Chứng quyền VNM/3M-1/SSI/2026-01 (HOSE: CVNM2610)

CWVNM/3M-1/SSI/2026-01

1,880

330 (+21.29%)
17/08/2026 11:02

Mở cửa1,790

Cao nhất2,050

Thấp nhất1,770

Cao nhất NY3,730

Thấp nhất NY660

KLGD160,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn17

Giá CK cơ sở62,500

Giá thực hiện57,000

Hòa vốn **64,520

S-X *5,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2610: CVNM2612 CVNM2611 CVNM2613 CSTB2604 CMBB2517
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/20261,880330 (+21.29%)160,100
14/08/20261,550-160 (-9.36%)44,800
13/08/20261,710-90 (-5%)75,400
12/08/20261,800-60 (-3.23%)104,000
11/08/20261,860140 (+8.14%)1,824,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM25231,00080 (+8.70%)252,2004,04067,724VND14 tháng
CVNM26011,130130 (+13%)202,50047667,500LPS12 tháng
CVNM260384080 (+10.53%)52,10047668,537HCM12 tháng
CVNM260410 (0.00%)100-18,88681,483KIS7 tháng
CVNM260574040 (+5.71%)432,000-49367,296ACBS10 tháng
CVNM26061,44010 (+0.70%)1,100-1,46273,731PHS11 tháng
CVNM260760030 (+5.26%)164,5002,41465,901SSV6 tháng
CVNM260834030 (+9.68%)5,100-2,43068,225KIS4 tháng
CVNM260948030 (+6.67%)49,800-5,44672,598KIS6 tháng
CVNM26101,880330 (+21.29%)160,1005,50064,520SSI3 tháng
CVNM26111,440190 (+15.20%)51,0003,50064,760SSI3 tháng
CVNM26121,020150 (+17.24%)117,0001,50065,080SSI3 tháng
CVNM26133,440250 (+7.84%)9,4006,29166,210HCM6 tháng
CVNM26143,000 (0.00%)6,29167,839HCM9 tháng
CVNM26153,350180 (+5.68%)25,1008,00071,250VND10 tháng
CVNM261674020 (+2.78%)54,9002,50067,400SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,400-160 (-10.26%)206,70022,0002,16822,24615 tháng
CFPT25182010 (+100%)206,90068,800-37,089106,06115 tháng
CHPG25251,43050 (+3.62%)13,70021,050-50523,68115 tháng
CMBB25173,310 (0.00%)18,70020,00052924,24515 tháng
CFPT26085010 (+25%)45,10068,800-25,89694,9429 tháng
CHPG260720010 (+5.26%)58,60021,050-3,94325,3509 tháng
CMBB2607400-50 (-11.11%)45,30020,000-5,00025,7699 tháng
CMSN260512020 (+20%)10,30065,900-13,10079,6009 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)58,60072,100-16,52089,1129 tháng
CTCB2605380-20 (-5%)20,70031,650-2,62935,0249 tháng
CVHM26075,150-40 (-0.77%)11,80068,1003,10077,3989 tháng
CVPB2606170-20 (-10.53%)244,60024,850-4,62629,8119 tháng
CACB2611880-70 (-7.37%)9,90022,0001,30622,2123 tháng
CACB2612520-80 (-13.33%)4,30022,00044322,4543 tháng
CACB2613230-70 (-23.33%)131,80022,000-41922,8163 tháng
CFPT2618600-60 (-9.09%)43,30068,800-20071,4003 tháng
CFPT2619390-70 (-15.22%)14,70068,800-2,20072,5603 tháng
CFPT2620240-70 (-22.58%)109,40068,800-4,20073,9603 tháng
CHPG262260-40 (-40%)634,50021,050-1,95023,1203 tháng
CHPG262320-10 (-33.33%)185,70021,050-2,95024,0403 tháng
CHPG26242010 (+100%)8,067,10021,050-3,95025,0403 tháng
CMBB2611680-90 (-11.69%)12,60020,000-3,07724,3853 tháng
CMBB261236040 (+12.50%)2,00020,000-4,03824,7313 tháng
CMBB2613160-40 (-20%)40,90020,000-5,00025,3083 tháng
CMSN261660-20 (-25%)608,20065,900-8,10074,2403 tháng
CMSN261730-50 (-62.50%)512,80065,900-9,10075,1203 tháng
CMSN261830-30 (-50%)1,436,70065,900-10,10076,1203 tháng
CMWG2613490-190 (-27.94%)149,10072,100-1,75075,7803 tháng
CMWG2614310-160 (-34.04%)49,50072,100-3,71977,0403 tháng
CMWG2615200-20 (-9.09%)16,60072,100-5,68878,5763 tháng
CSTB26161,890310 (+19.62%)10,50073,4006,40074,5603 tháng
CSTB26171,680170 (+11.26%)6,00073,4005,40074,7203 tháng
CSTB26181,480260 (+21.31%)7,00073,4004,40074,9203 tháng
CTCB2608220-130 (-37.14%)14,90031,650-1,35033,4403 tháng
CTCB2609110-80 (-42.11%)198,50031,650-2,35034,2203 tháng
CTCB261050-50 (-50%)303,10031,650-3,35035,1003 tháng
CVNM26101,880330 (+21.29%)160,10062,5005,50064,5203 tháng
CVNM26111,440190 (+15.20%)51,00062,5003,50064,7603 tháng
CVNM26121,020150 (+17.24%)117,00062,5001,50065,0803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:03/06/2026
Ngày niêm yết:25/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:29/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2026
Ngày đáo hạn:03/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:3,800
Giá thực hiện:57,000
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ