVN | 9 tháng | |
| CVPB2528 | 680 | (0.00%) | -10,099 | 38,653 | VND | 14 tháng | |
| CVPB2531 | 450 | (0.00%) | -6,857 | 35,175 | KAFI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 750 | (0.00%) | -7,839 | 37,337 | KAFI | 15 tháng | |
| CVPB2602 | 1,150 | (0.00%) | -2,926 | 31,736 | TCX | 9 tháng | |
| CVPB2603 | 1,240 | (0.00%) | -3,909 | 32,896 | TCX | 12 tháng | |
| CVPB2604 | 60 | (0.00%) | -2,926 | 29,653 | LPBS | 6 tháng | |
| CVPB2605 | 60 | -10 (-14.29%) | 100 | -1,944 | 28,612 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 850 | -20 (-2.30%) | 10,700 | -2,926 | 31,147 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 150 | (0.00%) | -7,414 | 34,553 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 1,180 | (0.00%) | -2,926 | 31,795 | ACBS | 10 tháng | |
| CVPB2609 | 1,320 | (0.00%) | -2,926 | 34,664 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 640 | (0.00%) | -1,944 | 31,009 | SSV | 6 tháng | |
| CVPB2611 | 1,530 | (0.00%) | -1,850 | 34,520 | MSVN | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 200 | 72,100 | -45,366 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 200 | 24,100 | -3,670 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | (0.00%) | 46,850 | -6,382 | 54,442 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 200 | 72,600 | -24,511 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 10 | (0.00%) | 200 | 14,050 | -6,350 | 20,419 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 200 | 14,900 | -7,048 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,350 | (0.00%) | 72,500 | 5,945 | 73,305 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 31,450 | -14,132 | 45,679 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 200 | 16,500 | -8,186 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,220 | 1,170 (+57.07%) | 10,400 | 144,400 | 26,712 | 143,448 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,020 | 1,020 (+4.86%) | 100 | 196,000 | 121,556 | 184,544 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,640 | (0.00%) | 142,300 | 13,231 | 141,684 | 10 tháng | |
| CVNM2521 | 80 | (0.00%) | 59,700 | -7,600 | 68,064 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 200 | 26,550 | -15,809 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 10 | (0.00%) | 40,000 | 28,850 | -7,038 | 35,928 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 200 | (0.00%) | 47,800 | -29,068 | 80,068 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 130 | (0.00%) | 100 | 24,100 | -5,355 | 29,919 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 100 | (0.00%) | 72,600 | -23,399 | 96,999 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 14,050 | -5,482 | 19,749 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 120 | (0.00%) | 14,900 | -2,853 | 18,151 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 1,000 | (0.00%) | 72,500 | 2,612 | 77,888 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 110 | (0.00%) | 16,500 | -4,188 | 20,908 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,850 | 340 (+22.52%) | 38,100 | 144,400 | -4,488 | 171,088 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 2,000 | 120 (+6.38%) | 32,300 | 196,000 | 4,182 | 231,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 400 | (0.00%) | 142,300 | -26,921 | 175,374 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 59,700 | -24,279 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 150 | (0.00%) | 26,550 | -7,414 | 34,553 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 450 | (0.00%) | 28,850 | -9,538 | 40,188 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 29/12/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 02/01/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 16 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 15.2506 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 16,999 |
| Giá TH điều chỉnh: | 16,203 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |