Chứng quyền VNM/4M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CVNM2307)

CW VNM/4M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

10

(%)
30/11/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,310

Thấp nhất NY10

KLGD800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở67,400

Giá thực hiện75,000

Hòa vốn **75,080

S-X *-7,600

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2523480 (0.00%)377,800-6062,907VND14 tháng
CVNM260160010 (+1.69%)7,200-3,62464,931LPS12 tháng
CVNM2603320 (0.00%)250,700-3,62464,505HCM12 tháng
CVNM260543020 (+4.88%)297,400-4,59365,493ACBS10 tháng
CVNM2606810 (0.00%)-5,56269,457PHS11 tháng
CVNM2607160-10 (-5.88%)148,000-1,68661,636SSV6 tháng
CVNM2609140 (0.00%)-9,54669,303KIS6 tháng
CVNM26131,59090 (+6%)80,1002,19160,832HCM6 tháng
CVNM26141,820 (0.00%)3,1002,19163,264HCM9 tháng
CVNM26152,33050 (+2.19%)233,4003,90066,150VND10 tháng
CVNM261634010 (+3.03%)110,500-1,60063,400SSV6 tháng
CVNM2617980-20 (-2%)33,50040062,900LPS6 tháng
CVNM2618480 (0.00%)-9,60070,400LPS9 tháng
CVNM261954030 (+5.88%)4,200-5,60067,240ACBS8 tháng
CVNM2620320-50 (-13.51%)337,600-7,60067,280SSI4 tháng
CVNM26211,28070 (+5.79%)36,600-60064,120SSI5 tháng
CVNM262288030 (+3.53%)16,700-7,60069,520SSI7 tháng
CVNM2623490 (0.00%)2,000-11,60072,450VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621240-20 (-7.69%)137,50020,450-2,55023,4804 tháng
CACB262280070 (+9.59%)306,90020,450-55022,6005 tháng
CACB262346030 (+6.98%)22,70020,450-3,55024,9207 tháng
CFPT2632290-160 (-35.56%)136,60057,100-8,37366,5284 tháng
CFPT2633820-90 (-9.89%)139,30057,100-5,64565,7285 tháng
CFPT2634630-80 (-11.27%)34,70057,100-12,01071,4027 tháng
CHPG263547030 (+6.82%)132,40020,700-1,30022,9404 tháng
CHPG263631010 (+3.33%)44,70020,700-2,30023,6204 tháng
CHPG2637960170 (+21.52%)18,40020,700-2,30024,9205 tháng
CHPG263856080 (+16.67%)2,564,70020,700-30022,1205 tháng
CHPG26391,200180 (+17.65%)28,40020,700-2,30025,4007 tháng
CHPG2640780100 (+14.71%)3,115,20020,700-30022,5607 tháng
CMSN26271,790-300 (-14.35%)419,30073,1003,10077,1604 tháng
CMSN26282,590-230 (-8.16%)101,00073,1006,10077,3605 tháng
CMSN26292,100-170 (-7.49%)35,80073,100-90082,4007 tháng
CMWG26261,400-110 (-7.28%)197,80075,60060080,5264 tháng
CMWG26272,450 (0.00%)68,00075,6004,54780,7245 tháng
CMWG26281,790 (0.00%)44,00075,600-3,34786,0137 tháng
CTCB2620500-40 (-7.41%)103,30032,600-3,40037,0004 tháng
CTCB26211,69070 (+4.32%)35,00032,60060035,3805 tháng
CTCB26221,26050 (+4.13%)24,50032,600-3,40038,5207 tháng
CVHM2621820-100 (-10.87%)72,70063,900-6,10078,2005 tháng
CVHM2622820-80 (-8.89%)13,40063,900-13,10085,2007 tháng
CVIC26121,510-520 (-25.62%)186,000219,000-29,000263,1004 tháng
CVIC26133,110-530 (-14.56%)138,100219,000-5,000255,1005 tháng
CVIC26142,930-470 (-13.82%)264,000219,000-29,000277,3007 tháng
CVNM2620320-50 (-13.51%)337,60058,400-7,60067,2804 tháng
CVNM26211,28070 (+5.79%)36,60058,400-60064,1205 tháng
CVNM262288030 (+3.53%)16,70058,400-7,60069,5207 tháng
CVPB26261,250140 (+12.61%)56,80024,400-4,60031,5004 tháng
CVPB26272,390300 (+14.35%)346,10024,400-1,60030,7805 tháng
CVPB26281,830220 (+13.66%)54,80024,400-4,60032,6607 tháng
CVRE2611710-160 (-18.39%)154,00022,750-3,25027,4204 tháng
CVRE26121,210-140 (-10.37%)21,50022,750-2,25027,4205 tháng
CVRE26131,250-130 (-9.42%)24,10022,750-4,25029,5007 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2023
Ngày đáo hạn:04/12/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:75,000
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User