Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2019.01 (HOSE: CVPB1901)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2019.01

10,210

400 (+4.08%)
26/02/2020 15:00

Mở cửa10,100

Cao nhất10,860

Thấp nhất9,810

Cao nhất NY11,170

Thấp nhất NY2,910

KLGD336,430

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn7

Giá CK cơ sở28,300

Giá thực hiện18,000

Hòa vốn **28,210

S-X *10,300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB1901: CVPB2002 CVPB2001 CVPB2003 CTCB1902 CVNM1906
Trending: VNM (34.569) - CTG (30.519) - MBB (26.560) - HPG (25.136) - ROS (21.367)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2019.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/02/202010,210400 (+4.08%)336,430
25/02/20209,810910 (+10.22%)206,830
24/02/20208,900-1,970 (-18.12%)85,130
21/02/202010,870400 (+3.82%)147,300
20/02/202010,470750 (+7.72%)228,270
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB190110,210400 (+4.08%)336,43010,30028,210VND3 tháng
CVPB20014,570-230 (-4.79%)108,5408,30029,140HCM6 tháng
CVPB20024,000-100 (-2.44%)42,3508,00028,300VPBS3 tháng
CVPB20037,850450 (+6.08%)3006,30029,850VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CTCB19022,88050 (+1.77%)31,66022,3501,35023,8806 tháng
CVNM1906150-250 (-62.50%)251,910105,000-10,000115,3003 tháng
CVPB190110,210400 (+4.08%)336,43028,30010,30028,2103 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:05/12/2019
Ngày niêm yết:20/12/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/12/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:03/03/2020
Ngày đáo hạn:05/03/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,500
Giá thực hiện:18,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành