Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2019.01 (HOSE: CVPB1901)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2019.01

Ngừng giao dịch

9,150

50 (+0.55%)
03/03/2020 15:00

Mở cửa9,120

Cao nhất9,150

Thấp nhất9,120

Cao nhất NY11,170

Thấp nhất NY2,910

KLGD300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,150

Giá thực hiện18,000

Hòa vốn **27,150

S-X *9,150

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB1901: CVPB2001 CVPB2003 CVPB2005 CMWG2004 CMWG2006
Trending: HPG (55.055) - VNM (42.025) - MWG (38.957) - MBB (36.806) - HVN (36.758)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2019.01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB20012,15050 (+2.38%)55,5304,35024,300HCM6 tháng
CVPB20032,500-250 (-9.09%)51,4602,35024,500VCI6 tháng
CVPB20052,75030 (+1.10%)93,4504,85025,000MBS3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20058,53070 (+0.83%)8,70048,6506,81149,1233 tháng
CHPG20058,120-100 (-1.22%)32,28026,8507,85027,1206 tháng
CMBB20041,670-30 (-1.76%)27,01018,1001,10018,6703 tháng
CMWG20056,090290 (+5%)11,85086,100-5,900104,1806 tháng
CPNJ20024,00010 (+0.25%)19,97063,500-5,50077,0006 tháng
CREE20021,95010 (+0.52%)77,69031,850-15033,9503 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:05/12/2019
Ngày niêm yết:20/12/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/12/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:03/03/2020
Ngày đáo hạn:05/03/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,500
Giá thực hiện:18,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành