Chứng quyền VNM/VIETCAP/M/Au/T/7M/A7 (HOSE: CVNM2623)

CW.VNM/VIETCAP/M/Au/T/7M/A7

490

30 (+6.52%)
16/10/2026 14:59

Mở cửa340

Cao nhất490

Thấp nhất340

Cao nhất NY540

Thấp nhất NY180

KLGD5,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,600,000

Số ngày đến hạn165

Giá CK cơ sở57,800

Giá thực hiện70,000

Hòa vốn **72,450

S-X *-12,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2623: CVNM2617 CVNM2621 CVNM2622 CVNM2618 CVNM2619
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/10/202649030 (+6.52%)5,500
15/10/2026460-10 (-2.13%)5,000
14/10/202647030 (+6.82%)7,500
13/10/2026440-50 (-10.20%)2,700
12/10/2026490 (0.00%)2,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM252342040 (+10.53%)58,900-66062,351VND14 tháng
CVNM260155050 (+10%)89,500-4,22464,689LPS12 tháng
CVNM260334050 (+17.24%)23,500-4,22464,660HCM12 tháng
CVNM260538030 (+8.57%)370,900-5,19365,203ACBS10 tháng
CVNM2606770 (0.00%)-6,16269,186PHS11 tháng
CVNM260715030 (+25%)58,200-2,28661,539SSV6 tháng
CVNM2609140 (0.00%)-10,14669,303KIS6 tháng
CVNM26131,440130 (+9.92%)74,2001,59160,396HCM6 tháng
CVNM26141,800120 (+7.14%)6001,59163,187HCM9 tháng
CVNM26152,25090 (+4.17%)40,1003,30065,750VND10 tháng
CVNM261631020 (+6.90%)207,900-2,20063,100SSV6 tháng
CVNM261788040 (+4.76%)104,700-20062,400LPS6 tháng
CVNM2618420 (0.00%)-10,20070,100LPS9 tháng
CVNM261951020 (+4.08%)30,300-6,20067,060ACBS8 tháng
CVNM262020020 (+11.11%)85,200-8,20066,800SSI4 tháng
CVNM26211,05090 (+9.38%)5,300-1,20063,200SSI5 tháng
CVNM262282060 (+7.89%)40,300-8,20069,280SSI7 tháng
CVNM262349030 (+6.52%)5,500-12,20072,450VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2624510-10 (-1.92%)1,00020,600-4,70026,3207 tháng
CFPT263549010 (+2.08%)2,50058,200-15,45777,2227 tháng
CHPG2641560-20 (-3.45%)3,20020,900-4,70026,7207 tháng
CMBB2623520-40 (-7.14%)2,60019,850-3,85024,7407 tháng
CMSN2630890-90 (-9.18%)1,20071,400-9,60086,3407 tháng
CMWG2629820 (0.00%)1,20073,900-12,94292,5077 tháng
CSHB2621750130 (+20.97%)6,20010,650-3,05014,4507 tháng
CSTB263060010 (+1.69%)6,90062,800-25,30089,9007 tháng
CTCB262369040 (+6.15%)5,90033,200-6,30041,5707 tháng
CVNM262349030 (+6.52%)5,50057,800-12,20072,4507 tháng
CVPB26291,85020 (+1.09%)2,20024,500-56427,9997 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:31/08/2026
Ngày niêm yết:30/09/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:02/10/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:29/03/2027
Ngày đáo hạn:31/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:70,000
Khối lượng Niêm yết:6,600,000
Khối lượng lưu hành:6,600,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User