Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CVNM2512)
CW.VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-19
710
Mở cửa820
Cao nhất820
Thấp nhất710
Cao nhất NY1,770
Thấp nhất NY480
KLGD2,232,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH20,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở62,400
Giá thực hiện58,915
Hòa vốn **62,344
S-X *3,485
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2503 | 1,290 | 290 (+29%) | 281,900 | -1,212 | 69,120 | SSI | 15 tháng |
| CVNM2509 | 350 | -80 (-18.60%) | 35,300 | -4,476 | 69,061 | KIS | 11 tháng |
| CVNM2510 | 900 | 180 (+25%) | 105,000 | 5,679 | 62,969 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2511 | 2,160 | 210 (+10.77%) | 296,900 | 9,421 | 64,968 | ACBS | 12 tháng |
| CVNM2514 | 1,230 | 50 (+4.24%) | 35,500 | 8,465 | 62,941 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2515 | 2,540 | 310 (+13.90%) | 581,200 | 4,642 | 67,071 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2517 | 300 | 20 (+7.14%) | 159,600 | -1,943 | 66,811 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2518 | 470 | 20 (+4.44%) | 373,000 | -3,112 | 69,605 | KIS | 9 tháng |
| CVNM2519 | 520 | 100 (+23.81%) | 231,900 | -3,961 | 70,932 | KIS | 10 tháng |
| CVNM2520 | 1,400 | 130 (+10.24%) | 500 | -1,190 | 72,559 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 1,100 | 110 (+11.11%) | 4,100 | -5,300 | 77,815 | KIS | 10 tháng |
| CVNM2522 | 1,200 | 110 (+10.09%) | 152,400 | 4,164 | 69,308 | VND | 8 tháng |
| CVNM2523 | 1,820 | 40 (+2.25%) | 3,500 | 1,678 | 77,721 | VND | 14 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2502 | 1,610 | 220 (+15.83%) | 37,100 | 23,550 | 153 | 26,088 | 15 tháng |
| CFPT2503 | 210 | 20 (+10.53%) | 26,200 | 93,800 | -59,845 | 155,437 | 15 tháng |
| CHPG2505 | 2,330 | 270 (+13.11%) | 74,300 | 26,250 | 1,268 | 28,862 | 15 tháng |
| CMBB2504 | 5,130 | -200 (-3.75%) | 164,000 | 23,750 | 6,156 | 24,289 | 15 tháng |
| CMWG2504 | 3,120 | -190 (-5.74%) | 187,200 | 77,700 | 12,636 | 80,443 | 15 tháng |
| CVNM2503 | 1,290 | 290 (+29%) | 281,900 | 62,000 | -1,212 | 69,120 | 15 tháng |
| CVPB2502 | 3,740 | 20 (+0.54%) | 50,400 | 27,500 | 7,056 | 27,727 | 15 tháng |
| CACB2510 | 1,500 | -80 (-5.06%) | 455,300 | 23,550 | 1,050 | 25,500 | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,670 | -120 (-6.70%) | 428,300 | 23,550 | 550 | 26,340 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 990 | -60 (-5.71%) | 337,200 | 93,800 | -12,089 | 114,411 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 1,240 | -10 (-0.80%) | 442,400 | 93,800 | -12,089 | 116,564 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 2,750 | -40 (-1.43%) | 2,036,800 | 26,250 | 2,517 | 28,313 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 3,050 | -40 (-1.29%) | 107,100 | 26,250 | 2,101 | 29,228 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 2,550 | -330 (-11.46%) | 81,500 | 42,800 | 7,800 | 45,200 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,520 | -190 (-5.12%) | 172,200 | 23,750 | 3,875 | 25,155 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,850 | -500 (-11.49%) | 132,200 | 23,750 | 3,500 | 26,025 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 3,280 | -20 (-0.61%) | 140,600 | 73,500 | 1,500 | 85,120 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 4,060 | -340 (-7.73%) | 888,800 | 77,700 | 10,665 | 83,045 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 1,040 | -120 (-10.34%) | 254,400 | 46,800 | -3,200 | 54,160 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 1,290 | 10 (+0.78%) | 78,300 | 32,000 | -4,045 | 38,559 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 9,230 | 1,210 (+15.09%) | 33,200 | 92,500 | 13,500 | 115,920 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 1,710 | -120 (-6.56%) | 36,800 | 17,150 | -1,850 | 22,420 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 2,540 | 310 (+13.90%) | 581,200 | 62,000 | 4,642 | 67,071 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 4,120 | 20 (+0.49%) | 104,300 | 27,500 | 7,500 | 28,240 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 2,970 | 370 (+14.23%) | 192,400 | 28,900 | 2,900 | 31,940 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4.83 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 58,915 |
| Khối lượng Niêm yết: | 20,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 20,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |