Chứng quyền VNM.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CVNM2607)
CW.VNM.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01
460
Mở cửa500
Cao nhất500
Thấp nhất410
Cao nhất NY1,990
Thấp nhất NY200
KLGD20,000
NN mua5,100
NN bán9,500
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn63
Giá CK cơ sở61,200
Giá thực hiện62,000
Hòa vốn **64,544
S-X *1,114
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | 460 | -40 (-8%) | 20,000 |
| 04/09/2026 | 500 | 30 (+6.38%) | 572,700 |
| 03/09/2026 | 470 | -100 (-17.54%) | 267,000 |
| 28/08/2026 | 570 | -30 (-5%) | 455,500 |
| 27/08/2026 | 600 | 30 (+5.26%) | 340,600 |
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 860 | -20 (-2.27%) | 4,400 | 2,740 | 66,427 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 870 | -80 (-8.42%) | 39,600 | -824 | 66,240 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 750 | -10 (-1.32%) | 18,200 | -824 | 67,839 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2605 | 680 | -30 (-4.23%) | 166,100 | -1,793 | 66,947 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,250 | (0.00%) | -2,762 | 72,442 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 460 | -40 (-8%) | 20,000 | 1,114 | 64,544 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 160 | -40 (-20%) | 30,400 | -3,730 | 66,481 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 330 | (0.00%) | -6,746 | 71,144 | KIS | 6 tháng | |
| CVNM2613 | 2,880 | -90 (-3.03%) | 10,400 | 4,991 | 64,582 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,670 | -110 (-3.96%) | 3,100 | 4,991 | 66,559 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 3,060 | -60 (-1.92%) | 1,600 | 6,700 | 69,800 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 600 | -80 (-11.76%) | 18,100 | 1,200 | 66,000 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 690 | (0.00%) | 21,900 | -4,432 | 28,795 | 12 tháng | |
| CACB2607 | 1,660 | 100 (+6.41%) | 8,700 | 22,250 | 866 | 24,247 | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,120 | -20 (-1.75%) | 52,700 | 22,250 | 1,125 | 23,057 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 360 | 30 (+9.09%) | 395,600 | 73,100 | -5,900 | 82,600 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 630 | -40 (-5.97%) | 4,000 | 73,100 | -6,900 | 86,300 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 680 | 30 (+4.62%) | 363,600 | 27,450 | 150 | 29,340 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 960 | (0.00%) | 27,450 | -350 | 30,680 | 9 tháng | |
| CHPG2614 | 130 | -10 (-7.14%) | 2,500 | 21,900 | -3,539 | 25,903 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 350 | 10 (+2.94%) | 2,400 | 21,900 | -3,985 | 27,135 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 180 | -10 (-5.26%) | 400 | 68,500 | -11,500 | 81,800 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 330 | -10 (-2.94%) | 431,200 | 11,950 | -3,550 | 16,160 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 170 | (0.00%) | 400 | 11,950 | -3,350 | 15,640 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 3,220 | (0.00%) | 77,100 | 11,100 | 78,880 | 6 tháng | |
| CVNM2607 | 460 | -40 (-8%) | 20,000 | 61,200 | 1,114 | 64,544 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 430 | 10 (+2.38%) | 113,600 | 27,750 | -744 | 30,184 | 6 tháng |
| CACB2617 | 830 | 70 (+9.21%) | 7,400 | 22,250 | -750 | 24,660 | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,110 | (0.00%) | 1,100 | 22,250 | -1,250 | 25,720 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 700 | (0.00%) | 73,100 | -900 | 81,000 | 6 tháng | |
| CFPT2626 | 990 | 40 (+4.21%) | 4,000 | 73,100 | -1,400 | 84,400 | 9 tháng |
| CHDB2611 | 980 | (0.00%) | 500 | 27,450 | 450 | 29,940 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 300 | 10 (+3.45%) | 40,000 | 21,900 | -2,600 | 25,700 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 460 | 40 (+9.52%) | 10,300 | 21,900 | -3,100 | 26,840 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 420 | -20 (-4.55%) | 35,600 | 49,500 | -10,500 | 61,680 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 380 | -30 (-7.32%) | 60,900 | 68,500 | -7,500 | 79,800 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 250 | -10 (-3.85%) | 700 | 11,950 | -3,050 | 15,500 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 440 | (0.00%) | 11,950 | -3,550 | 16,380 | 9 tháng | |
| CSTB2625 | 1,550 | (0.00%) | 77,100 | -2,900 | 86,200 | 6 tháng | |
| CTPB2610 | 190 | -30 (-13.64%) | 353,700 | 14,700 | -3,300 | 18,380 | 6 tháng |
| CVNM2616 | 600 | -80 (-11.76%) | 18,100 | 61,200 | 1,200 | 66,000 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 670 | (0.00%) | 5,000 | 27,750 | -250 | 30,680 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 890 | (0.00%) | 27,750 | -250 | 31,560 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/11/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/11/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.6913 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 62,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 60,086 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |