Chứng quyền CVPB04MBS20CE (HOSE: CVPB2102)

CW CVPB04MBS20CE

15,490

290 (+1.91%)
14/05/2021 15:00

Mở cửa15,200

Cao nhất15,700

Thấp nhất13,800

Cao nhất NY15,700

Thấp nhất NY3,900

KLGD64,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn20

Giá CK cơ sở66,600

Giá thực hiện35,500

Hòa vốn **66,480

S-X *31,100

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2102: CVPB2104 CVPB2103 CVPB2015 CVPB2101 CHPG2108
Trending: HPG (160.624) - VNM (151.472) - MBB (129.449) - ROS (121.017) - TCB (108.269)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
14/05/202115,490290 (+1.91%)64,500
13/05/202115,2001,250 (+8.96%)95,100
12/05/202113,950350 (+2.57%)121,900
11/05/202113,600150 (+1.12%)74,100
10/05/202113,450750 (+5.91%)158,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB201540,000-1,960 (-4.67%)122,60040,60066,000SSI8 tháng
CVPB210116,150 (0.00%)119,50029,60069,300VND6 tháng
CVPB210215,490290 (+1.91%)64,50031,10066,480MBS4 tháng
CVPB210316,850360 (+2.18%)653,40030,10070,200HCM6 tháng
CVPB210414,1201,000 (+7.62%)166,30017,60091,360MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21018,300700 (+9.21%)347,40084,80010,300124,3005 tháng
CHPG210410,600-550 (-4.93%)356,80061,40016,60076,6005 tháng
CMWG21034,970870 (+21.22%)393,400142,50014,000178,2005 tháng
CPNJ21034,110-140 (-3.29%)149,30094,20016,15498,3994.5 tháng
CSTB21029,100-200 (-2.15%)423,30026,4008,40027,1004 tháng
CVHM21032,500-240 (-8.76%)317,00097,2004,200118,0004 tháng
CVIC21023,680-320 (-8%)294,300125,30025,300136,8004 tháng
CVNM21032,700-190 (-6.57%)265,60089,500-14,500131,0004.5 tháng
CVPB210215,490290 (+1.91%)64,50066,60031,10066,4804 tháng
CKDH21028,200700 (+9.33%)312,90037,2506,15047,5004 tháng
CMWG21057,200-100 (-1.37%)329,100142,50011,000189,1004.5 tháng
CSTB210412,710-1,250 (-8.95%)467,70026,4003,50035,6104.5 tháng
CVHM21055,690-20 (-0.35%)366,10097,200-8,300151,0204 tháng
CVNM21044,210-250 (-5.61%)376,40089,500-13,500145,1005 tháng
CVPB210414,1201,000 (+7.62%)166,30066,60017,60091,3604.5 tháng
CVRE21045,000 (0.00%)272,70030,650-3,65044,3004 tháng
CHPG210613,900-770 (-5.25%)454,00061,40011,20078,0004.5 tháng
CMSN210311,2001,200 (+12%)108,000108,10020,100155,2004 tháng
CTCB210411,650-290 (-2.43%)367,10048,6502,85069,1004.5 tháng
CTCH21024,700-520 (-9.96%)391,60022,500-2,50034,4004 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:05/02/2021
Ngày niêm yết:03/03/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/03/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:02/06/2021
Ngày đáo hạn:04/06/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:35,500
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.