Chứng quyền CVPB03MBS20CE (HOSE: CVPB2014)

CW CVPB03MBS20CE

7,200

600 (+9.09%)
15/01/2021 15:00

Mở cửa7,500

Cao nhất7,800

Thấp nhất6,780

Cao nhất NY7,800

Thấp nhất NY1,660

KLGD39,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn23

Giá CK cơ sở37,250

Giá thực hiện23,700

Hòa vốn **38,100

S-X *13,550

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2014: CVPB2017 CVPB2013 CVPB2011 CVPB2012 CSTB2017
Trending: HPG (69.580) - MBB (65.468) - TCB (52.504) - STB (52.186) - VNM (50.406)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CVPB03MBS20CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
15/01/20217,200600 (+9.09%)39,700
14/01/20216,600700 (+11.86%)79,000
13/01/20215,900250 (+4.42%)37,500
12/01/20215,650-150 (-2.59%)7,200
11/01/20215,800-50 (-0.85%)52,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB201013,740430 (+3.23%)30,90013,25037,740VND6 tháng
CVPB20117,070170 (+2.46%)266,70013,25038,140HCM7 tháng
CVPB20127,480280 (+3.89%)236,20014,25037,960HCM6 tháng
CVPB201310,950450 (+4.29%)27,30010,25037,950VCI6 tháng
CVPB20147,200600 (+9.09%)39,70013,55038,100MBS3.5 tháng
CVPB201513,000450 (+3.59%)28,60011,25039,000SSI8 tháng
CVPB201611,100350 (+3.26%)109,80010,25038,100SSI5 tháng
CVPB20172,690250 (+10.25%)150,1006,25157,899KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMSN20133,100400 (+14.81%)264,90093,0006,000102,5004 tháng
CPNJ20103,910-80 (-2.01%)90,00082,50016,50085,5503.5 tháng
CTCB201114,7001,500 (+11.36%)33,60036,85014,25037,3003.5 tháng
CVNM20152,500250 (+11.11%)146,200113,90011,842126,8294 tháng
CVPB20147,200600 (+9.09%)39,70037,25013,55038,1003.5 tháng
CFPT20173,66060 (+1.67%)192,60066,60011,80069,4404.5 tháng
CHPG20268,120-180 (-2.17%)66,90044,5008,00052,7405 tháng
CKDH20044,360430 (+10.94%)132,70034,0007,50035,2204 tháng
CMWG20173,850250 (+6.94%)93,200127,80019,800138,8004.5 tháng
CSTB20176,9001,200 (+21.05%)645,40021,1005,80022,2004.5 tháng
CVRE20155,250-40 (-0.76%)163,00036,7009,20038,0004.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3.5 tháng
Ngày phát hành:28/10/2020
Ngày niêm yết:16/11/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:18/11/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:05/02/2021
Ngày đáo hạn:09/02/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:23,700
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.