Chứng quyền VNM/3M-3/SSI/2026-01 (HOSE: CVNM2612)

CWVNM/3M-3/SSI/2026-01

990

120 (+13.79%)
17/08/2026 11:23

Mở cửa930

Cao nhất1,120

Thấp nhất850

Cao nhất NY1,960

Thấp nhất NY280

KLGD117,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn17

Giá CK cơ sở62,400

Giá thực hiện61,000

Hòa vốn **64,960

S-X *1,400

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2612: CVNM2610 CVNM2611 CVNM2605 CVNM2607 CVNM2523
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/2026990120 (+13.79%)117,500
14/08/2026870-70 (-7.45%)513,500
13/08/202694030 (+3.30%)252,700
12/08/2026910-90 (-9%)432,200
11/08/20261,000130 (+14.94%)193,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM25231,00080 (+8.70%)252,2003,94067,724VND14 tháng
CVNM26011,130130 (+13%)202,50037667,500LPS12 tháng
CVNM260384080 (+10.53%)52,10037668,537HCM12 tháng
CVNM260410 (0.00%)100-18,98681,483KIS7 tháng
CVNM260573030 (+4.29%)435,300-59367,238ACBS10 tháng
CVNM26061,44010 (+0.70%)1,100-1,56273,731PHS11 tháng
CVNM260760030 (+5.26%)164,5002,31465,901SSV6 tháng
CVNM260834030 (+9.68%)5,100-2,53068,225KIS4 tháng
CVNM260948030 (+6.67%)49,800-5,54672,598KIS6 tháng
CVNM26101,940390 (+25.16%)160,3005,40064,760SSI3 tháng
CVNM26111,450200 (+16%)52,1003,40064,800SSI3 tháng
CVNM2612990120 (+13.79%)117,5001,40064,960SSI3 tháng
CVNM26133,410220 (+6.90%)11,4006,19166,123HCM6 tháng
CVNM26143,000 (0.00%)6,19167,839HCM9 tháng
CVNM26153,350180 (+5.68%)25,1007,90071,250VND10 tháng
CVNM261674020 (+2.78%)54,9002,40067,400SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,430-130 (-8.33%)300,60022,0002,16822,29815 tháng
CFPT25182010 (+100%)208,90069,000-36,889106,06115 tháng
CHPG25251,42040 (+2.90%)15,70021,050-50523,66615 tháng
CMBB25173,34030 (+0.91%)19,30019,95047924,28815 tháng
CFPT26085010 (+25%)47,10069,000-25,69694,9429 tháng
CHPG260720010 (+5.26%)60,60021,050-3,94325,3509 tháng
CMBB2607400-50 (-11.11%)53,80019,950-5,05025,7699 tháng
CMSN260512020 (+20%)12,30066,000-13,00079,6009 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)60,60072,400-16,22089,1129 tháng
CTCB2605390-10 (-2.50%)23,70031,700-2,57935,0439 tháng
CVHM26074,990-200 (-3.85%)13,80067,0002,00077,0139 tháng
CVPB2606170-20 (-10.53%)256,40024,900-4,57629,8119 tháng
CACB2611850-100 (-10.53%)21,90022,0001,30622,1603 tháng
CACB2612500-100 (-16.67%)5,00022,00044322,4193 tháng
CACB2613240-60 (-20%)183,50022,000-41922,8333 tháng
CFPT2618600-60 (-9.09%)43,50069,00071,4003 tháng
CFPT2619400-60 (-13.04%)15,00069,000-2,00072,6003 tháng
CFPT2620250-60 (-19.35%)111,80069,000-4,00074,0003 tháng
CHPG262260-40 (-40%)654,00021,050-1,95023,1203 tháng
CHPG262330 (0.00%)205,50021,050-2,95024,0603 tháng
CHPG26242010 (+100%)8,069,20021,050-3,95025,0403 tháng
CMBB2611680-90 (-11.69%)12,60019,950-3,12724,3853 tháng
CMBB261236040 (+12.50%)2,00019,950-4,08824,7313 tháng
CMBB2613160-40 (-20%)43,00019,950-5,05025,3083 tháng
CMSN261660-20 (-25%)630,20066,000-8,00074,2403 tháng
CMSN261740-40 (-50%)713,30066,000-9,00075,1603 tháng
CMSN261830-30 (-50%)1,512,70066,000-10,00076,1203 tháng
CMWG2613530-150 (-22.06%)150,00072,400-1,45075,9373 tháng
CMWG2614340-130 (-27.66%)50,50072,400-3,41977,1583 tháng
CMWG2615210-10 (-4.55%)18,40072,400-5,38878,6153 tháng
CSTB26161,790210 (+13.29%)11,60073,4006,40074,1603 tháng
CSTB26171,640130 (+8.61%)7,00073,4005,40074,5603 tháng
CSTB26181,440220 (+18.03%)8,10073,4004,40074,7603 tháng
CTCB2608220-130 (-37.14%)14,90031,700-1,30033,4403 tháng
CTCB2609110-80 (-42.11%)202,50031,700-2,30034,2203 tháng
CTCB261050-50 (-50%)305,10031,700-3,30035,1003 tháng
CVNM26101,940390 (+25.16%)160,30062,4005,40064,7603 tháng
CVNM26111,450200 (+16%)52,10062,4003,40064,8003 tháng
CVNM2612990120 (+13.79%)117,50062,4001,40064,9603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:03/06/2026
Ngày niêm yết:25/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:29/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2026
Ngày đáo hạn:03/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:61,000
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ