Chứng quyền VNM/ACBS/Call/EU/Cash/10M/98 (HOSE: CVNM2605)
CW.VNM/ACBS/Call/EU/Cash/10M/98
580
Mở cửa570
Cao nhất600
Thấp nhất570
Cao nhất NY1,430
Thấp nhất NY400
KLGD351,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH11,000,000
Số ngày đến hạn214
Giá CK cơ sở56,200
Giá thực hiện65,000
Hòa vốn **66,366
S-X *-6,793
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 580 | -10 (-1.69%) | 351,200 |
| 14/07/2026 | 590 | 20 (+3.51%) | 393,900 |
| 13/07/2026 | 570 | -50 (-8.06%) | 396,600 |
| 10/07/2026 | 620 | 30 (+5.08%) | 1,421,200 |
| 09/07/2026 | 590 | 10 (+1.72%) | 204,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2520 | 30 | -20 (-40%) | 100 | -5,039 | 61,433 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2523 | 710 | 10 (+1.43%) | 115,500 | -2,260 | 65,037 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 830 | 10 (+1.22%) | 49,200 | -5,824 | 66,046 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 140 | 20 (+16.67%) | 25,100 | -1,948 | 58,962 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 510 | (0.00%) | 26,200 | -5,824 | 65,978 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 100 | 40 (+66.67%) | 300 | -25,186 | 82,355 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 580 | -10 (-1.69%) | 351,200 | -6,793 | 66,366 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,010 | 20 (+2.02%) | 200 | -7,762 | 70,814 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 310 | -40 (-11.43%) | 27,900 | -3,886 | 63,090 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 310 | 10 (+3.33%) | 8,700 | -8,730 | 67,935 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 340 | (0.00%) | 100 | -11,746 | 71,241 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 730 | -40 (-5.19%) | 373,600 | -800 | 59,920 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 520 | 10 (+1.96%) | 314,800 | -2,800 | 61,080 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 330 | (0.00%) | 217,500 | -4,800 | 62,320 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 2,940 | (0.00%) | -9 | 64,757 | HCM | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 2,740 | (0.00%) | 100 | -9 | 66,831 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 313,800 | 22,400 | -3,485 | 27,037 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 650 | -10 (-1.52%) | 23,100 | 23,950 | -2,012 | 27,837 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 650 | -50 (-7.14%) | 253,600 | 76,200 | -8,800 | 89,550 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,580 | -120 (-4.44%) | 148,700 | 69,800 | 9,800 | 72,900 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 420 | -40 (-8.70%) | 184,100 | 31,500 | -4,738 | 37,884 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 350 | -70 (-16.67%) | 2,531,100 | 66,800 | -17,045 | 87,988 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 600 | -10 (-1.64%) | 132,600 | 68,000 | -17,000 | 89,800 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 660 | -10 (-1.49%) | 612,300 | 15,300 | -2,700 | 19,320 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,790 | -310 (-6.08%) | 63,100 | 136,000 | 10,815 | 166,699 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 710 | -40 (-5.33%) | 554,800 | 15,450 | -2,090 | 18,886 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 580 | -10 (-1.69%) | 351,200 | 56,200 | -6,793 | 66,366 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,020 | -110 (-9.73%) | 416,500 | 25,800 | -3,676 | 31,481 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | -30 (-2.63%) | 439,600 | 24,800 | -5,138 | 33,154 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 970 | -90 (-8.49%) | 1,112,200 | 22,400 | -2,600 | 26,940 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,200 | -170 (-12.41%) | 164,500 | 23,950 | -1,050 | 27,308 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,030 | -100 (-8.85%) | 303,000 | 76,200 | -5,800 | 89,210 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,160 | -60 (-4.92%) | 3,000 | 69,800 | -9,200 | 84,800 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 990 | -60 (-5.71%) | 106,800 | 31,500 | -2,500 | 36,970 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,030 | -160 (-13.45%) | 1,058,000 | 25,800 | -2,700 | 30,560 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/04/2026 |
| Ngày niêm yết: | 06/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.8148 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 65,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 62,993 |
| Khối lượng Niêm yết: | 11,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 11,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |