Chứng quyền VNM-HSC-MET12 (HOSE: CVNM2510)

CW.VNM-HSC-MET12

Ngừng giao dịch

640

40 (+6.67%)
08/01/2026 14:53

Mở cửa800

Cao nhất800

Thấp nhất610

Cao nhất NY1,400

Thấp nhất NY450

KLGD462,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở62,200

Giá thực hiện61,000

Hòa vốn **61,048

S-X *5,879

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2510: CFPT2518 CVNM2503 CVNM2511 CVRE2516 HSP
Trending: HPG (196.523) - FPT (167.184) - BSR (157.336) - MBB (131.183) - VCB (126.601)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2503470-120 (-20.34%)266,900-81265,365SSI15 tháng
CVNM25112,010-150 (-6.94%)453,4009,82164,108ACBS12 tháng
CVNM25152,130-100 (-4.48%)695,8005,04265,503SSI12 tháng
CVNM2518160-80 (-33.33%)376,400-2,71266,642KIS9 tháng
CVNM2519430-70 (-14%)24,900-3,56170,072KIS10 tháng
CVNM25201,100-170 (-13.39%)1,700-79070,551PHS12 tháng
CVNM2521540-40 (-6.90%)13,600-4,90072,462KIS10 tháng
CVNM2522990-100 (-9.17%)299,4004,56467,300VND8 tháng
CVNM25231,630-70 (-4.12%)2,1002,07875,904VND14 tháng
CVNM2524690-20 (-2.82%)1,600-2,60069,140VCI6 tháng
CVNM26011,640-50 (-2.96%)12,200-1,60072,200LPBS12 tháng
CVNM26021,480-100 (-6.33%)1,2002,40068,880VPX7 tháng
CVNM26031,050-70 (-6.25%)78,800-1,60072,400HCM12 tháng
CVNM260433010 (+3.13%)96,700-21,57987,279KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2512180-60 (-25%)243,50081,600-25,951109,08812 tháng
CHPG25173,660-150 (-3.94%)174,40027,2506,01627,33012 tháng
CMBB25105,790-310 (-5.08%)1,20026,7008,32527,06012 tháng
CMWG25103,820-570 (-12.98%)455,30082,70028,48084,34612 tháng
CSTB25146,42020 (+0.31%)30063,80024,30065,18012 tháng
CVHM25119,330-90 (-0.96%)19,70095,00037,00095,32012 tháng
CVPB25124,340-150 (-3.34%)80026,6508,15326,94812 tháng
CVRE25112,650-270 (-9.25%)68,30026,2504,75026,80012 tháng
CACB2606670 (0.00%)84,30023,300-1,70027,68012 tháng
CFPT2609530-90 (-14.52%)817,40081,600-16,900106,98012 tháng
CHPG26091,500330 (+28.21%)149,50027,25025033,00012 tháng
CMBB2609800-140 (-14.89%)539,40026,700-2,80032,70012 tháng
CMWG2610830-110 (-11.70%)204,00082,700-19,300108,64012 tháng
CSTB26062,020-320 (-13.68%)590,20063,800-2,20076,10012 tháng
CTCB2606750-40 (-5.06%)14,70031,450-8,05042,50012 tháng
CVNM26031,050-70 (-6.25%)78,80062,400-1,60072,40012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:08/01/2026
Ngày đáo hạn:12/01/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.3863 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:61,000
Giá TH điều chỉnh:56,321
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ