Chứng quyền VNM.02.PHS.C.EU.Cash.11M (HOSE: CVNM2606)
CW.VNM.02.PHS.C.EU.Cash.11M
1,150
Mở cửa1,150
Cao nhất1,150
Thấp nhất1,150
Cao nhất NY1,290
Thấp nhất NY790
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn259
Giá CK cơ sở59,100
Giá thực hiện66,000
Hòa vốn **71,764
S-X *-4,862
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | 1,150 | (0.00%) | |
| 21/07/2026 | 1,150 | 10 (+0.88%) | 100 |
| 20/07/2026 | 1,140 | -70 (-5.79%) | 93,200 |
| 17/07/2026 | 1,210 | 270 (+28.72%) | 116,100 |
| 16/07/2026 | 940 | -70 (-6.93%) | 1,200 |
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 850 | 30 (+3.66%) | 500,700 | 640 | 66,334 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,040 | 40 (+4%) | 47,600 | -2,924 | 67,063 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 200 | (0.00%) | 137,500 | 953 | 59,310 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 630 | 30 (+5%) | 47,300 | -2,924 | 66,908 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 80 | -20 (-20%) | 1,100 | -22,286 | 82,161 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 640 | 10 (+1.59%) | 780,000 | -3,893 | 66,715 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,150 | (0.00%) | -4,862 | 71,764 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 490 | 60 (+13.95%) | 42,000 | -986 | 64,834 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 350 | 40 (+12.90%) | 18,800 | -5,830 | 68,322 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 380 | 30 (+8.57%) | 30,200 | -8,846 | 71,629 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 1,250 | 90 (+7.76%) | 639,700 | 2,100 | 62,000 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 900 | 80 (+9.76%) | 60,800 | 100 | 62,600 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 600 | 70 (+13.21%) | 408,000 | -1,900 | 63,400 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 2,980 | 180 (+6.43%) | 500 | 2,891 | 64,873 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,710 | 130 (+5.04%) | 113,400 | 2,891 | 66,714 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 3,650 | 40 (+1.11%) | 58,900 | 4,600 | 72,750 | VND | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 500 | -10 (-1.96%) | 3,000 | 64,600 | -16,400 | 91,000 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 370 | -180 (-32.73%) | 236,800 | 64,600 | -12,400 | 85,510 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,400 | (0.00%) | 25,800 | -3,200 | 34,600 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 450 | 20 (+4.65%) | 69,100 | 20,700 | -6,078 | 28,786 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,070 | (0.00%) | 22,350 | -7,458 | 32,894 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 560 | -200 (-26.32%) | 41,000 | 70,600 | -30,400 | 106,600 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 760 | (0.00%) | 11,700 | -5,300 | 18,520 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,330 | (0.00%) | 15,650 | -3,350 | 22,990 | 12 tháng | |
| CSTB2608 | 2,570 | -70 (-2.65%) | 200 | 71,000 | -8,000 | 94,420 | 11 tháng |
| CTCB2607 | 930 | -70 (-7%) | 35,300 | 29,000 | -6,259 | 38,902 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 600 | -50 (-7.69%) | 120,000 | 14,100 | -3,900 | 19,800 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 780 | (0.00%) | 14,450 | -4,550 | 20,560 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,150 | (0.00%) | 59,100 | -4,862 | 71,764 | 11 tháng | |
| CVPB2609 | 950 | -150 (-13.64%) | 7,800 | 25,000 | -4,476 | 33,210 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 26/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/04/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 08/04/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 6.7839 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 66,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 63,962 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |