Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CVPB2304)

CW.VPB.KIS.M.CA.T.07

Ngừng giao dịch

150

(%)
28/12/2023 15:00

Mở cửa150

Cao nhất160

Thấp nhất150

Cao nhất NY980

Thấp nhất NY120

KLGD251,200

NN mua115,600

NN bán135,500

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,800

Giá thực hiện16,999

Hòa vốn **18,490

S-X *2,597

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528230 (0.00%)442,000-5,61929,606VND14 tháng
CVPB253120 (0.00%)189,800-3,04726,559KAI12 tháng
CVPB2532590-10 (-1.67%)600-3,82629,116KAI15 tháng
CVPB26031,090-10 (-0.91%)1,000-70925,858TCX12 tháng
CVPB2608750-10 (-1.32%)944,1007024,549ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)7127,401PHS11 tháng
CVPB2610510 (0.00%)46,00085024,190SSV6 tháng
CVPB26111,050-10 (-0.94%)6,10092425,857MSVN10 tháng
CVPB2613340 (0.00%)29,300-2,63627,434KIS6 tháng
CVPB261452010 (+1.96%)100-3,08628,598KIS7 tháng
CVPB261593010 (+1.09%)1,554,40084524,080ACBS8 tháng
CVPB26162,670-30 (-1.11%)17,3003,62124,065HCM6 tháng
CVPB26172,030-150 (-6.88%)338,2003,22425,056HCM9 tháng
CVPB26182,810-10 (-0.35%)313,7001,87626,032VND10 tháng
CVPB2619940-20 (-2.08%)29,70044825,239MBS6 tháng
CVPB2620790-30 (-3.66%)38,4001,24124,715SSV6 tháng
CVPB26211,000 (0.00%)1,24125,381SSV9 tháng
CVPB26221,870-220 (-10.53%)10,6003,30426,079KAI12 tháng
CVPB26231,490-50 (-3.25%)101,50076527,412KAI12 tháng
CVPB26241,270 (0.00%)44826,024LPS9 tháng
CVPB26251,290-60 (-4.44%)96,2002,03524,485LPS6 tháng
CVPB26261,040-50 (-4.59%)24,000-5,55031,080SSI4 tháng
CVPB26271,990-60 (-2.93%)158,800-2,55029,980SSI5 tháng
CVPB26281,500-70 (-4.46%)185,600-5,55032,000SSI7 tháng
CVPB26291,580-20 (-1.25%)5,800-1,61427,570VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260910 (0.00%)17,00020,350-4,55924,9525 tháng
CACB2610140-10 (-6.67%)7,30020,350-5,61426,5687 tháng
CFPT261617070 (+70%)10059,700-15,28177,4545 tháng
CFPT2617190 (0.00%)59,700-18,21180,6757 tháng
CHDB260619030 (+18.75%)20028,000-1,99930,9495 tháng
CHDB260733020 (+6.45%)10028,000-3,99934,6397 tháng
CHPG2618320 (0.00%)20,150-8,73830,1687 tháng
CHPG2619290 (0.00%)20,150-8,18329,4936 tháng
CHPG262111010 (+10%)271,10020,150-7,84928,4395 tháng
CLPB2605130-20 (-13.33%)109,10040,650-21,34962,6496 tháng
CLPB2606300 (0.00%)40,650-23,32966,3797 tháng
CMSN2614450-50 (-10%)10074,200-15,79994,4996 tháng
CMSN2615520-50 (-8.77%)10074,200-17,58996,9897 tháng
CSHB260931060 (+24%)10010,050-6,28317,5736 tháng
CSHB261022010 (+4.76%)10010,050-5,94916,8795 tháng
CSHB261231040 (+14.81%)10010,050-6,73918,0297 tháng
CSSB2604560 (0.00%)95,40017,100-67720,0177 tháng
CSSB2605440-100 (-18.52%)292,00017,100-1118,8716 tháng
CSSB2607390-30 (-7.14%)345,50017,10021218,4485 tháng
CSTB261224010 (+4.35%)7,20067,300-13,58882,8086 tháng
CSTB261419010 (+5.56%)1,00067,300-11,58880,4085 tháng
CSTB261532010 (+3.23%)16,10067,300-14,58885,0887 tháng
CTPB260724010 (+4.35%)10011,600-4,70117,1077 tháng
CTPB2608160 (0.00%)11,600-4,27116,4096 tháng
CVHM2613290-20 (-6.45%)29,90065,700-18,06886,5606 tháng
CVHM2614450-270 (-37.50%)85,10065,700-19,45989,4927 tháng
CVIC260255020 (+3.77%)53,200228,000-20,888259,8886 tháng
CVIC26031,100-60 (-5.17%)8,500228,000-22,789272,7897 tháng
CVIC26041,370-50 (-3.52%)184,700228,000-24,789280,1898 tháng
CVIC2606150-160 (-51.61%)50,500228,000-18,789249,7895 tháng
CVJC2602100 (0.00%)6,000128,500-23,752153,7905 tháng
CVJC2603350 (0.00%)128,500-29,705163,5897 tháng
CVJC2604190-30 (-13.64%)23,700128,500-26,106157,5296 tháng
CVNM2609140 (0.00%)57,900-10,04669,3036 tháng
CVPB2613340 (0.00%)29,30023,450-2,63627,4346 tháng
CVPB261452010 (+1.96%)10023,450-3,08628,5987 tháng
CVRE2604210-10 (-4.55%)8,20023,100-11,66635,7807 tháng
CVRE2605120 (0.00%)245,70023,100-13,07336,7536 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:30/05/2023
Ngày niêm yết:12/06/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:14/06/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:29/12/2023
Ngày đáo hạn:02/01/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
TLCĐ điều chỉnh:15.2506 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:16,999
Giá TH điều chỉnh:16,203
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User