Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CVPB2105)

CW.VPB.KIS.M.CA.T.02

620

-60 (-8.82%)
22/10/2021 15:00

Mở cửa640

Cao nhất670

Thấp nhất600

Cao nhất NY1,420

Thấp nhất NY600

KLGD39,000

NN mua29,700

NN bán8,400

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn39

Giá CK cơ sở37,200

Giá thực hiện73,179

Hòa vốn **47,513

S-X *-3,429

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2105: CVPB2107 CVPB2108 CVPB2106 CMSN2107 CVNM2005
Trending: HPG (136.868) - MBB (76.235) - BSR (70.486) - TCB (57.927) - FLC (55.081)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
22/10/2021620-60 (-8.82%)39,000
21/10/2021680-30 (-4.23%)100,100
20/10/2021710-30 (-4.05%)47,100
19/10/2021740 (0.00%)31,600
18/10/2021740-10 (-1.33%)99,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2105620-60 (-8.82%)39,000-3,42947,513KIS4 tháng
CVPB21062,230-130 (-5.51%)107,0001,11242,278SSI5 tháng
CVPB21075,97070 (+1.19%)1,800-3,88444,399VCI6 tháng
CVPB21082,520-90 (-3.45%)1,051,6001,39042,806HCM6 tháng
CVPB21091,180-90 (-7.09%)422,100-3,91145,701VND4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB210228010 (+3.70%)144,00024,550-7,73334,5234 tháng
CKDH210343010 (+2.38%)131,20045,550-3,22953,0794 tháng
CMSN2106450-60 (-11.76%)1,338,100140,100-20,679169,7794 tháng
CSTB2106260-10 (-3.70%)773,40026,200-9,47838,2784 tháng
CVJC2102550-10 (-1.79%)268,100131,800-3,755149,3054 tháng
CVPB2105620-60 (-8.82%)39,00037,200-3,42947,5134 tháng
CVRE2107510-20 (-3.77%)139,20030,650-2,52938,2794 tháng
CHDB2103610-30 (-4.69%)234,30024,550-4,33833,7687 tháng
CHPG21141,210-40 (-3.20%)293,50056,700-8968,8897 tháng
CKDH21071,20050 (+4.35%)19,50045,5501,66253,4887 tháng
CMSN21081,010-140 (-12.17%)149,200140,100-19,899180,1997 tháng
CNVL210495050 (+5.56%)183,000103,300-5,588127,8887 tháng
CPDR21031,420-20 (-1.39%)11,80099,00010,112111,6087 tháng
CSTB2110640 (0.00%)184,10026,200-3,79935,1197 tháng
CVHM2111620-10 (-1.59%)468,00078,000-10,888101,2887 tháng
CVIC210680030 (+3.90%)493,90091,800-7,088114,8887 tháng
CVJC21031,240-60 (-4.62%)10,700131,8001,801154,7997 tháng
CVNM2111720 (0.00%)52,40090,500-8,388113,2887 tháng
CVRE2110790-50 (-5.95%)427,20030,65065136,3197 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:03/08/2021
Ngày niêm yết:26/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:30/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2021
Ngày đáo hạn:02/12/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
TLCĐ điều chỉnh:11.1039 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:73,179
Giá TH điều chỉnh:40,629
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.