Chứng quyền CVPB02MBS20CE (HOSE: CVPB2009)

CW CVPB02MBS20CE

Ngừng giao dịch

2,250

70 (+3.21%)
18/11/2020 15:00

Mở cửa2,180

Cao nhất2,290

Thấp nhất2,180

Cao nhất NY3,300

Thấp nhất NY1,670

KLGD95,300

NN mua100

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,900

Giá thực hiện20,200

Hòa vốn **24,700

S-X *4,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2009: CMWG2213
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528270-10 (-3.57%)96,100-10,94937,445VND14 tháng
CVPB2531160-60 (-27.27%)8,300-7,70734,035KAFI12 tháng
CVPB253246010 (+2.22%)700-8,68936,197KAFI15 tháng
CVPB260235060 (+20.69%)30,100-3,77630,164TCX9 tháng
CVPB260372010 (+1.41%)7,100-4,75931,874TCX12 tháng
CVPB2606270 (0.00%)125,400-3,77630,007SSI9 tháng
CVPB260710 (0.00%)100-8,26434,003KIS7 tháng
CVPB2608680-30 (-4.23%)909,100-3,77630,813ACBS10 tháng
CVPB26091,010-20 (-1.94%)200-3,77633,446PHS11 tháng
CVPB2610370 (0.00%)1,800-2,79429,948SSV6 tháng
CVPB2611650-20 (-2.99%)60,400-2,70031,000MSVN10 tháng
CVPB2612270-20 (-6.90%)100-6,29933,349KIS4 tháng
CVPB261335090 (+34.62%)200-7,18834,638KIS6 tháng
CVPB2614340 (0.00%)51,400-7,75635,156KIS7 tháng
CVPB2615700-20 (-2.78%)1,053,600-2,80029,900ACBS8 tháng
CVPB26161,66010 (+0.61%)32,30070028,320HCM6 tháng
CVPB26171,360 (0.00%)140,40020029,580HCM9 tháng
CVPB26182,050-20 (-0.97%)469,400-1,50031,300VND10 tháng
CVPB2619520-60 (-10.34%)5,000-3,30030,560MBS6 tháng
CVPB262052020 (+4%)30,000-2,30030,080SSV6 tháng
CVPB2621740-20 (-2.63%)100-2,30030,960SSV9 tháng
CVPB26222,100 (0.00%)30033,800KAFI12 tháng
CVPB26231,720 (0.00%)-2,90035,480KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB261669010 (+1.47%)9,60022,750-75025,5706 tháng
CHDB261088070 (+8.64%)138,40027,200-80030,6406 tháng
CHPG2629680-50 (-6.85%)87,60022,100-2,90027,0409 tháng
CLPB26071,38090 (+6.98%)5,80053,800-1,20061,9006 tháng
CMWG262191040 (+4.60%)1,60074,000-12,65093,8199 tháng
CSHB2615300-20 (-6.25%)30,70011,850-3,15015,6006 tháng
CSTB26241,690-20 (-1.17%)3,50074,100-5,90088,4506 tháng
CTCB261537020 (+5.71%)108,60031,500-4,50037,8506 tháng
CTPB2609400-20 (-4.76%)6,00014,700-3,30018,8006 tháng
CVHM26151,980110 (+5.88%)50,50073,800-16,200101,8809 tháng
CVIB2606350-30 (-7.89%)52,00014,800-2,70018,2006 tháng
CVIC26073,100260 (+9.15%)43,900215,500-34,500287,2009 tháng
CVPB2619520-60 (-10.34%)5,00025,700-3,30030,5606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3.5 tháng
Ngày phát hành:07/08/2020
Ngày niêm yết:28/08/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:01/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:18/11/2020
Ngày đáo hạn:20/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,630
Giá thực hiện:20,200
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ