Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.29 (HOSE: CVNM2506)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.29

Ngừng giao dịch

10

(%)
17/07/2025 14:57

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY480

Thấp nhất NY10

KLGD152,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở60,100

Giá thực hiện65,555

Hòa vốn **63,391

S-X *-3,214

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM251547010 (+2.17%)623,3001,54259,156SSI12 tháng
CVNM252031020 (+6.90%)1,100-4,29065,264PHS12 tháng
CVNM252170 (0.00%)107,100-8,40067,969KIS10 tháng
CVNM252382010 (+1.23%)208,900-1,42268,161VND14 tháng
CVNM2601980 (0.00%)68,800-5,10068,900LPBS12 tháng
CVNM260250040 (+8.70%)2,153,600-1,10063,000VPX7 tháng
CVNM260386030 (+3.61%)14,400-5,10070,880HCM12 tháng
CVNM2604150-10 (-6.25%)1,000-25,07985,479KIS7 tháng
CVNM260574020 (+2.78%)795,400-6,10069,440ACBS10 tháng
CVNM26061,110 (0.00%)-7,10073,770PHS11 tháng
CVNM2607450-90 (-16.67%)415,900-3,10066,500SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252440 (0.00%)74,200-43,266118,45510 tháng
CHPG253410 (0.00%)2,10023,600-4,17027,80510 tháng
CLPB2509200-40 (-16.67%)95,20046,600-6,63254,74410 tháng
CMSN252020 (0.00%)10071,900-25,21197,31110 tháng
CSHB251440 (0.00%)41,90013,800-6,60020,47810 tháng
CSSB250910 (0.00%)80014,400-7,54821,98110 tháng
CSTB25271,110-90 (-7.50%)34,70070,6004,04572,10510 tháng
CTCB251740 (0.00%)30,950-14,63245,77610 tháng
CTPB251040 (0.00%)43,20015,950-8,73624,76210 tháng
CVHM25223,750100 (+2.74%)7,000146,80029,112147,68810 tháng
CVIC251425,300-2,700 (-9.64%)7,700196,000121,556200,94410 tháng
CVJC25061,560330 (+26.83%)181,300182,00014,201183,39910 tháng
CVNM252170 (0.00%)107,10058,900-8,40067,96910 tháng
CVPB252410 (0.00%)122,20026,050-16,30942,39810 tháng
CVRE252460-20 (-25%)83,80029,650-6,23836,12810 tháng
CDGC2601130-20 (-13.33%)20,40044,850-32,01878,9487 tháng
CHPG261225090 (+56.25%)10023,600-5,85530,3487 tháng
CMSN260890 (0.00%)55,70071,900-24,09996,8997 tháng
CSHB260512010 (+9.09%)38,50013,800-5,73219,7697 tháng
CSSB260210010 (+11.11%)35,40014,400-3,35318,0857 tháng
CSTB2607840-180 (-17.65%)39,40070,60071276,6087 tháng
CTPB260412020 (+20%)10015,950-4,73820,9287 tháng
CVHM26081,730-20 (-1.14%)9,100146,800-2,088169,6487 tháng
CVIC26012,00050 (+2.56%)50,600196,0004,182231,8187 tháng
CVJC260148050 (+11.63%)92,800182,000-37,999229,5997 tháng
CVNM2604150-10 (-6.25%)1,00058,900-25,07985,4797 tháng
CVPB2607160 (0.00%)26,050-7,91434,5937 tháng
CVRE260249010 (+2.08%)100,70029,650-8,73840,3487 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:17/07/2025
Ngày đáo hạn:21/07/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.7265 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:65,555
Giá TH điều chỉnh:63,314
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ