Chứng quyền VNM-HSC-MET13 (HOSE: CVNM2603)
CW.VNM-HSC-MET13
510
Mở cửa500
Cao nhất510
Thấp nhất460
Cao nhất NY2,250
Thấp nhất NY410
KLGD26,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn176
Giá CK cơ sở56,200
Giá thực hiện64,000
Hòa vốn **65,978
S-X *-5,824
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 510 | (0.00%) | 26,200 |
| 14/07/2026 | 510 | -20 (-3.77%) | 158,900 |
| 13/07/2026 | 530 | -40 (-7.02%) | 44,300 |
| 10/07/2026 | 570 | 10 (+1.79%) | 86,500 |
| 09/07/2026 | 560 | 10 (+1.82%) | 8,500 |
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2520 | 30 | -20 (-40%) | 100 | -5,039 | 61,433 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2523 | 710 | 10 (+1.43%) | 115,500 | -2,260 | 65,037 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 830 | 10 (+1.22%) | 49,200 | -5,824 | 66,046 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 140 | 20 (+16.67%) | 25,100 | -1,948 | 58,962 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 510 | (0.00%) | 26,200 | -5,824 | 65,978 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 100 | 40 (+66.67%) | 300 | -25,186 | 82,355 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 580 | -10 (-1.69%) | 351,200 | -6,793 | 66,366 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,010 | 20 (+2.02%) | 200 | -7,762 | 70,814 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 310 | -40 (-11.43%) | 27,900 | -3,886 | 63,090 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 310 | 10 (+3.33%) | 8,700 | -8,730 | 67,935 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 340 | (0.00%) | 100 | -11,746 | 71,241 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 730 | -40 (-5.19%) | 373,600 | -800 | 59,920 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 520 | 10 (+1.96%) | 314,800 | -2,800 | 61,080 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 330 | (0.00%) | 217,500 | -4,800 | 62,320 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 2,940 | (0.00%) | -9 | 64,757 | HCM | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 2,740 | (0.00%) | 100 | -9 | 66,831 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 960 | 20 (+2.13%) | 1,525,800 | 23,100 | 1,543 | 24,868 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 290 | -20 (-6.45%) | 88,200 | 66,800 | -30,362 | 101,739 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 850 | -30 (-3.41%) | 29,200 | 22,400 | -1,700 | 27,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 420 | -40 (-8.70%) | 245,700 | 23,950 | -4,415 | 29,981 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 430 | -50 (-10.42%) | 25,100 | 76,200 | -25,800 | 105,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,380 | -10 (-0.42%) | 555,000 | 69,800 | 3,800 | 77,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | -10 (-2%) | 45,200 | 31,500 | -7,187 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | (0.00%) | 26,200 | 56,200 | -5,824 | 65,978 | 12 tháng |
| CACB2614 | 3,000 | (0.00%) | 23,100 | 100 | 26,000 | 6 tháng | |
| CFPT2621 | 1,350 | -750 (-35.71%) | 200 | 66,800 | -3,700 | 78,600 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,250 | -570 (-31.32%) | 17,300 | 66,800 | -5,200 | 82,000 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 2,710 | 770 (+39.69%) | 23,800 | 22,400 | -600 | 28,420 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,500 | -730 (-32.74%) | 16,400 | 22,400 | -1,100 | 26,500 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 2,050 | (0.00%) | 23,950 | 873 | 27,019 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 2,360 | (0.00%) | 23,950 | 392 | 28,097 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,740 | -670 (-27.80%) | 6,000 | 68,000 | -2,000 | 80,440 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 2,610 | (0.00%) | 76,200 | 700 | 88,550 | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,950 | -560 (-22.31%) | 313,200 | 76,200 | -800 | 88,700 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,350 | -120 (-4.86%) | 35,000 | 31,500 | 1,500 | 34,700 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,900 | -60 (-3.06%) | 51,000 | 31,500 | 1,000 | 36,200 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,940 | (0.00%) | 56,200 | -9 | 64,757 | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 2,740 | (0.00%) | 100 | 56,200 | -9 | 66,831 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 2,020 | -320 (-13.68%) | 3,300 | 25,800 | 800 | 29,040 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,630 | -200 (-10.93%) | 10,900 | 25,800 | 300 | 30,390 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/01/2026 |
| Ngày niêm yết: | 30/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/02/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/01/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 08/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.7530 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 64,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 62,024 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |