Chứng quyền VPB-HSC-MET11 (HOSE: CVPB2214)

CW VPB-HSC-MET11

Ngừng giao dịch

540

-360 (-40%)
30/08/2023 15:00

Mở cửa900

Cao nhất910

Thấp nhất540

Cao nhất NY1,600

Thấp nhất NY540

KLGD478,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở20,800

Giá thực hiện17,000

Hòa vốn **19,160

S-X *3,800

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (123.443) - FPT (110.261) - VCB (92.009) - VIC (89.550) - MBB (87.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25163,440-40 (-1.15%)68,0006,79926,411SSI12 tháng
CVPB25211,810 (0.00%)4,68727,099PHS12 tháng
CVPB25221,770-60 (-3.28%)2,4002,23027,698PHS12 tháng
CVPB252430 (0.00%)-15,90942,477KIS10 tháng
CVPB252630 (0.00%)873,200-5,58132,090MSVN9 tháng
CVPB252873010 (+1.39%)253,200-10,19938,801VND14 tháng
CVPB2531480-20 (-4%)50,600-6,95735,293KAFI12 tháng
CVPB2532770-10 (-1.28%)5,000-7,93937,415KAFI15 tháng
CVPB260120-30 (-60%)800-3,02629,516TCX6 tháng
CVPB26021,10010 (+0.92%)6,200-3,02631,638TCX9 tháng
CVPB26031,300-10 (-0.76%)28,800-4,00933,014TCX12 tháng
CVPB260470-40 (-36.36%)264,500-3,02629,683LPBS6 tháng
CVPB2605230-50 (-17.86%)429,700-2,04428,946SSI6 tháng
CVPB2606910 (0.00%)175,900-3,02631,265SSI9 tháng
CVPB2607190 (0.00%)-7,51434,710KIS7 tháng
CVPB26081,12020 (+1.82%)724,300-3,02631,677ACBS10 tháng
CVPB26091,330-10 (-0.75%)5,200-3,02634,703PHS11 tháng
CVPB2610660-30 (-4.35%)41,200-2,04431,088SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260698020 (+2.08%)660,00026,1501,15028,92012 tháng
CFPT2609440-10 (-2.22%)10,00075,000-22,162104,10612 tháng
CHPG26091,140 (0.00%)14,10023,750-35028,17012 tháng
CMBB2609510 (0.00%)65,30025,000-4,50031,54012 tháng
CMWG2610750-10 (-1.32%)11,90078,000-24,000108,00012 tháng
CSTB26062,40020 (+0.84%)320,00069,8003,80078,00012 tháng
CTCB260652010 (+1.96%)230,40031,700-6,98740,72412 tháng
CVNM2603850-10 (-1.16%)2,60058,400-5,60070,80012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:01/12/2022
Ngày niêm yết:13/01/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:17/01/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2023
Ngày đáo hạn:05/09/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:17,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ