Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2021.2 (HOSE: CVPB2109)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2021.2

890

70 (+8.54%)
30/11/2021 10:29

Mở cửa900

Cao nhất930

Thấp nhất830

Cao nhất NY2,150

Thấp nhất NY650

KLGD168,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn57

Giá CK cơ sở38,700

Giá thực hiện41,111

Hòa vốn **44,573

S-X *-2,411

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2109: CVPB2110 CVPB2106 CVPB2107 CVPB2108 CVPB2105
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/202189070 (+8.54%)168,700
29/11/2021820-130 (-13.68%)200,200
26/11/2021950-20 (-2.06%)240,200
25/11/202197060 (+6.59%)254,000
24/11/2021910120 (+15.19%)190,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB210580-10 (-11.11%)10,600-1,97941,517KIS4 tháng
CVPB21062,000150 (+8.11%)119,0002,56241,640SSI5 tháng
CVPB21074,67020 (+0.43%)7,500-2,43443,677VCI6 tháng
CVPB21082,630-20 (-0.75%)287,3002,84043,111HCM6 tháng
CVPB210989070 (+8.54%)168,700-2,46144,573VND4 tháng
CVPB21102,780-40 (-1.42%)8,600-2,17546,997VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2107780-50 (-6.02%)207,70098,200200107,3604 tháng
CHPG2115720-30 (-4%)287,20048,700-7,30059,6004 tháng
CMBB210651030 (+6.25%)50,60029,900-4,10036,0404 tháng
CMSN21091,520-70 (-4.40%)21,600151,8001,800168,2404.3 tháng
CMWG21101,41060 (+4.44%)23,000138,6007,600147,9204 tháng
CPNJ210897050 (+5.43%)51,50099,5002,500110,5804.3 tháng
CSTB21111,180-120 (-9.23%)107,10029,800-20033,5404.3 tháng
CTCB21101,01010 (+1%)163,20052,600-1,40061,0704.3 tháng
CVHM21121,090-40 (-3.54%)40,90084,50050094,9004.3 tháng
CVPB210989070 (+8.54%)168,70038,650-2,46144,5734 tháng
CVRE2111650-30 (-4.41%)44,70030,150-1,85034,6004 tháng
CFPT21083,330 (0.00%)2,20098,200-8,635126,8159 tháng
CHPG21161,92020 (+1.05%)1,50048,700-12,71069,0909 tháng
CTCB21112,03030 (+1.50%)2,00052,600-3,75064,4706 tháng
CVPB21102,780-40 (-1.42%)8,60038,650-2,17546,9976 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:15/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:19/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:24/01/2022
Ngày đáo hạn:26/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:3.89 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:41,111
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.