Chứng quyền VNM-HSC-MET13 (HOSE: CVNM2603)
CW.VNM-HSC-MET13
340
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Cao nhất NY2,250
Thấp nhất NY300
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn91
Giá CK cơ sở57,900
Giá thực hiện64,000
Hòa vốn **64,660
S-X *-4,124
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | 340 | (0.00%) | |
| 08/10/2026 | 340 | (0.00%) | 20,900 |
| 07/10/2026 | 340 | (0.00%) | 8,100 |
| 06/10/2026 | 340 | (0.00%) | 19,500 |
| 05/10/2026 | 340 | -20 (-5.56%) | 2,200 |
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 470 | (0.00%) | -560 | 62,814 | VND | 14 tháng | |
| CVNM2601 | 580 | (0.00%) | -4,124 | 64,834 | LPS | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 340 | (0.00%) | -4,124 | 64,660 | HCM | 12 tháng | |
| CVNM2605 | 410 | (0.00%) | -5,093 | 65,377 | ACBS | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 810 | (0.00%) | -6,062 | 69,457 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 150 | (0.00%) | -2,186 | 61,539 | SSV | 6 tháng | |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | -10,046 | 69,303 | KIS | 6 tháng | |
| CVNM2613 | 1,490 | (0.00%) | 1,691 | 60,541 | HCM | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 1,820 | (0.00%) | 1,691 | 63,264 | HCM | 9 tháng | |
| CVNM2615 | 2,260 | (0.00%) | 3,400 | 65,800 | VND | 10 tháng | |
| CVNM2616 | 330 | (0.00%) | -2,100 | 63,300 | SSV | 6 tháng | |
| CVNM2617 | 950 | (0.00%) | -100 | 62,750 | LPS | 6 tháng | |
| CVNM2618 | 480 | (0.00%) | -10,100 | 70,400 | LPS | 9 tháng | |
| CVNM2619 | 520 | (0.00%) | -6,100 | 67,120 | ACBS | 8 tháng | |
| CVNM2620 | 360 | (0.00%) | -8,100 | 67,440 | SSI | 4 tháng | |
| CVNM2621 | 1,190 | (0.00%) | -1,100 | 63,760 | SSI | 5 tháng | |
| CVNM2622 | 830 | (0.00%) | -8,100 | 69,320 | SSI | 7 tháng | |
| CVNM2623 | 490 | (0.00%) | -12,100 | 72,450 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 330 | (0.00%) | 20,350 | -1,207 | 22,695 | 12 tháng | |
| CFPT2609 | 70 | (0.00%) | 59,700 | -28,653 | 89,358 | 12 tháng | |
| CHPG2609 | 400 | (0.00%) | 20,150 | -3,950 | 25,528 | 12 tháng | |
| CMBB2609 | 110 | (0.00%) | 18,900 | -4,728 | 23,980 | 12 tháng | |
| CMWG2610 | 100 | (0.00%) | 76,100 | -24,336 | 101,223 | 12 tháng | |
| CSTB2606 | 1,300 | (0.00%) | 67,300 | 1,300 | 72,500 | 12 tháng | |
| CTCB2606 | 260 | (0.00%) | 31,900 | -6,787 | 39,705 | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 340 | (0.00%) | 57,900 | -4,124 | 64,660 | 12 tháng | |
| CACB2614 | 380 | (0.00%) | 20,350 | -2,650 | 23,380 | 6 tháng | |
| CFPT2621 | 580 | (0.00%) | 59,700 | -4,409 | 67,273 | 6 tháng | |
| CFPT2622 | 750 | (0.00%) | 59,700 | -5,773 | 70,929 | 9 tháng | |
| CHPG2626 | 310 | (0.00%) | 20,150 | -2,850 | 23,620 | 6 tháng | |
| CHPG2627 | 620 | (0.00%) | 20,150 | -3,350 | 24,740 | 9 tháng | |
| CMBB2615 | 710 | (0.00%) | 18,900 | -323 | 20,360 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 1,110 | (0.00%) | 18,900 | -724 | 21,402 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 2,190 | (0.00%) | 74,200 | 4,200 | 83,140 | 9 tháng | |
| CMWG2617 | 1,590 | (0.00%) | 76,100 | 1,758 | 82,170 | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,620 | (0.00%) | 76,100 | 281 | 85,390 | 9 tháng | |
| CTCB2612 | 1,820 | (0.00%) | 31,900 | 1,900 | 33,640 | 6 tháng | |
| CTCB2613 | 1,600 | (0.00%) | 31,900 | 1,400 | 35,300 | 9 tháng | |
| CVNM2613 | 1,490 | (0.00%) | 57,900 | 1,691 | 60,541 | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 1,820 | (0.00%) | 57,900 | 1,691 | 63,264 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 2,670 | (0.00%) | 23,450 | 3,621 | 24,065 | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 2,030 | (0.00%) | 23,450 | 3,224 | 25,056 | 9 tháng | |
| CSTB2620 | 980 | (0.00%) | 67,300 | -2,700 | 73,920 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 1,160 | (0.00%) | 67,300 | -4,200 | 77,300 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/01/2026 |
| Ngày niêm yết: | 30/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/02/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/01/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 08/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.7530 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 64,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 62,024 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |