Chứng quyền VPB/BSC/C/9M/EU/Cash/2022-01 (HOSE: CVPB2301)
CW VPB/BSC/C/9M/EU/Cash/2022-01
310
Mở cửa350
Cao nhất370
Thấp nhất310
Cao nhất NY1,270
Thấp nhất NY310
KLGD5,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở20,400
Giá thực hiện19,800
Hòa vốn **21,040
S-X *600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2521 | 2,070 | (0.00%) | 4,937 | 27,865 | PHS | 12 tháng | |
| CVPB2522 | 1,650 | -180 (-9.84%) | 2,200 | 2,480 | 27,462 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2528 | 550 | -50 (-8.33%) | 1,198,000 | -9,949 | 38,270 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 370 | -60 (-13.95%) | 585,300 | -6,707 | 34,861 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 700 | -60 (-7.89%) | 29,000 | -7,689 | 37,140 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 860 | -90 (-9.47%) | 3,700 | -2,776 | 31,166 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,190 | -140 (-10.53%) | 237,200 | -3,759 | 32,797 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 830 | -110 (-11.70%) | 458,300 | -2,776 | 31,107 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 70 | -20 (-22.22%) | 10,300 | -7,264 | 34,239 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 1,130 | -30 (-2.59%) | 599,200 | -2,776 | 31,697 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,320 | -80 (-5.71%) | 100 | -2,776 | 34,664 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 560 | -60 (-9.68%) | 984,000 | -1,794 | 30,695 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 1,080 | 60 (+5.88%) | 2,784,400 | -1,700 | 32,720 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 320 | -50 (-13.51%) | 14,200 | -5,299 | 33,599 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 460 | (0.00%) | -6,188 | 35,188 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 470 | (0.00%) | -6,756 | 35,806 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2615 | 1,250 | -150 (-10.71%) | 591,300 | -1,800 | 31,000 | ACBS | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 31/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 02/02/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 27/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 19,800 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |