Chứng quyền VNM-HSC-MET12 (HOSE: CVNM2510)
CW.VNM-HSC-MET12
640
Mở cửa800
Cao nhất800
Thấp nhất610
Cao nhất NY1,400
Thấp nhất NY450
KLGD462,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở62,200
Giá thực hiện61,000
Hòa vốn **61,048
S-X *5,879
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2503 | 470 | -120 (-20.34%) | 266,900 | -812 | 65,365 | SSI | 15 tháng |
| CVNM2511 | 2,010 | -150 (-6.94%) | 453,400 | 9,821 | 64,108 | ACBS | 12 tháng |
| CVNM2515 | 2,130 | -100 (-4.48%) | 695,800 | 5,042 | 65,503 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2518 | 160 | -80 (-33.33%) | 376,400 | -2,712 | 66,642 | KIS | 9 tháng |
| CVNM2519 | 430 | -70 (-14%) | 24,900 | -3,561 | 70,072 | KIS | 10 tháng |
| CVNM2520 | 1,100 | -170 (-13.39%) | 1,700 | -790 | 70,551 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 540 | -40 (-6.90%) | 13,600 | -4,900 | 72,462 | KIS | 10 tháng |
| CVNM2522 | 990 | -100 (-9.17%) | 299,400 | 4,564 | 67,300 | VND | 8 tháng |
| CVNM2523 | 1,630 | -70 (-4.12%) | 2,100 | 2,078 | 75,904 | VND | 14 tháng |
| CVNM2524 | 690 | -20 (-2.82%) | 1,600 | -2,600 | 69,140 | VCI | 6 tháng |
| CVNM2601 | 1,640 | -50 (-2.96%) | 12,200 | -1,600 | 72,200 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 1,480 | -100 (-6.33%) | 1,200 | 2,400 | 68,880 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 1,050 | -70 (-6.25%) | 78,800 | -1,600 | 72,400 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 330 | 10 (+3.13%) | 96,700 | -21,579 | 87,279 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2512 | 180 | -60 (-25%) | 243,500 | 81,600 | -25,951 | 109,088 | 12 tháng |
| CHPG2517 | 3,660 | -150 (-3.94%) | 174,400 | 27,250 | 6,016 | 27,330 | 12 tháng |
| CMBB2510 | 5,790 | -310 (-5.08%) | 1,200 | 26,700 | 8,325 | 27,060 | 12 tháng |
| CMWG2510 | 3,820 | -570 (-12.98%) | 455,300 | 82,700 | 28,480 | 84,346 | 12 tháng |
| CSTB2514 | 6,420 | 20 (+0.31%) | 300 | 63,800 | 24,300 | 65,180 | 12 tháng |
| CVHM2511 | 9,330 | -90 (-0.96%) | 19,700 | 95,000 | 37,000 | 95,320 | 12 tháng |
| CVPB2512 | 4,340 | -150 (-3.34%) | 800 | 26,650 | 8,153 | 26,948 | 12 tháng |
| CVRE2511 | 2,650 | -270 (-9.25%) | 68,300 | 26,250 | 4,750 | 26,800 | 12 tháng |
| CACB2606 | 670 | (0.00%) | 84,300 | 23,300 | -1,700 | 27,680 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 530 | -90 (-14.52%) | 817,400 | 81,600 | -16,900 | 106,980 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,500 | 330 (+28.21%) | 149,500 | 27,250 | 250 | 33,000 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 800 | -140 (-14.89%) | 539,400 | 26,700 | -2,800 | 32,700 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 830 | -110 (-11.70%) | 204,000 | 82,700 | -19,300 | 108,640 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,020 | -320 (-13.68%) | 590,200 | 63,800 | -2,200 | 76,100 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 750 | -40 (-5.06%) | 14,700 | 31,450 | -8,050 | 42,500 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 1,050 | -70 (-6.25%) | 78,800 | 62,400 | -1,600 | 72,400 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.3863 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 61,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 56,321 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |