Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2022.1 (HOSE: CVPB2202)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2022.1

Ngừng giao dịch

10

(%)
14/07/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY7,230

Thấp nhất NY10

KLGD14,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,050

Giá thực hiện39,000

Hòa vốn **39,020

S-X *-10,950

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (160.395) - HPG (106.156) - MBB (100.278) - FPT (93.889) - VCB (93.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25211,650120 (+7.84%)2,4004,73726,627PHS12 tháng
CVPB25221,110 (0.00%)3002,28026,401PHS12 tháng
CVPB252849010 (+2.08%)789,500-10,14938,093VND14 tháng
CVPB2531310-10 (-3.13%)233,500-6,90734,625KAFI12 tháng
CVPB2532650 (0.00%)39,900-7,88936,944KAFI15 tháng
CVPB2602890 (0.00%)3,300-2,97631,225TCX9 tháng
CVPB26031,020 (0.00%)105,300-3,95932,463TCX12 tháng
CVPB260683060 (+7.79%)24,800-2,97631,107SSI9 tháng
CVPB260760 (0.00%)1,100-7,46434,200KIS7 tháng
CVPB26081,13010 (+0.89%)790,900-2,97631,697ACBS10 tháng
CVPB26091,180 (0.00%)-2,97634,114PHS11 tháng
CVPB2610560 (0.00%)2,300-1,99430,695SSV6 tháng
CVPB261185040 (+4.94%)80,500-1,90031,800MSVN10 tháng
CVPB2612320 (0.00%)-5,49933,599KIS4 tháng
CVPB2613350 (0.00%)-6,38834,638KIS6 tháng
CVPB261440010 (+2.56%)21,400-6,95635,456KIS7 tháng
CVPB26151,190100 (+9.17%)703,500-2,00030,880ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514750110 (+17.19%)955,80022,850-69024,83311 tháng
CACB25151,310110 (+9.17%)182,00022,850-4,57029,67917 tháng
CFPT2528110 (0.00%)231,60070,300-20,85192,02211 tháng
CFPT2529530-10 (-1.85%)638,00070,300-35,499109,99517 tháng
CHDB250895040 (+4.40%)317,50026,800-18629,18311 tháng
CHDB25092,12090 (+4.43%)246,60026,800-1,88233,58617 tháng
CHPG2538260-10 (-3.70%)809,80022,500-4,36727,33111 tháng
CHPG2539980 (0.00%)189,20022,500-8,11632,36617 tháng
CMBB2520420-10 (-2.33%)579,50024,550-3,04628,40411 tháng
CMBB25211,210-50 (-3.97%)12,30024,550-6,60433,48117 tháng
CMSN2522350 (0.00%)12,40068,400-25,50099,15014 tháng
CMWG2524420-10 (-2.33%)84,80076,800-12,50090,98011 tháng
CMWG25252,860-20 (-0.69%)104,00076,800-5,20093,44017 tháng
CSTB25322,230380 (+20.54%)414,20070,4001,70075,39011 tháng
CSTB25334,150220 (+5.60%)132,10070,400-60083,45017 tháng
CTCB252013010 (+8.33%)485,00032,200-11,97144,42611 tháng
CTCB25211,66040 (+2.47%)115,00032,200-9,52344,97517 tháng
CVIB251353020 (+3.92%)851,60015,750-4,16120,91614 tháng
CVNM2523700-10 (-1.41%)186,60056,000-2,46064,94514 tháng
CVPB252849010 (+2.08%)789,50026,500-10,14938,09314 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.5 tháng
Ngày phát hành:01/03/2022
Ngày niêm yết:17/03/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:21/03/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:14/07/2022
Ngày đáo hạn:18/07/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,500
Giá thực hiện:39,000
Khối lượng Niêm yết:8,500,000
Khối lượng lưu hành:8,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ