Chứng quyền VNM/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02 (HOSE: CVNM2602)
CW.VNM/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02
110
Mở cửa80
Cao nhất140
Thấp nhất70
Cao nhất NY3,440
Thấp nhất NY40
KLGD98,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở59,600
Giá thực hiện60,000
Hòa vốn **58,787
S-X *1,453
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 1,040 | 100 (+10.64%) | 92,600 | 4,640 | 68,095 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,170 | 110 (+10.38%) | 180,200 | 1,076 | 67,693 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 870 | 20 (+2.35%) | 55,300 | 1,076 | 68,769 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2605 | 790 | 70 (+9.72%) | 470,400 | 107 | 67,587 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,450 | 50 (+3.57%) | 300 | -862 | 73,799 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 610 | 60 (+10.91%) | 135,600 | 3,014 | 65,997 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 350 | 10 (+2.94%) | 16,200 | -1,830 | 68,322 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 500 | 10 (+2.04%) | 300 | -4,846 | 72,792 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 2,060 | 310 (+17.71%) | 142,400 | 6,100 | 65,240 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 1,460 | 200 (+15.87%) | 151,100 | 4,100 | 64,840 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 990 | 130 (+15.12%) | 185,700 | 2,100 | 64,960 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 3,440 | 210 (+6.50%) | 11,500 | 6,891 | 66,210 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,030 | 80 (+2.71%) | 300 | 6,891 | 67,955 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 3,400 | 140 (+4.29%) | 24,700 | 8,600 | 71,500 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 740 | 10 (+1.37%) | 22,100 | 3,100 | 67,400 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 30 | (0.00%) | 200 | 68,900 | -31,714 | 100,910 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 340 | -10 (-2.86%) | 53,100 | 26,700 | -1,300 | 29,020 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 580 | -10 (-1.69%) | 36,200 | 21,200 | -2,008 | 24,761 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,070 | -80 (-3.72%) | 5,400 | 50,700 | 8,177 | 50,347 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 770 | (0.00%) | 25,700 | 19,950 | -2,165 | 24,337 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 20 | (0.00%) | 421,700 | 66,400 | -13,600 | 80,160 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 72,200 | -26,266 | 98,545 | 8 tháng | |
| CSHB2603 | 10 | (0.00%) | 70,600 | 11,500 | -5,764 | 17,284 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 220 | -50 (-18.52%) | 244,800 | 31,000 | -4,259 | 35,905 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 10 | (0.00%) | 14,500 | -4,500 | 19,020 | 8 tháng | |
| CVIB2603 | 20 | (0.00%) | 200 | 14,350 | -4,613 | 19,019 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.8148 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 60,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 58,148 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |