Chứng quyền VNM.06.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVNM2520)
CW.VNM.06.PHS.C.EU.Cash
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,640
Thấp nhất NY10
KLGD1,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở58,400
Giá thực hiện66,100
Hòa vốn **61,304
S-X *-2,839
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 670 | -80 (-10.67%) | 178,900 | 840 | 64,667 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 700 | -50 (-6.67%) | 78,000 | -2,724 | 65,416 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 570 | -230 (-28.75%) | 515,800 | -2,724 | 66,443 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2605 | 590 | -30 (-4.84%) | 253,500 | -3,693 | 66,424 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,000 | -110 (-9.91%) | 5,100 | -4,662 | 70,746 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 350 | -30 (-7.89%) | 1,019,100 | -786 | 63,478 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 60 | -40 (-40%) | 51,400 | -5,630 | 65,512 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 200 | -50 (-20%) | 51,200 | -8,646 | 69,885 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2613 | 1,960 | -350 (-15.15%) | 53,800 | 3,091 | 61,908 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,150 | -250 (-10.42%) | 43,600 | 3,091 | 64,543 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 2,610 | -180 (-6.45%) | 126,900 | 4,800 | 67,550 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 450 | -120 (-21.05%) | 181,100 | -700 | 64,500 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 560 | -30 (-5.08%) | 1,100 | 72,400 | -8,600 | 92,200 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 470 | (0.00%) | 5,000 | 72,400 | -4,600 | 87,810 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 60,400 | 26,800 | -2,200 | 33,760 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 300 | -50 (-14.29%) | 33,900 | 20,900 | -5,878 | 28,117 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 860 | (0.00%) | 19,700 | -10,108 | 32,288 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 390 | -80 (-17.02%) | 100 | 69,800 | -29,651 | 103,291 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 480 | -40 (-7.69%) | 1,300 | 11,400 | -5,600 | 17,960 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 2,280 | 440 (+23.91%) | 8,800 | 19,550 | 550 | 25,840 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 76,400 | -2,600 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 2,500 | 31,850 | -3,409 | 39,372 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 470 | -40 (-7.84%) | 100 | 14,000 | -4,000 | 19,410 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 13,250 | -4,103 | 18,431 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,000 | -110 (-9.91%) | 5,100 | 59,300 | -4,662 | 70,746 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,120 | (0.00%) | 27,200 | -2,276 | 33,878 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 6.4852 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,250 |
| Giá thực hiện: | 66,100 |
| Giá TH điều chỉnh: | 61,239 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |