Chứng quyền VNM/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02 (HOSE: CVNM2602)

CW.VNM/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-02

Ngừng giao dịch

110

20 (+22.22%)
28/07/2026 14:58

Mở cửa80

Cao nhất140

Thấp nhất70

Cao nhất NY3,440

Thấp nhất NY40

KLGD98,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở59,600

Giá thực hiện60,000

Hòa vốn **58,787

S-X *1,453

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2602: CMSN2609 CMSN2616 CMSN2619 CVHM2520 CVHM2523
Trending: HPG (104.574) - PNJ (93.694) - MBB (93.020) - FPT (91.469) - VCB (91.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM25231,040100 (+10.64%)92,6004,64068,095VND14 tháng
CVNM26011,170110 (+10.38%)180,2001,07667,693LPS12 tháng
CVNM260387020 (+2.35%)55,3001,07668,769HCM12 tháng
CVNM260579070 (+9.72%)470,40010767,587ACBS10 tháng
CVNM26061,45050 (+3.57%)300-86273,799PHS11 tháng
CVNM260761060 (+10.91%)135,6003,01465,997SSV6 tháng
CVNM260835010 (+2.94%)16,200-1,83068,322KIS4 tháng
CVNM260950010 (+2.04%)300-4,84672,792KIS6 tháng
CVNM26102,060310 (+17.71%)142,4006,10065,240SSI3 tháng
CVNM26111,460200 (+15.87%)151,1004,10064,840SSI3 tháng
CVNM2612990130 (+15.12%)185,7002,10064,960SSI3 tháng
CVNM26133,440210 (+6.50%)11,5006,89166,210HCM6 tháng
CVNM26143,03080 (+2.71%)3006,89167,955HCM9 tháng
CVNM26153,400140 (+4.29%)24,7008,60071,500VND10 tháng
CVNM261674010 (+1.37%)22,1003,10067,400SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260630 (0.00%)20068,900-31,714100,9109 tháng
CHDB2602340-10 (-2.86%)53,10026,700-1,30029,0209 tháng
CHPG2606580-10 (-1.69%)36,20021,200-2,00824,76112 tháng
CLPB26022,070-80 (-3.72%)5,40050,7008,17750,3478 tháng
CMBB2606770 (0.00%)25,70019,950-2,16524,3379 tháng
CMSN260320 (0.00%)421,70066,400-13,60080,1608 tháng
CMWG260710 (0.00%)72,200-26,26698,5458 tháng
CSHB260310 (0.00%)70,60011,500-5,76417,2848 tháng
CTCB2603220-50 (-18.52%)244,80031,000-4,25935,9059 tháng
CTPB260210 (0.00%)14,500-4,50019,0208 tháng
CVIB260320 (0.00%)20014,350-4,61319,0198 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:30/12/2025
Ngày niêm yết:16/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/07/2026
Ngày đáo hạn:30/07/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5.8148 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:60,000
Giá TH điều chỉnh:58,148
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User