Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền VPB-HSC-MET09 (HOSE: CVPB2206)

CW VPB-HSC-MET09

Ngừng giao dịch

10

(%)
03/11/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,630

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở17,500

Giá thực hiện38,000

Hòa vốn **25,324

S-X *-7,810

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (117.495) - NVL (67.299) - MBB (64.360) - VIC (60.694) - VND (57.923)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB23051,12010 (+0.90%)388,8002,74320,360VND9 tháng
CVPB2309220 (0.00%)3,558,000-1,54622,285SSI9 tháng
CVPB23111,09070 (+6.86%)11,10036021,618HCM9 tháng
CVPB23121,480 (0.00%)900-11622,838HCM12 tháng
CVPB231437020 (+5.71%)413,800-2,97624,287SSI10 tháng
CVPB231541010 (+2.50%)1,909,100-3,45225,697SSI15 tháng
CVPB2316230 (0.00%)724,100-2,45723,454KIS7 tháng
CVPB2317420-30 (-6.67%)49,400-2,97524,476KIS9 tháng
CVPB231868010 (+1.49%)388,700-3,51626,009KIS12 tháng
CVPB23192,20010 (+0.46%)2,000-4,04628,140KIS15 tháng
CVPB2320710210 (+42%)66,800-1,07023,001MBS6 tháng
CVPB2321580 (0.00%)1,290,3001,90022,060VND9 tháng
CVPB2322680-10 (-1.45%)1,327,400-10022,720VND10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT23093,85070 (+1.85%)225,900109,00028,936110,5189 tháng
CFPT23103,71090 (+2.49%)227,400109,00024,488113,85812 tháng
CHPG23281,84050 (+2.79%)52,80031,0002,50032,1809 tháng
CHPG23292,40030 (+1.27%)21,40031,0002,00033,80012 tháng
CMBB23112,770-100 (-3.48%)85,70024,1505,15024,5409 tháng
CMBB23123,150130 (+4.30%)14,20024,1504,65025,80012 tháng
CMSN231155080 (+17.02%)768,60070,400-18,10092,90012 tháng
CMWG2309330 (0.00%)210,30046,200-7,80055,6509 tháng
CMWG231077080 (+11.59%)719,80046,200-8,30058,35012 tháng
CSTB232475030 (+4.17%)83,70031,55055034,0009 tháng
CSTB23251,17010 (+0.86%)3,058,50031,5505036,18012 tháng
CTCB23062,71020 (+0.74%)54,00042,20010,20042,8409 tháng
CTCB23072,610-70 (-2.61%)3,50042,2008,20044,44012 tháng
CVHM2311330-50 (-13.16%)3,204,70043,400-17,10062,15012 tháng
CVHM2312240-10 (-4%)104,80043,400-12,60057,2009 tháng
CVNM2308910-10 (-1.09%)1,133,70072,0003,50775,7199 tháng
CVPB23111,09070 (+6.86%)11,10019,90036021,6189 tháng
CVPB23121,480 (0.00%)90019,900-11622,83812 tháng
CVRE2312600-30 (-4.76%)786,40026,500-1,00029,9009 tháng
CVRE2313670-170 (-20.24%)361,70026,500-3,00032,18012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:05/05/2022
Ngày niêm yết:30/05/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:01/06/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:03/11/2022
Ngày đáo hạn:07/11/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.3321 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:38,000
Giá TH điều chỉnh:25,310
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.