Chứng quyền VPB-HSC-MET 07 (HOSE: CVPB2108)

CW VPB-HSC-MET 07

1,090

200 (+22.47%)
26/01/2022 15:00

Mở cửa900

Cao nhất1,140

Thấp nhất900

Cao nhất NY2,930

Thấp nhất NY750

KLGD616,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn40

Giá CK cơ sở35,900

Giá thực hiện64,500

Hòa vốn **38,836

S-X *90

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2108: CVPB2107 CTCB2109 CVPB2201 CVPB2111 CVPB2110
Trending: FLC (226.893) - HPG (158.896) - DIG (149.369) - CEO (149.303) - ROS (129.677)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
26/01/20221,090200 (+22.47%)616,200
25/01/202289010 (+1.14%)248,200
24/01/2022880-100 (-10.20%)73,800
21/01/2022980 (0.00%)163,600
20/01/2022980-20 (-2%)138,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB21071,260260 (+26%)111,900-5,18441,784VCI6 tháng
CVPB21081,090200 (+22.47%)616,2009038,836HCM6 tháng
CVPB21101,330290 (+27.88%)83,300-4,92543,778VND6 tháng
CVPB21112,010280 (+16.18%)182,9001,90042,040MBS4.5 tháng
CVPB22011,400220 (+18.64%)544,000-1,10044,000HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2113480-60 (-11.11%)520,90043,450-8,05053,4206 tháng
CSTB21093,600420 (+13.21%)1,408,90035,5506,55036,2006 tháng
CTCB21091,37060 (+4.58%)468,70052,4002,40055,4806 tháng
CVHM211076010 (+1.33%)315,20081,200-3,79490,7626 tháng
CVPB21081,090200 (+22.47%)616,20035,9009038,8366 tháng
CVRE21091,450130 (+9.85%)1,354,90033,9004,90034,8006 tháng
CFPT21091,150-220 (-16.06%)117,90086,000-10,000105,2006 tháng
CMBB21072,690240 (+9.80%)810,80033,3003,30035,3806 tháng
CMSN21101,550-310 (-16.67%)851,400147,0005,181157,2996 tháng
CMWG21111,150250 (+27.78%)330,200131,9001,900141,5006 tháng
CVIC21071,800 (0.00%)59,00096,4003,400111,0006 tháng
CVNM211277080 (+11.59%)171,60079,700-11,77297,5316 tháng
CACB22011,69080 (+4.97%)322,40035,450-5042,2609 tháng
CFPT22011,20040 (+3.45%)95,70086,000-20,000115,6009 tháng
CHPG22031,54050 (+3.36%)254,20043,450-8,05057,6609 tháng
CMBB22014,110240 (+6.20%)206,30033,3003,80037,7209 tháng
CMWG22012,19080 (+3.79%)63,300131,900-2,600156,4009 tháng
CPNJ22012,510280 (+12.56%)11,600101,0005,500115,5809 tháng
CSTB22024,960360 (+7.83%)684,90035,5506,05039,4209 tháng
CTCB22012,280120 (+5.56%)345,10052,400-2,60064,1209 tháng
CTPB22011,600-100 (-5.88%)86,70039,200-2,80048,4009 tháng
CVHM22021,22010 (+0.83%)124,80081,200-11,800102,7609 tháng
CVPB22011,400220 (+18.64%)544,00035,900-1,10044,0009 tháng
CVRE22011,500120 (+8.70%)230,10033,900-10040,0009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/09/2021
Ngày niêm yết:01/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:03/03/2022
Ngày đáo hạn:07/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.7760 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:64,500
Giá TH điều chỉnh:35,810
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.