Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.26 (HOSE: CVNM2314)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.26

Ngừng giao dịch

20

(%)
03/10/2024 15:06

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,480

Thấp nhất NY10

KLGD145,400

NN mua45,200

NN bán100,000

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở70,300

Giá thực hiện86,888

Hòa vốn **82,496

S-X *-12,045

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2314: CMWG1906 SHINHANVINA VANGAGRIBANK
Trending: VIC (157.940) - HPG (127.627) - MBB (118.880) - SSI (89.303) - FPT (86.688)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM25031,23010 (+0.82%)193,10018868,845SSI15 tháng
CVNM250952070 (+15.56%)3,300-3,07670,317KIS11 tháng
CVNM25101,110-30 (-2.63%)27,1007,07964,520HCM9 tháng
CVNM25112,300-10 (-0.43%)445,70010,82165,771ACBS12 tháng
CVNM25131,190 (0.00%)389,0005,23363,661SSI7 tháng
CVNM25141,45010 (+0.69%)50,7009,86564,624VPX7 tháng
CVNM25152,91010 (+0.34%)616,1006,04268,486SSI12 tháng
CVNM2517510-10 (-1.92%)62,000-54368,819KIS7 tháng
CVNM2518730-10 (-1.35%)136,400-1,71272,091KIS9 tháng
CVNM251982020 (+2.50%)19,800-2,56173,800KIS10 tháng
CVNM25201,540-20 (-1.28%)1,80021073,495PHS12 tháng
CVNM25211,200-20 (-1.64%)2,800-3,90078,771KIS10 tháng
CVNM25221,320-70 (-5.04%)178,9005,56470,455VND8 tháng
CVNM25231,96050 (+2.62%)8003,07879,059VND14 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2510410 (0.00%)96,200-35,251140,20011 tháng
CHDB25051,950 (0.00%)2,30032,9505,17335,57711 tháng
CHPG2515260-40 (-13.33%)221,20027,00016827,6989 tháng
CHPG2516700-40 (-5.41%)282,50027,000-57229,90411 tháng
CMSN2509200-30 (-13.04%)310,50078,200-3,79983,9999 tháng
CMSN2510820-50 (-5.75%)116,70078,200-5,19991,59911 tháng
CMWG25081,550-40 (-2.52%)1,50085,10013,13687,24411 tháng
CSHB25053,330-230 (-6.46%)57,70016,7504,98517,44311 tháng
CSSB2504400 (0.00%)17,700-5,42324,72311 tháng
CSTB25111,370-140 (-9.27%)8,10049,2004,20150,4799 tháng
CSTB25121,820 (0.00%)49,2003,20153,27911 tháng
CVHM250910,100 (0.00%)107,00050,334107,1669 tháng
CVIC250839,640 (0.00%)142,800112,301129,6009 tháng
CVNM250952070 (+15.56%)3,30063,400-3,07670,31711 tháng
CVPB25104,300-300 (-6.52%)4,20029,8506,81031,41211 tháng
CVRE25102,910-50 (-1.69%)10033,80011,68933,7519 tháng
CHPG25271,060-20 (-1.85%)251,80027,000-44431,68410 tháng
CLPB25053,440-850 (-19.81%)27,10048,10011,41250,4486 tháng
CLPB25062,560 (0.00%)48,10010,70150,1997 tháng
CLPB25072,780 (0.00%)48,10010,12151,8798 tháng
CLPB25081,680 (0.00%)48,1009,41252,1289 tháng
CMSN2518730-30 (-3.95%)111,90078,200-11,79997,29910 tháng
CSHB25082,690-80 (-2.89%)51,70016,7503,57617,9357 tháng
CSHB25092,590-130 (-4.78%)65,50016,7503,28018,0549 tháng
CSHB25102,700-90 (-3.23%)13,80016,7503,08418,44510 tháng
CSSB2506350 (0.00%)17,700-2,85521,2557 tháng
CSSB250757060 (+11.76%)10017,700-3,29923,2799 tháng
CSSB2508450-10 (-2.17%)20017,700-3,96623,46610 tháng
CSTB2523760-30 (-3.80%)24,90049,200-7,66862,94810 tháng
CTPB25051,660 (0.00%)17,4002,45621,2738 tháng
CVHM25183,210-40 (-1.23%)6,500107,00016,001116,67910 tháng
CVIB2510570-20 (-3.39%)1,10018,650-57321,2258 tháng
CVIC251121,5101,610 (+8.09%)52,100142,80085,811143,03010 tháng
CVJC25055,120-50 (-0.97%)13,900207,500100,632209,2688 tháng
CVNM2517510-10 (-1.92%)62,00063,400-54368,8197 tháng
CVNM2518730-10 (-1.35%)136,40063,400-1,71272,0919 tháng
CVNM251982020 (+2.50%)19,80063,400-2,56173,80010 tháng
CVPB25182,370-90 (-3.66%)1,10029,8508,85130,4797 tháng
CVPB25192,340 (0.00%)29,8507,96231,2489 tháng
CVPB25202,150 (0.00%)12,60029,8507,62830,82210 tháng
CVRE25181,880-40 (-2.08%)43,90033,8004,80136,51910 tháng
CVRE25191,960-30 (-1.51%)5,20033,8003,80137,83911 tháng
CFPT2522100-10 (-9.09%)3,90096,200-19,386118,0604 tháng
CFPT2523240-20 (-7.69%)195,00096,200-20,386122,5247 tháng
CFPT2524540-80 (-12.90%)15,20096,200-21,266130,82710 tháng
CHPG2534800-80 (-9.09%)403,80027,000-4,11134,31110 tháng
CLPB2509860-120 (-12.24%)296,80048,100-8,23363,21310 tháng
CMSN25201,110-140 (-11.20%)44,80078,200-18,911108,21110 tháng
CSHB2512650 (0.00%)16,750-3,59521,6454 tháng
CSHB2513660-30 (-4.35%)277,70016,750-3,81721,8877 tháng
CSHB25141,000-170 (-14.53%)283,80016,750-3,92822,67810 tháng
CSSB2509250-10 (-3.85%)3,10017,700-8,75627,45610 tháng
CSTB25271,070-70 (-6.14%)17,80049,200-17,35571,90510 tháng
CTCB2515340130 (+61.90%)29,20034,700-10,11246,4684 tháng
CTCB2516450-100 (-18.18%)118,60034,700-10,50247,3947 tháng
CTCB25171,390-30 (-2.11%)26,80034,700-10,88252,35210 tháng
CTPB250860-10 (-14.29%)46,50017,400-6,81024,3244 tháng
CTPB2509550-130 (-19.12%)159,80017,400-7,19125,6397 tháng
CTPB25101,410-170 (-10.76%)228,20017,400-7,28627,37410 tháng
CVHM25212,200200 (+10%)7,800107,000-8,678133,2789 tháng
CVHM25222,09080 (+3.98%)49,200107,000-10,688134,40810 tháng
CVIC251316,0001,700 (+11.89%)3,900142,80069,301153,5009 tháng
CVIC251413,9901,860 (+15.33%)58,600142,80068,356144,39410 tháng
CVJC25065,700-270 (-4.52%)43,700207,50039,701224,79910 tháng
CVNM25211,200-20 (-1.64%)2,80063,400-3,90078,77110 tháng
CVPB2524660 (0.00%)21,90029,850-13,26145,75110 tháng
CVRE25231,09040 (+3.81%)55,60033,800-1,19939,3597 tháng
CVRE25241,470-130 (-8.13%)1,089,50033,800-2,08841,76810 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:05/10/2023
Ngày niêm yết:01/11/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:03/11/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:03/10/2024
Ngày đáo hạn:07/10/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.5817 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:86,888
Giá TH điều chỉnh:82,345
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Vietstock Mate