Chứng quyền VNM/VIETCAP/M/Au/T/A4 (HOSE: CVNM2309)
CW VNM/VIETCAP/M/Au/T/A4
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,420
Thấp nhất NY10
KLGD75,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở67,600
Giá thực hiện82,000
Hòa vốn **81,447
S-X *-13,797
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 510 | -50 (-8.93%) | 477,200 | 1,042 | 59,309 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 330 | -10 (-2.94%) | 3,000 | -4,790 | 65,398 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 120,000 | -8,900 | 67,969 | KIS | 10 tháng |
| CVNM2523 | 850 | 20 (+2.41%) | 1,100 | -1,922 | 68,448 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 980 | (0.00%) | 38,100 | -5,600 | 68,900 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 510 | -20 (-3.77%) | 231,100 | -1,600 | 63,060 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 2,600 | -5,600 | 70,800 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 170 | (0.00%) | -25,579 | 85,679 | KIS | 7 tháng | |
| CVNM2605 | 750 | (0.00%) | 165,500 | -6,600 | 69,500 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,140 | (0.00%) | -7,600 | 73,980 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 550 | -90 (-14.06%) | 30,200 | -3,600 | 67,500 | SSV | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9632 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 82,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 81,397 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |