Chứng quyền CVPB02MBS20CE (HOSE: CVPB2009)
CW CVPB02MBS20CE
2,250
Mở cửa2,180
Cao nhất2,290
Thấp nhất2,180
Cao nhất NY3,300
Thấp nhất NY1,670
KLGD95,300
NN mua100
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,900
Giá thực hiện20,200
Hòa vốn **24,700
S-X *4,700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 270 | -10 (-3.57%) | 96,100 | -10,949 | 37,445 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 160 | -60 (-27.27%) | 8,300 | -7,707 | 34,035 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 460 | 10 (+2.22%) | 700 | -8,689 | 36,197 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 350 | 60 (+20.69%) | 30,100 | -3,776 | 30,164 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 720 | 10 (+1.41%) | 7,100 | -4,759 | 31,874 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 270 | (0.00%) | 125,400 | -3,776 | 30,007 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 10 | (0.00%) | 100 | -8,264 | 34,003 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 680 | -30 (-4.23%) | 909,100 | -3,776 | 30,813 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,010 | -20 (-1.94%) | 200 | -3,776 | 33,446 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 370 | (0.00%) | 1,800 | -2,794 | 29,948 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 650 | -20 (-2.99%) | 60,400 | -2,700 | 31,000 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 270 | -20 (-6.90%) | 100 | -6,299 | 33,349 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 350 | 90 (+34.62%) | 200 | -7,188 | 34,638 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 340 | (0.00%) | 51,400 | -7,756 | 35,156 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 700 | -20 (-2.78%) | 1,053,600 | -2,800 | 29,900 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,660 | 10 (+0.61%) | 32,300 | 700 | 28,320 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,360 | (0.00%) | 140,400 | 200 | 29,580 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,050 | -20 (-0.97%) | 469,400 | -1,500 | 31,300 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 520 | -60 (-10.34%) | 5,000 | -3,300 | 30,560 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 520 | 20 (+4%) | 30,000 | -2,300 | 30,080 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 740 | -20 (-2.63%) | 100 | -2,300 | 30,960 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,100 | (0.00%) | 300 | 33,800 | KAFI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,720 | (0.00%) | -2,900 | 35,480 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 690 | 10 (+1.47%) | 9,600 | 22,750 | -750 | 25,570 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 880 | 70 (+8.64%) | 138,400 | 27,200 | -800 | 30,640 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 680 | -50 (-6.85%) | 87,600 | 22,100 | -2,900 | 27,040 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,380 | 90 (+6.98%) | 5,800 | 53,800 | -1,200 | 61,900 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 910 | 40 (+4.60%) | 1,600 | 74,000 | -12,650 | 93,819 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 300 | -20 (-6.25%) | 30,700 | 11,850 | -3,150 | 15,600 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,690 | -20 (-1.17%) | 3,500 | 74,100 | -5,900 | 88,450 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 20 (+5.71%) | 108,600 | 31,500 | -4,500 | 37,850 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 400 | -20 (-4.76%) | 6,000 | 14,700 | -3,300 | 18,800 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,980 | 110 (+5.88%) | 50,500 | 73,800 | -16,200 | 101,880 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 350 | -30 (-7.89%) | 52,000 | 14,800 | -2,700 | 18,200 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 3,100 | 260 (+9.15%) | 43,900 | 215,500 | -34,500 | 287,200 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 520 | -60 (-10.34%) | 5,000 | 25,700 | -3,300 | 30,560 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 07/08/2020 |
| Ngày niêm yết: | 28/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/09/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/11/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 20/11/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,630 |
| Giá thực hiện: | 20,200 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |