Chứng quyền.VNM.VNDS.M.CA.T.10T.2026.1 (HOSE: CVNM2615)
CW.VNM.VNDS.M.CA.T.10T.2026.1
2,260
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Cao nhất NY3,650
Thấp nhất NY2,210
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn202
Giá CK cơ sở57,900
Giá thực hiện54,500
Hòa vốn **65,800
S-X *3,400
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | 2,260 | (0.00%) | |
| 08/10/2026 | 2,260 | -70 (-3%) | 217,600 |
| 07/10/2026 | 2,330 | -30 (-1.27%) | 228,200 |
| 06/10/2026 | 2,360 | 140 (+6.31%) | 175,400 |
| 05/10/2026 | 2,220 | -80 (-3.48%) | 135,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 470 | (0.00%) | -2,422 | 64,815 | VND | 14 tháng | |
| CVNM2601 | 580 | (0.00%) | -6,100 | 66,900 | LPS | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 340 | (0.00%) | -6,100 | 66,720 | HCM | 12 tháng | |
| CVNM2605 | 410 | (0.00%) | -7,100 | 67,460 | ACBS | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 810 | (0.00%) | -8,100 | 71,670 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 150 | (0.00%) | -4,100 | 63,500 | SSV | 6 tháng | |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | -12,211 | 71,511 | KIS | 6 tháng | |
| CVNM2613 | 1,490 | (0.00%) | 1,691 | 60,541 | HCM | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 1,820 | (0.00%) | 1,691 | 63,264 | HCM | 9 tháng | |
| CVNM2615 | 2,260 | (0.00%) | 3,400 | 65,800 | VND | 10 tháng | |
| CVNM2616 | 330 | (0.00%) | -2,100 | 63,300 | SSV | 6 tháng | |
| CVNM2617 | 950 | (0.00%) | -100 | 62,750 | LPS | 6 tháng | |
| CVNM2618 | 480 | (0.00%) | -10,100 | 70,400 | LPS | 9 tháng | |
| CVNM2619 | 520 | (0.00%) | -6,100 | 67,120 | ACBS | 8 tháng | |
| CVNM2620 | 360 | (0.00%) | -8,100 | 67,440 | SSI | 4 tháng | |
| CVNM2621 | 1,190 | (0.00%) | -1,100 | 63,760 | SSI | 5 tháng | |
| CVNM2622 | 830 | (0.00%) | -8,100 | 69,320 | SSI | 7 tháng | |
| CVNM2623 | 490 | (0.00%) | -12,100 | 72,450 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 270 | (0.00%) | 20,350 | -11,450 | 32,340 | 17 tháng | |
| CFPT2529 | 110 | (0.00%) | 59,700 | -47,200 | 107,780 | 17 tháng | |
| CHDB2509 | 1,700 | (0.00%) | 21,550 | -15,650 | 42,300 | 17 tháng | |
| CHPG2539 | 200 | (0.00%) | 20,150 | -14,150 | 34,700 | 17 tháng | |
| CMBB2521 | 420 | (0.00%) | 18,900 | -13,500 | 33,240 | 17 tháng | |
| CMSN2522 | 110 | (0.00%) | 74,200 | -19,700 | 95,550 | 14 tháng | |
| CMWG2525 | 1,980 | (0.00%) | 76,100 | -5,900 | 89,920 | 17 tháng | |
| CSTB2533 | 2,620 | (0.00%) | 67,300 | -3,700 | 78,860 | 17 tháng | |
| CTCB2521 | 600 | (0.00%) | 31,900 | -10,700 | 43,800 | 17 tháng | |
| CVIB2513 | 70 | (0.00%) | 13,800 | -7,200 | 21,140 | 14 tháng | |
| CVNM2523 | 470 | (0.00%) | 57,900 | -2,422 | 64,815 | 14 tháng | |
| CVPB2528 | 230 | (0.00%) | 23,450 | -13,850 | 37,990 | 14 tháng | |
| CACB2615 | 1,010 | (0.00%) | 20,350 | -1,550 | 23,920 | 10 tháng | |
| CFPT2623 | 390 | (0.00%) | 59,700 | -10,400 | 74,780 | 6 tháng | |
| CFPT2624 | 650 | (0.00%) | 59,700 | -17,300 | 84,800 | 12 tháng | |
| CHDB2608 | 1,300 | (0.00%) | 21,550 | -2,250 | 29,000 | 6 tháng | |
| CHDB2609 | 1,670 | (0.00%) | 21,550 | -4,750 | 32,980 | 12 tháng | |
| CHPG2628 | 860 | (0.00%) | 20,150 | -4,450 | 26,320 | 12 tháng | |
| CMBB2617 | 670 | (0.00%) | 18,900 | -3,119 | 24,596 | 6 tháng | |
| CMBB2618 | 1,430 | (0.00%) | 18,900 | -3,215 | 27,615 | 12 tháng | |
| CMSN2620 | 1,390 | (0.00%) | 74,200 | -200 | 85,520 | 10 tháng | |
| CMWG2619 | 1,400 | (0.00%) | 76,100 | 3,900 | 83,400 | 6 tháng | |
| CMWG2620 | 2,280 | (0.00%) | 76,100 | 2,100 | 92,240 | 12 tháng | |
| CSHB2613 | 100 | (0.00%) | 10,050 | -3,050 | 13,500 | 6 tháng | |
| CSHB2614 | 290 | (0.00%) | 10,050 | -3,950 | 15,160 | 10 tháng | |
| CSTB2622 | 840 | (0.00%) | 67,300 | -2,400 | 74,740 | 6 tháng | |
| CSTB2623 | 1,110 | (0.00%) | 67,300 | -13,700 | 87,660 | 12 tháng | |
| CTCB2614 | 1,020 | (0.00%) | 31,900 | -3,600 | 39,580 | 10 tháng | |
| CVNM2615 | 2,260 | (0.00%) | 57,900 | 3,400 | 65,800 | 10 tháng | |
| CVPB2618 | 2,810 | (0.00%) | 23,450 | -3,750 | 32,820 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 16/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 27/04/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 29/04/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,400 |
| Giá thực hiện: | 54,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |