Chứng quyền VPB/VCSC/M/Au/T/A5 (HOSE: CVPB2207)
CW VPB/VCSC/M/Au/T/A5
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,020
Thấp nhất NY10
KLGD357,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,450
Giá thực hiện33,000
Hòa vốn **21,993
S-X *-3,530
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,130 | -80 (-2.49%) | 91,500 | 6,349 | 25,802 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,680 | 80 (+5%) | 1,600 | 4,237 | 26,715 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,600 | 120 (+8.11%) | 3,000 | 1,780 | 27,364 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 300 | -16,359 | 42,398 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2526 | 10 | (0.00%) | 57,700 | -6,031 | 32,051 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2528 | 630 | 10 (+1.61%) | 269,100 | -10,649 | 38,506 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 420 | -30 (-6.67%) | 8,300 | -7,407 | 35,057 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 690 | -20 (-2.82%) | 50,200 | -8,389 | 37,101 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2601 | 50 | (0.00%) | 6,000 | -3,476 | 29,575 | TCX | 6 tháng |
| CVPB2602 | 1,040 | 50 (+5.05%) | 2,500 | -3,476 | 31,520 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,170 | 30 (+2.63%) | 107,200 | -4,459 | 32,758 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 30 | -10 (-25%) | 465,000 | -3,476 | 29,565 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 90 | -10 (-10%) | 614,000 | -2,494 | 28,671 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 710 | -50 (-6.58%) | 116,800 | -3,476 | 30,872 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 150 | -10 (-6.25%) | 8,200 | -7,964 | 34,553 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 1,050 | 20 (+1.94%) | 724,600 | -3,476 | 31,540 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,320 | 70 (+5.60%) | 100 | -3,476 | 34,664 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 590 | 30 (+5.36%) | 1,900 | -2,494 | 30,813 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 12/07/2022 |
| Ngày niêm yết: | 29/07/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 02/08/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/01/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 13/01/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.3321 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 33,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 21,980 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |