Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.34 (HOSE: CVNM2517)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.34

350

50 (+16.67%)
16/12/2025 14:59

Mở cửa280

Cao nhất350

Thấp nhất250

Cao nhất NY1,160

Thấp nhất NY200

KLGD138,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn49

Giá CK cơ sở64,200

Giá thực hiện66,888

Hòa vốn **67,289

S-X *257

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2517: CVNM2518 CVNM2503 CVNM2509 CVNM2510 VVF
Trending: VIC (184.859) - HPG (125.553) - MBB (115.478) - FPT (81.829) - SSI (79.570)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/12/202535050 (+16.67%)138,000
15/12/202530020 (+7.14%)159,600
12/12/2025280-70 (-20%)58,100
11/12/2025350-110 (-23.91%)184,800
10/12/2025460-30 (-6.12%)67,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM25031,490200 (+15.50%)192,70098870,036SSI15 tháng
CVNM2509350 (0.00%)225,500-2,27669,061KIS11 tháng
CVNM25101,110210 (+23.33%)784,0007,87964,520HCM9 tháng
CVNM25112,330170 (+7.87%)1,111,80011,62165,943ACBS12 tháng
CVNM25141,420190 (+15.45%)22,50010,66564,394VPX7 tháng
CVNM25152,850310 (+12.20%)218,0006,84268,257SSI12 tháng
CVNM251735050 (+16.67%)138,00025767,289KIS7 tháng
CVNM251855080 (+17.02%)347,100-91270,370KIS9 tháng
CVNM251959070 (+13.46%)143,400-1,76171,602KIS10 tháng
CVNM25201,510110 (+7.86%)2,7001,01073,295PHS12 tháng
CVNM25211,17070 (+6.36%)5,000-3,10078,485KIS10 tháng
CVNM25221,300100 (+8.33%)119,8006,36470,264VND8 tháng
CVNM25231,930110 (+6.04%)6003,87878,772VND14 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2510180-200 (-52.63%)4,70094,900-36,551135,29211 tháng
CHDB25051,780-10 (-0.56%)13,20032,1004,32334,89711 tháng
CHPG251520-20 (-50%)1,361,40026,700-13226,8999 tháng
CHPG251664040 (+6.67%)205,60026,700-87229,70411 tháng
CMSN250920-10 (-33.33%)1,593,70074,500-7,49982,1999 tháng
CMSN2510560-10 (-1.75%)52,30074,500-8,89988,99911 tháng
CMWG25081,52020 (+1.33%)6,50082,00010,03686,94811 tháng
CSHB25053,000110 (+3.81%)24,90015,9004,13516,88111 tháng
CSSB250435010 (+2.94%)2,90017,550-5,57324,52311 tháng
CSTB2511540140 (+35%)7,80047,0502,05147,1599 tháng
CSTB25121,160190 (+19.59%)10047,0501,05150,63911 tháng
CVHM25097,540-1,160 (-13.33%)70095,00038,33494,3669 tháng
CVIC250839,640 (0.00%)142,900112,401129,6009 tháng
CVNM2509350 (0.00%)225,50064,200-2,27669,06111 tháng
CVPB25103,390370 (+12.25%)3,90028,2505,21029,64111 tháng
CVRE25101,68040 (+2.44%)12,20029,6007,48928,8319 tháng
CHPG252795030 (+3.26%)22,20026,700-74431,24410 tháng
CLPB25051,850-350 (-15.91%)17,60044,4507,76244,0886 tháng
CLPB25061,900 (0.00%)44,4507,05146,8997 tháng
CLPB25071,720 (0.00%)44,4506,47146,5798 tháng
CLPB25081,05010 (+0.96%)3,20044,4505,76247,0889 tháng
CMSN251864080 (+14.29%)102,70074,500-15,49996,39910 tháng
CSHB25082,030180 (+9.73%)38,60015,9002,72616,7677 tháng
CSHB25092,200-180 (-7.56%)36,90015,9002,43017,3639 tháng
CSHB25102,39090 (+3.91%)7,40015,9002,23417,89610 tháng
CSSB250628030 (+12%)24,40017,550-3,00521,1157 tháng
CSSB2507480 (0.00%)28,60017,550-3,44922,9199 tháng
CSSB2508310-10 (-3.13%)3,60017,550-4,11622,90610 tháng
CSTB2523660-20 (-2.94%)20047,050-9,81862,14810 tháng
CTPB25051,590 (0.00%)16,8001,85621,0068 tháng
CVHM25182,78080 (+2.96%)3,20095,0004,001113,23910 tháng
CVIB251045020 (+4.65%)1,10017,550-1,67320,8048 tháng
CVIC251123,4202,410 (+11.47%)900142,90085,911150,67010 tháng
CVJC25054,320350 (+8.82%)1,300191,50084,632193,2688 tháng
CVNM251735050 (+16.67%)138,00064,20025767,2897 tháng
CVNM251855080 (+17.02%)347,10064,200-91270,3709 tháng
CVNM251959070 (+13.46%)143,40064,200-1,76171,60210 tháng
CVPB25181,920180 (+10.34%)1,80028,2507,25128,6797 tháng
CVPB25191,760130 (+7.98%)4,00028,2506,36228,9289 tháng
CVPB25201,830200 (+12.27%)11,90028,2506,02829,54210 tháng
CVRE25181,01060 (+6.32%)16,20029,60060133,03910 tháng
CVRE25191,900480 (+33.80%)20029,600-39937,59911 tháng
CFPT252240 (0.00%)20,70094,900-20,686116,5764 tháng
CFPT252320050 (+33.33%)92,30094,900-21,686121,5347 tháng
CFPT252441070 (+20.59%)20,70094,900-22,566127,61010 tháng
CHPG253471010 (+1.43%)355,30026,700-4,41133,95110 tháng
CLPB250954040 (+8%)158,60044,450-11,88360,65310 tháng
CMSN2520950110 (+13.10%)2,10074,500-22,611106,61110 tháng
CSHB2512100-90 (-47.37%)90,30015,900-4,44520,5454 tháng
CSHB2513500-90 (-15.25%)62,50015,900-4,66721,5677 tháng
CSHB251492050 (+5.75%)128,90015,900-4,77822,51810 tháng
CSSB2509240-10 (-4%)17,10017,550-8,90627,41610 tháng
CSTB252770090 (+14.75%)5,00047,050-19,50570,05510 tháng
CTCB2515190-20 (-9.52%)80033,000-11,81245,7374 tháng
CTCB251623040 (+21.05%)119,80033,000-12,20246,3227 tháng
CTCB25171,12020 (+1.82%)19,80033,000-12,58251,03710 tháng
CTPB250820 (0.00%)10,50016,800-7,41024,2484 tháng
CTPB250940070 (+21.21%)1,50016,800-7,79125,3537 tháng
CTPB25101,10070 (+6.80%)10016,800-7,88626,78310 tháng
CVHM25212,190 (0.00%)27,40095,000-20,678133,1989 tháng
CVHM25221,480110 (+8.03%)39,80095,000-22,688129,52810 tháng
CVIC251314,7001,030 (+7.53%)2,000142,90069,401147,0009 tháng
CVIC251415,3001,690 (+12.42%)3,500142,90068,456150,94410 tháng
CVJC25064,710460 (+10.82%)31,400191,50023,701214,89910 tháng
CVNM25211,17070 (+6.36%)5,00064,200-3,10078,48510 tháng
CVPB2524600-50 (-7.69%)2,70028,250-14,86145,51110 tháng
CVRE252378040 (+5.41%)3,90029,600-5,39938,1197 tháng
CVRE252498060 (+6.52%)372,60029,600-6,28839,80810 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:03/07/2025
Ngày niêm yết:23/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:25/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:30/01/2026
Ngày đáo hạn:03/02/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.5598 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:66,888
Giá TH điều chỉnh:63,943
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Vietstock Mate