Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.38 (HOSE: CVNM2604)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.38

Ngừng giao dịch

10

(%)
18/08/2026 14:54

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,140

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở62,100

Giá thực hiện83,979

Hòa vốn **81,483

S-X *-19,286

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2604: CSHB2609 CSHB2615 CSTB2612
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2523800-10 (-1.23%)40,2002,24065,871VND14 tháng
CVNM2601800-20 (-2.44%)32,800-1,32465,901LPS12 tháng
CVNM2603680-80 (-10.53%)82,300-1,32467,296HCM12 tháng
CVNM2605650-20 (-2.99%)90,700-2,29366,773ACBS10 tháng
CVNM26061,180-70 (-5.60%)5,000-3,26271,967PHS11 tháng
CVNM2607420-20 (-4.55%)235,50061464,156SSV6 tháng
CVNM2608140-10 (-6.67%)37,100-4,23066,287KIS4 tháng
CVNM2609290 (0.00%)300-7,24670,757KIS6 tháng
CVNM26132,650-60 (-2.21%)11,0004,49163,914HCM6 tháng
CVNM26142,520-40 (-1.56%)7,4004,49165,978HCM9 tháng
CVNM26152,970-10 (-0.34%)79,5006,20069,350VND10 tháng
CVNM2616570 (0.00%)38,10070065,700SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609170-40 (-19.05%)2,30022,300-2,60925,6425 tháng
CACB2610200-20 (-9.09%)110,40022,300-3,66426,8267 tháng
CFPT2616350 (0.00%)30072,300-10,15688,0565 tháng
CFPT2617370-30 (-7.50%)37,60072,300-13,37891,5987 tháng
CHDB2606260-10 (-3.70%)101,20027,300-2,69931,2995 tháng
CHDB2607350-20 (-5.41%)8,20027,300-4,69934,7997 tháng
CHPG2618370-10 (-2.63%)1,10021,800-7,08830,3687 tháng
CHPG2619320 (0.00%)1,10021,800-6,53329,6136 tháng
CHPG262011010 (+10%)10021,800-5,19927,4394 tháng
CHPG262125010 (+4.17%)222,20021,800-6,19928,9995 tháng
CLPB2605240-30 (-11.11%)444,60049,050-12,94963,1996 tháng
CLPB2606290 (0.00%)3,20049,050-14,92966,2997 tháng
CMSN2613100-20 (-16.67%)50068,400-18,38987,7894 tháng
CMSN2614330-10 (-2.94%)12,00068,400-21,59993,2996 tháng
CMSN261539020 (+5.41%)1,90068,400-23,38995,6897 tháng
CSHB2609290-10 (-3.33%)1,10011,900-4,43317,4936 tháng
CSHB2610230-40 (-14.81%)10,10011,900-4,09916,9195 tháng
CSHB2611170 (0.00%)10011,900-3,09915,6794 tháng
CSHB2612340-30 (-8.11%)10,10011,900-4,88918,1497 tháng
CSSB2604620-20 (-3.13%)97,00017,650-12720,2577 tháng
CSSB2605600-30 (-4.76%)23,50017,65053919,5116 tháng
CSSB2606390-10 (-2.50%)193,70017,6501,65117,5594 tháng
CSSB2607400-50 (-11.11%)531,00017,65076218,4885 tháng
CSTB2612670-20 (-2.90%)1,30076,800-4,08886,2486 tháng
CSTB2613180 (0.00%)8,90076,800-97779,2174 tháng
CSTB2614510-10 (-1.92%)11,30076,800-2,08882,9685 tháng
CSTB261564010 (+1.59%)3,40076,800-5,08888,2887 tháng
CTPB2607200-60 (-23.08%)50014,600-4,79920,1997 tháng
CTPB2608220-10 (-4.35%)48,90014,600-4,28819,7686 tháng
CVHM2612320-50 (-13.51%)24,20073,800-8,05184,9334 tháng
CVHM2613560-30 (-5.08%)21,80073,800-9,96889,1606 tháng
CVHM2614640-60 (-8.57%)60,20073,800-11,35991,3227 tháng
CVIC26021,67010 (+0.60%)489,500247,700-1,188282,2886 tháng
CVIC26031,880-40 (-2.08%)87,600247,700-3,089288,3897 tháng
CVIC26042,12020 (+0.95%)330,200247,700-5,089295,1898 tháng
CVIC2605730-50 (-6.41%)467,300247,7003,133259,1674 tháng
CVIC2606910-30 (-3.19%)320,000247,700911264,9895 tháng
CVJC2602190 (0.00%)85,100125,500-26,752155,1755 tháng
CVJC2603450 (0.00%)20,200125,500-32,705165,1287 tháng
CVJC260430030 (+11.11%)33,200125,500-29,106159,2216 tháng
CVNM2608140-10 (-6.67%)37,10060,700-4,23066,2874 tháng
CVNM2609290 (0.00%)30060,700-7,24670,7576 tháng
CVPB2612180-70 (-28%)1,00027,400-4,59932,8994 tháng
CVPB2613350-10 (-2.78%)37,10027,400-5,48834,6386 tháng
CVPB2614440-40 (-8.33%)1,00027,400-6,05635,6567 tháng
CVRE2604470-70 (-12.96%)4,30026,250-8,51637,0367 tháng
CVRE2605300-110 (-26.83%)45,20026,250-9,92337,6226 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:20/01/2026
Ngày niêm yết:11/02/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:13/02/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:18/08/2026
Ngày đáo hạn:20/08/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.6913 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:83,979
Giá TH điều chỉnh:81,386
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User