Chứng quyền.VNM.KIS.6M.39 (HOSE: CVNM2609)

CW.VNM.KIS.6M.39

490

10 (+2.08%)
18/08/2026 14:54

Mở cửa490

Cao nhất490

Thấp nhất490

Cao nhất NY920

Thấp nhất NY270

KLGD9,600

NN mua9,600

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn104

Giá CK cơ sở62,100

Giá thực hiện70,111

Hòa vốn **72,695

S-X *-5,846

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2609: CVNM2612 CVNM2614 CVNM2616 CVPB2202 CFPT2516
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
18/08/202649010 (+2.08%)9,600
17/08/202648030 (+6.67%)50,500
14/08/2026450-40 (-8.16%)4,800
13/08/2026490 (0.00%)30,600
12/08/2026490-50 (-9.26%)64,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2523940-30 (-3.09%)545,8003,64067,168VND14 tháng
CVNM26011,060-40 (-3.64%)77,3007667,160LPS12 tháng
CVNM260385020 (+2.41%)37,8007668,614HCM12 tháng
CVNM2605720-10 (-1.37%)248,300-89367,180ACBS10 tháng
CVNM26061,400-40 (-2.78%)200-1,86273,460PHS11 tháng
CVNM2607550-60 (-9.84%)181,1002,01465,416SSV6 tháng
CVNM2608340 (0.00%)-2,83068,225KIS4 tháng
CVNM260949010 (+2.08%)9,600-5,84672,695KIS6 tháng
CVNM26101,750-50 (-2.78%)117,4005,10064,000SSI3 tháng
CVNM26111,260-60 (-4.55%)131,3003,10064,040SSI3 tháng
CVNM2612860-90 (-9.47%)193,7001,10064,440SSI3 tháng
CVNM26133,230-40 (-1.22%)4,5005,89165,600HCM6 tháng
CVNM26142,950-80 (-2.64%)2005,89167,645HCM9 tháng
CVNM26153,260-90 (-2.69%)5,4007,60070,800VND10 tháng
CVNM2616730 (0.00%)10,2002,10067,300SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609170-20 (-10.53%)7,00021,650-3,25925,6425 tháng
CACB2610230-30 (-11.54%)82,20021,650-4,31426,9567 tháng
CFPT2616330-10 (-2.94%)80,10069,000-13,45687,7365 tháng
CFPT2617400 (0.00%)69,000-16,67892,0787 tháng
CHDB2606280-10 (-3.45%)40026,950-3,04931,3995 tháng
CHDB260735010 (+2.94%)1,30026,950-5,04934,7997 tháng
CHPG2618330-40 (-10.81%)10,00021,000-7,88830,2087 tháng
CHPG261932020 (+6.67%)6,00021,000-7,33329,6136 tháng
CHPG2620200-20 (-9.09%)13,60021,000-5,99927,7994 tháng
CHPG2621300 (0.00%)21,000-6,99929,1995 tháng
CLPB2605430-10 (-2.27%)30050,000-11,99964,1496 tháng
CLPB2606340-30 (-8.11%)288,60050,000-13,97966,6997 tháng
CMSN2613280 (0.00%)66,800-19,98989,5894 tháng
CMSN2614330-40 (-10.81%)5,00066,800-23,19993,2996 tháng
CMSN2615370-40 (-9.76%)5,00066,800-24,98995,4897 tháng
CSHB2609280-40 (-12.50%)5,00011,600-4,73317,4536 tháng
CSHB2610250-40 (-13.79%)5,00011,600-4,39916,9995 tháng
CSHB2611220 (0.00%)11,600-3,39915,8794 tháng
CSHB2612350-10 (-2.78%)30,10011,600-5,18918,1897 tháng
CSSB2604320-10 (-3.03%)30015,050-2,72719,0577 tháng
CSSB2605300 (0.00%)15,050-2,06118,3116 tháng
CSSB260690-20 (-18.18%)350,30015,050-94916,3594 tháng
CSSB2607160-30 (-15.79%)80,70015,050-1,83817,5285 tháng
CSTB261268070 (+11.48%)85,20075,200-5,68886,3286 tháng
CSTB2613280 (0.00%)182,30075,200-2,57780,0174 tháng
CSTB261446020 (+4.55%)527,80075,200-3,68882,5685 tháng
CSTB261560020 (+3.45%)75,90075,200-6,68887,8887 tháng
CTPB2607270 (0.00%)1,10014,350-5,04920,4797 tháng
CTPB2608220-40 (-15.38%)1,00014,350-4,53819,7686 tháng
CVHM2612310-10 (-3.13%)41,50069,200-12,65184,8374 tháng
CVHM2613500-20 (-3.85%)2,00069,200-14,56888,5836 tháng
CVHM261458070 (+13.73%)41,10069,200-15,95990,7447 tháng
CVIC260267050 (+8.06%)128,200200,000-48,888262,2886 tháng
CVIC260383020 (+2.47%)65,200200,000-50,789267,3897 tháng
CVIC26041,05050 (+5%)89,900200,000-52,789273,7898 tháng
CVIC260523050 (+27.78%)129,100200,000-44,567249,1674 tháng
CVIC2606640 (0.00%)300200,000-46,789259,5895 tháng
CVJC2602250 (0.00%)3,000123,500-28,752156,0985 tháng
CVJC2603460-10 (-2.13%)51,800123,500-34,705165,2827 tháng
CVJC2604290-50 (-14.71%)185,400123,500-31,106159,0676 tháng
CVNM2608340 (0.00%)62,100-2,83068,2254 tháng
CVNM260949010 (+2.08%)9,60062,100-5,84672,6956 tháng
CVPB2612170-20 (-10.53%)44,80024,900-7,09932,8494 tháng
CVPB2613250 (0.00%)24,900-7,98834,1386 tháng
CVPB2614360 (0.00%)24,900-8,55635,2567 tháng
CVRE2604380-120 (-24%)30024,400-10,36636,6017 tháng
CVRE260531020 (+6.90%)31,60024,400-11,77337,6706 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2026
Ngày đáo hạn:30/11/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.6913 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:70,111
Giá TH điều chỉnh:67,946
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ