Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2022.1 (HOSE: CVPB2202)
CW.VPB.VND.M.CA.T.2022.1
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY7,230
Thấp nhất NY10
KLGD14,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,050
Giá thực hiện39,000
Hòa vốn **39,020
S-X *-10,950
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2521 | 1,650 | 120 (+7.84%) | 2,400 | 4,737 | 26,627 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,110 | (0.00%) | 300 | 2,280 | 26,401 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2528 | 490 | 10 (+2.08%) | 789,500 | -10,149 | 38,093 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 310 | -10 (-3.13%) | 233,500 | -6,907 | 34,625 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 650 | (0.00%) | 39,900 | -7,889 | 36,944 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 890 | (0.00%) | 3,300 | -2,976 | 31,225 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,020 | (0.00%) | 105,300 | -3,959 | 32,463 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 830 | 60 (+7.79%) | 24,800 | -2,976 | 31,107 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 60 | (0.00%) | 1,100 | -7,464 | 34,200 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 1,130 | 10 (+0.89%) | 790,900 | -2,976 | 31,697 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | (0.00%) | -2,976 | 34,114 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 560 | (0.00%) | 2,300 | -1,994 | 30,695 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 850 | 40 (+4.94%) | 80,500 | -1,900 | 31,800 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 320 | (0.00%) | -5,499 | 33,599 | KIS | 4 tháng | |
| CVPB2613 | 350 | (0.00%) | -6,388 | 34,638 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 400 | 10 (+2.56%) | 21,400 | -6,956 | 35,456 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 1,190 | 100 (+9.17%) | 703,500 | -2,000 | 30,880 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 750 | 110 (+17.19%) | 955,800 | 22,850 | -690 | 24,833 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,310 | 110 (+9.17%) | 182,000 | 22,850 | -4,570 | 29,679 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 110 | (0.00%) | 231,600 | 70,300 | -20,851 | 92,022 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 530 | -10 (-1.85%) | 638,000 | 70,300 | -35,499 | 109,995 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 950 | 40 (+4.40%) | 317,500 | 26,800 | -186 | 29,183 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,120 | 90 (+4.43%) | 246,600 | 26,800 | -1,882 | 33,586 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 260 | -10 (-3.70%) | 809,800 | 22,500 | -4,367 | 27,331 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 980 | (0.00%) | 189,200 | 22,500 | -8,116 | 32,366 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 420 | -10 (-2.33%) | 579,500 | 24,550 | -3,046 | 28,404 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,210 | -50 (-3.97%) | 12,300 | 24,550 | -6,604 | 33,481 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 350 | (0.00%) | 12,400 | 68,400 | -25,500 | 99,150 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 420 | -10 (-2.33%) | 84,800 | 76,800 | -12,500 | 90,980 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,860 | -20 (-0.69%) | 104,000 | 76,800 | -5,200 | 93,440 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,230 | 380 (+20.54%) | 414,200 | 70,400 | 1,700 | 75,390 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,150 | 220 (+5.60%) | 132,100 | 70,400 | -600 | 83,450 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 130 | 10 (+8.33%) | 485,000 | 32,200 | -11,971 | 44,426 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,660 | 40 (+2.47%) | 115,000 | 32,200 | -9,523 | 44,975 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 530 | 20 (+3.92%) | 851,600 | 15,750 | -4,161 | 20,916 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 700 | -10 (-1.41%) | 186,600 | 56,000 | -2,460 | 64,945 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 490 | 10 (+2.08%) | 789,500 | 26,500 | -10,149 | 38,093 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/03/2022 |
| Ngày niêm yết: | 17/03/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/07/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 18/07/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,500 |
| Giá thực hiện: | 39,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |