Chứng quyền VPB/VCSC/M/Au/T/A2 (HOSE: CVPB2013)

CW VPB/VCSC/M/Au/T/A2

10,000

(%)
22/01/2021 15:00

Mở cửa10,050

Cao nhất10,200

Thấp nhất8,800

Cao nhất NY12,000

Thấp nhất NY660

KLGD11,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn75

Giá CK cơ sở36,500

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **37,000

S-X *9,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2013: CVPB2014 CVPB2012 CVPB2011 CVPB2010 CTCB2010
Trending: HPG (81.145) - ROS (75.399) - MBB (68.296) - SHB (63.095) - STB (60.474)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VPB/VCSC/M/Au/T/A2

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
22/01/202110,000 (0.00%)11,600
21/01/202110,0002,000 (+25%)5,300
20/01/20218,000300 (+3.90%)24,700
19/01/20217,700-2,500 (-24.51%)21,300
18/01/202110,200-750 (-6.85%)77,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB201012,550-400 (-3.09%)157,70012,50036,550VND6 tháng
CVPB20116,38010 (+0.16%)499,00012,50036,760HCM7 tháng
CVPB20126,920210 (+3.13%)311,30013,50036,840HCM6 tháng
CVPB201310,000 (0.00%)11,6009,50037,000VCI6 tháng
CVPB20146,480-170 (-2.56%)5,30012,80036,660MBS3.5 tháng
CVPB201511,780-380 (-3.13%)29,20010,50037,780SSI8 tháng
CVPB201610,250280 (+2.81%)71,5009,50037,250SSI5 tháng
CVPB20173,090160 (+5.46%)59,2005,50161,899KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20146,670 (0.00%)10066,90011,90068,3406 tháng
CHPG202513,450-450 (-3.24%)8,60043,6509,65047,4506 tháng
CMSN201218,200100 (+0.55%)16,50093,30028,300101,4006 tháng
CVNM20142,860-140 (-4.67%)15,100108,700-31,300154,3006 tháng
CVPB201310,000 (0.00%)11,60036,5009,50037,0006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:09/10/2020
Ngày niêm yết:27/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:29/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:07/04/2021
Ngày đáo hạn:09/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:27,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.