Chứng quyền VNM/LPBS/Call/EU/Cash/12M/24 (HOSE: CVNM2601)

CW.VNM/LPBS/Call/EU/Cash/12M/24

1,040

40 (+4%)
22/07/2026 14:56

Mở cửa1,000

Cao nhất1,150

Thấp nhất1,000

Cao nhất NY3,600

Thấp nhất NY780

KLGD47,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,200,000

Số ngày đến hạn158

Giá CK cơ sở59,100

Giá thực hiện64,000

Hòa vốn **67,063

S-X *-2,924

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2601: CMSN2609 CFPT2615 CMSN2601 CVNM2614 CSHB2605
Trending: PNJ (203.379) - HPG (133.025) - FPT (130.272) - MBB (102.188) - VCB (98.411)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
22/07/20261,04040 (+4%)47,600
21/07/20261,00040 (+4.17%)42,000
20/07/2026960-120 (-11.11%)186,200
17/07/20261,080250 (+30.12%)223,100
16/07/2026830 (0.00%)60,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM252385030 (+3.66%)500,70064066,334VND14 tháng
CVNM26011,04040 (+4%)47,600-2,92467,063LPS12 tháng
CVNM2602200 (0.00%)137,50095359,310VPX7 tháng
CVNM260363030 (+5%)47,300-2,92466,908HCM12 tháng
CVNM260480-20 (-20%)1,100-22,28682,161KIS7 tháng
CVNM260564010 (+1.59%)780,000-3,89366,715ACBS10 tháng
CVNM26061,150 (0.00%)-4,86271,764PHS11 tháng
CVNM260749060 (+13.95%)42,000-98664,834SSV6 tháng
CVNM260835040 (+12.90%)18,800-5,83068,322KIS4 tháng
CVNM260938030 (+8.57%)30,200-8,84671,629KIS6 tháng
CVNM26101,25090 (+7.76%)639,7002,10062,000SSI3 tháng
CVNM261190080 (+9.76%)60,80010062,600SSI3 tháng
CVNM261260070 (+13.21%)408,000-1,90063,400SSI3 tháng
CVNM26132,980180 (+6.43%)5002,89164,873HCM6 tháng
CVNM26142,710130 (+5.04%)113,4002,89166,714HCM9 tháng
CVNM26153,65040 (+1.11%)58,9004,60072,750VND10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26041,050-130 (-11.02%)74,20022,400-1924,23012 tháng
CFPT2604270-20 (-6.90%)17,60064,600-30,09697,35912 tháng
CHPG2605800-60 (-6.98%)36,90020,700-3,40025,52812 tháng
CMBB2605590-30 (-4.84%)66,60022,350-3,61227,09612 tháng
CMSN2601650-70 (-9.72%)249,90063,900-16,10083,25012 tháng
CVHM26045,000-950 (-15.97%)34,500126,90024,826150,22212 tháng
CVIB2601600-100 (-14.29%)170,00014,450-2,61618,20412 tháng
CVNM26011,04040 (+4%)47,60059,100-2,92467,06312 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPBank (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:27/12/2025
Ngày niêm yết:15/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:24/12/2026
Ngày đáo hạn:28/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.8456 : 1
Giá phát hành:2,168
Giá thực hiện:64,000
Giá TH điều chỉnh:62,024
Khối lượng Niêm yết:3,200,000
Khối lượng lưu hành:3,200,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ