Chứng quyền VPB/VCSC/M/Au/T/A1 (HOSE: CVPB2003)
CW VPB/VCSC/M/Au/T/A1
710
Mở cửa710
Cao nhất820
Thấp nhất650
Cao nhất NY8,400
Thấp nhất NY320
KLGD242,920
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,700
Giá thực hiện22,000
Hòa vốn **22,710
S-X *700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 250 | -20 (-7.41%) | 171,600 | -11,299 | 37,386 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 210 | 50 (+31.25%) | 1,500 | -8,057 | 34,232 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 440 | -20 (-4.35%) | 1,700 | -9,039 | 36,118 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 440 | 90 (+25.71%) | 85,700 | -4,126 | 30,341 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 660 | -60 (-8.33%) | 44,300 | -5,109 | 31,756 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 240 | -30 (-11.11%) | 1,036,700 | -4,126 | 29,948 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 10 | (0.00%) | -8,614 | 34,003 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 700 | 20 (+2.94%) | 417,500 | -4,126 | 30,852 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,030 | 20 (+1.98%) | 100 | -4,126 | 33,524 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 320 | -50 (-13.51%) | 148,200 | -3,144 | 29,752 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 660 | 10 (+1.54%) | 133,400 | -3,050 | 31,040 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 250 | -20 (-7.41%) | 48,800 | -6,649 | 33,249 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 290 | -60 (-17.14%) | 28,100 | -7,538 | 34,338 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 310 | -30 (-8.82%) | 23,000 | -8,106 | 35,006 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 690 | -10 (-1.43%) | 553,700 | -3,150 | 29,880 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,580 | -80 (-4.82%) | 25,700 | 350 | 28,160 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,310 | -50 (-3.68%) | 277,400 | -150 | 29,430 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,040 | -10 (-0.49%) | 644,900 | -1,850 | 31,280 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 520 | (0.00%) | -3,650 | 30,560 | MBS | 6 tháng | |
| CVPB2620 | 510 | -10 (-1.92%) | 161,200 | -2,650 | 30,040 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 710 | -30 (-4.05%) | 300 | -2,650 | 30,840 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 1,820 | -280 (-13.33%) | 100 | -50 | 32,680 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2623 | 1,430 | -290 (-16.86%) | 100 | -3,250 | 34,320 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 22/01/2020 |
| Ngày niêm yết: | 12/02/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/02/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/07/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 22/07/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 22,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |