Chứng quyền VNM-HSC-MET09 (HOSE: CVNM2212)
CW VNM-HSC-MET09
10
Mở cửa60
Cao nhất80
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,580
Thấp nhất NY10
KLGD1,695,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở77,800
Giá thực hiện80,560
Hòa vốn **78,096
S-X *-219
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2523 | 420 | 40 (+10.53%) | 58,900 | -660 | 62,351 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 550 | 50 (+10%) | 89,500 | -4,224 | 64,689 | LPS | 12 tháng |
| CVNM2603 | 340 | 50 (+17.24%) | 23,500 | -4,224 | 64,660 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2605 | 380 | 30 (+8.57%) | 370,900 | -5,193 | 65,203 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 770 | (0.00%) | -6,162 | 69,186 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 150 | 30 (+25%) | 58,200 | -2,286 | 61,539 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | -10,146 | 69,303 | KIS | 6 tháng | |
| CVNM2613 | 1,440 | 130 (+9.92%) | 74,200 | 1,591 | 60,396 | HCM | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,800 | 120 (+7.14%) | 600 | 1,591 | 63,187 | HCM | 9 tháng |
| CVNM2615 | 2,250 | 90 (+4.17%) | 40,100 | 3,300 | 65,750 | VND | 10 tháng |
| CVNM2616 | 310 | 20 (+6.90%) | 207,900 | -2,200 | 63,100 | SSV | 6 tháng |
| CVNM2617 | 880 | 40 (+4.76%) | 104,700 | -200 | 62,400 | LPS | 6 tháng |
| CVNM2618 | 420 | (0.00%) | -10,200 | 70,100 | LPS | 9 tháng | |
| CVNM2619 | 510 | 20 (+4.08%) | 30,300 | -6,200 | 67,060 | ACBS | 8 tháng |
| CVNM2620 | 200 | 20 (+11.11%) | 85,200 | -8,200 | 66,800 | SSI | 4 tháng |
| CVNM2621 | 1,050 | 90 (+9.38%) | 5,300 | -1,200 | 63,200 | SSI | 5 tháng |
| CVNM2622 | 820 | 60 (+7.89%) | 40,300 | -8,200 | 69,280 | SSI | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | 30 (+6.52%) | 5,500 | -12,200 | 72,450 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 340 | (0.00%) | 85,100 | 20,600 | -957 | 22,729 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 70 | -10 (-12.50%) | 23,600 | 58,200 | -30,153 | 89,358 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 230 | -10 (-4.17%) | 2,188,100 | 20,900 | -3,200 | 24,921 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | (0.00%) | 52,700 | 19,850 | -3,778 | 24,045 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 50 | 10 (+25%) | 141,600 | 73,900 | -26,536 | 100,829 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 710 | -180 (-20.22%) | 737,300 | 62,800 | -3,200 | 69,550 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 300 | 10 (+3.45%) | 33,700 | 33,200 | -5,487 | 39,862 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 340 | 50 (+17.24%) | 23,500 | 57,800 | -4,224 | 64,660 | 12 tháng |
| CACB2614 | 330 | 40 (+13.79%) | 64,400 | 20,600 | -2,400 | 23,330 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 370 | 30 (+8.82%) | 736,600 | 58,200 | -5,909 | 66,127 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 590 | (0.00%) | 207,800 | 58,200 | -7,273 | 69,765 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 340 | (0.00%) | 347,300 | 20,900 | -2,100 | 23,680 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 670 | (0.00%) | 3,000 | 20,900 | -2,600 | 24,840 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,010 | -40 (-3.81%) | 523,400 | 19,850 | 627 | 20,841 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,370 | -30 (-2.14%) | 1,100 | 19,850 | 226 | 21,818 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,580 | -90 (-5.39%) | 236,600 | 71,400 | 1,400 | 79,480 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,150 | -40 (-3.36%) | 43,600 | 73,900 | -442 | 80,004 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,390 | 40 (+2.96%) | 109,800 | 73,900 | -1,919 | 84,031 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,120 | -40 (-1.85%) | 132,500 | 33,200 | 3,200 | 34,240 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,760 | -90 (-4.86%) | 41,500 | 33,200 | 2,700 | 35,780 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 1,440 | 130 (+9.92%) | 74,200 | 57,800 | 1,591 | 60,396 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,800 | 120 (+7.14%) | 600 | 57,800 | 1,591 | 63,187 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 3,100 | -60 (-1.90%) | 9,000 | 24,500 | 4,671 | 24,747 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 2,330 | -20 (-0.85%) | 64,800 | 24,500 | 4,274 | 25,770 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 450 | -210 (-31.82%) | 34,500 | 62,800 | -7,200 | 71,800 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 770 | 30 (+4.05%) | 260,600 | 62,800 | -8,700 | 75,350 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 05/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7.86 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.6121 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 80,560 |
| Giá TH điều chỉnh: | 78,019 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |