Chứng quyền VNM-HSC-MET11 (HOSE: CVNM2402)
CW VNM-HSC-MET11
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,830
Thấp nhất NY10
KLGD600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở63,300
Giá thực hiện70,500
Hòa vốn **68,256
S-X *-4,879
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 980 | 30 (+3.16%) | 611,200 | 3,640 | 67,539 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,100 | (0.00%) | 50,100 | 76 | 67,354 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 820 | 30 (+3.80%) | 80,900 | 76 | 68,381 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 10 | (0.00%) | 6,200 | -19,286 | 81,483 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 700 | -40 (-5.41%) | 743,500 | -893 | 67,063 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,410 | 40 (+2.92%) | 2,700 | -1,862 | 73,528 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 590 | -10 (-1.67%) | 251,700 | 2,014 | 65,804 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2608 | 390 | 10 (+2.63%) | 1,100 | -2,830 | 68,710 | KIS | 4 tháng |
| CVNM2609 | 510 | 10 (+2%) | 100 | -5,846 | 72,889 | KIS | 6 tháng |
| CVNM2610 | 1,720 | -50 (-2.82%) | 1,445,900 | 5,100 | 63,880 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2611 | 1,260 | -130 (-9.35%) | 377,900 | 3,100 | 64,040 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2612 | 870 | -60 (-6.45%) | 376,700 | 1,100 | 64,480 | SSI | 3 tháng |
| CVNM2613 | 3,480 | -320 (-8.42%) | 370,100 | 5,891 | 66,327 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,150 | 20 (+0.64%) | 33,800 | 5,891 | 68,420 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 3,290 | 80 (+2.49%) | 25,700 | 7,600 | 70,950 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 750 | -30 (-3.85%) | 23,200 | 2,100 | 67,500 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 830 | (0.00%) | 337,500 | 22,650 | 1,093 | 24,419 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 250 | (0.00%) | 13,800 | 71,800 | -25,362 | 101,107 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 740 | (0.00%) | 4,100 | 22,100 | -2,000 | 26,742 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 360 | (0.00%) | 90,500 | 24,250 | -4,115 | 29,750 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 360 | -30 (-7.69%) | 16,200 | 73,000 | -27,436 | 103,271 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,980 | 30 (+1.02%) | 302,400 | 74,600 | 8,600 | 80,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 400 | 10 (+2.56%) | 63,600 | 31,350 | -7,337 | 40,254 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 820 | 30 (+3.80%) | 80,900 | 62,100 | 76 | 68,381 | 12 tháng |
| CACB2614 | 2,320 | 410 (+21.47%) | 283,600 | 22,650 | -350 | 25,320 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,500 | 30 (+2.04%) | 18,400 | 71,800 | 1,300 | 79,500 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,410 | 30 (+2.17%) | 17,400 | 71,800 | -200 | 83,280 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 1,020 | 20 (+2%) | 133,000 | 22,100 | -900 | 25,040 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,320 | 30 (+2.33%) | 137,500 | 22,100 | -1,400 | 26,140 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,700 | (0.00%) | 51,200 | 24,250 | 1,173 | 26,346 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 2,020 | 10 (+0.50%) | 39,100 | 24,250 | 692 | 27,443 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,620 | 70 (+4.52%) | 202,500 | 67,700 | -2,300 | 79,720 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,470 | 120 (+8.89%) | 209,500 | 73,000 | -1,342 | 81,579 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,590 | 200 (+14.39%) | 849,100 | 73,000 | -2,819 | 85,213 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,050 | 490 (+31.41%) | 1,260,700 | 31,350 | 1,350 | 34,100 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,660 | 320 (+23.88%) | 447,300 | 31,350 | 850 | 35,480 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,480 | -320 (-8.42%) | 370,100 | 62,100 | 5,891 | 66,327 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,150 | 20 (+0.64%) | 33,800 | 62,100 | 5,891 | 68,420 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,730 | 210 (+13.82%) | 49,200 | 25,850 | 850 | 28,460 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,430 | 60 (+4.38%) | 370,000 | 25,850 | 350 | 29,790 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 74,600 | 4,600 | 81,200 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,820 | 230 (+8.88%) | 17,300 | 74,600 | 3,100 | 85,600 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.7366 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 70,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 68,179 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |