Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.37 (HOSE: CVNM2521)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.37

Ngừng giao dịch

30

10 (+50%)
23/06/2026 14:58

Mở cửa20

Cao nhất30

Thấp nhất20

Cao nhất NY1,590

Thấp nhất NY20

KLGD22,000

NN mua22,000

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở58,400

Giá thực hiện70,399

Hòa vốn **67,586

S-X *-8,900

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2521: CMWG2525
Trending: VIC (103.073) - HPG (98.186) - VCB (92.385) - PNJ (86.097)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2523850 (0.00%)852,6003,14066,334VND14 tháng
CVNM2601870-10 (-1.14%)299,700-42466,240LPS12 tháng
CVNM260380060 (+8.11%)500-42468,226HCM12 tháng
CVNM2605680-10 (-1.45%)199,000-1,39366,947ACBS10 tháng
CVNM26061,260 (0.00%)-2,36272,510PHS11 tháng
CVNM260746010 (+2.22%)145,8001,51464,544SSV6 tháng
CVNM260815010 (+7.14%)25,900-3,33066,384KIS4 tháng
CVNM260932030 (+10.34%)200-6,34671,048KIS6 tháng
CVNM26132,770-90 (-3.15%)9,4005,39164,262HCM6 tháng
CVNM26142,69040 (+1.51%)685,2005,39166,637HCM9 tháng
CVNM26153,000-10 (-0.33%)122,4007,10069,500VND10 tháng
CVNM2616600 (0.00%)19,6001,60066,000SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609190 (0.00%)22,400-2,50925,7285 tháng
CACB2610230 (0.00%)14,40022,400-3,56426,9567 tháng
CFPT261635030 (+9.38%)30074,500-7,95688,0565 tháng
CFPT261743040 (+10.26%)20074,500-11,17892,5587 tháng
CHDB2606260-10 (-3.70%)8,00027,450-2,54931,2995 tháng
CHDB2607350-20 (-5.41%)65,20027,450-4,54934,7997 tháng
CHPG2618370-10 (-2.63%)10,30021,850-7,03830,3687 tháng
CHPG2619310-20 (-6.06%)20021,850-6,48329,5736 tháng
CHPG262014030 (+27.27%)20021,850-5,14927,5594 tháng
CHPG2621240-10 (-4%)78,10021,850-6,14928,9595 tháng
CLPB2605240 (0.00%)103,60048,150-13,84963,1996 tháng
CLPB260635060 (+20.69%)10048,150-15,82966,7797 tháng
CMSN2613160-20 (-11.11%)10068,700-18,08988,3894 tháng
CMSN261435020 (+6.06%)12,20068,700-21,29993,4996 tháng
CMSN261541020 (+5.13%)2,00068,700-23,08995,8897 tháng
CSHB2609270-20 (-6.90%)10011,750-4,58317,4136 tháng
CSHB2610210-20 (-8.70%)30011,750-4,24916,8395 tháng
CSHB2611170 (0.00%)11,750-3,24915,6794 tháng
CSHB261233020 (+6.45%)9,90011,750-5,03918,1097 tháng
CSSB260465010 (+1.56%)63,60018,00022320,3777 tháng
CSSB260564020 (+3.23%)26,30018,00088919,6716 tháng
CSSB260648010 (+2.13%)115,00018,0002,00117,9194 tháng
CSSB260740010 (+2.56%)415,80018,0001,11218,4885 tháng
CSTB261279070 (+9.72%)1,20078,000-2,88887,2086 tháng
CSTB261326050 (+23.81%)29,00078,00022379,8574 tháng
CSTB261463050 (+8.62%)6,90078,000-88883,9285 tháng
CSTB261574050 (+7.25%)36,00078,000-3,88889,2887 tháng
CTPB260723030 (+15%)10014,450-4,94920,3197 tháng
CTPB2608200-10 (-4.76%)10,10014,450-4,43819,6886 tháng
CVHM261225050 (+25%)22,50073,100-8,75184,2594 tháng
CVHM261354040 (+8%)213,70073,100-10,66888,9686 tháng
CVHM2614680 (0.00%)60073,100-12,05991,7077 tháng
CVIC26021,56020 (+1.30%)54,800247,700-1,188280,0886 tháng
CVIC26031,860160 (+9.41%)7,100247,700-3,089287,9897 tháng
CVIC26042,15090 (+4.37%)169,600247,700-5,089295,7898 tháng
CVIC260560010 (+1.69%)171,100247,7003,133256,5674 tháng
CVIC2606850100 (+13.33%)3,000247,700911263,7895 tháng
CVJC2602180-10 (-5.26%)14,900125,200-27,052155,0215 tháng
CVJC2603420-30 (-6.67%)200125,200-33,005164,6667 tháng
CVJC2604290-20 (-6.45%)5,200125,200-29,406159,0676 tháng
CVNM260815010 (+7.14%)25,90061,600-3,33066,3844 tháng
CVNM260932030 (+10.34%)20061,600-6,34671,0486 tháng
CVPB2612170 (0.00%)20027,500-4,49932,8494 tháng
CVPB2613320-10 (-3.03%)51,60027,500-5,38834,4886 tháng
CVPB2614460 (0.00%)30027,500-5,95635,7567 tháng
CVRE2604460-10 (-2.13%)50,20026,450-8,31636,9877 tháng
CVRE2605310-20 (-6.06%)86,50026,450-9,72337,6706 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:25/08/2025
Ngày niêm yết:24/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:26/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/06/2026
Ngày đáo hạn:25/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.5598 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:70,399
Giá TH điều chỉnh:67,300
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User