Chứng quyền VNM-HSC-MET09 (HOSE: CVNM2212)
CW VNM-HSC-MET09
10
Mở cửa60
Cao nhất80
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,580
Thấp nhất NY10
KLGD1,695,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở77,800
Giá thực hiện80,560
Hòa vốn **78,096
S-X *-219
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 600 | 20 (+3.45%) | 626,400 | 1,642 | 59,653 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 330 | -10 (-2.94%) | 6,400 | -4,190 | 65,398 | PHS | 12 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | -8,300 | 67,969 | KIS | 10 tháng | |
| CVNM2523 | 870 | 30 (+3.57%) | 39,900 | -1,322 | 68,639 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 1,010 | -10 (-0.98%) | 47,200 | -5,000 | 69,050 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 510 | -50 (-8.93%) | 1,151,900 | -1,000 | 63,060 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 850 | (0.00%) | 15,900 | -5,000 | 70,800 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 170 | 10 (+6.25%) | 2,200 | -24,979 | 85,679 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 740 | (0.00%) | 335,000 | -6,000 | 69,440 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,240 | 10 (+0.81%) | 200 | -7,000 | 74,680 | PHS | 11 tháng |
| CVNM2607 | 470 | 20 (+4.44%) | 75,600 | -3,000 | 66,700 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,050 | 70 (+7.14%) | 285,100 | 26,500 | 1,500 | 29,200 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 380 | (0.00%) | 50,400 | 73,500 | -23,662 | 103,159 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,120 | (0.00%) | 65,900 | 23,200 | -900 | 28,099 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 520 | 10 (+1.96%) | 124,200 | 24,850 | -4,650 | 31,580 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 710 | -10 (-1.39%) | 34,000 | 76,400 | -25,600 | 107,680 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,610 | -220 (-7.77%) | 685,500 | 70,900 | 4,900 | 79,050 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 67,900 | 31,250 | -7,437 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | (0.00%) | 15,900 | 59,000 | -5,000 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 05/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7.86 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.6121 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 80,560 |
| Giá TH điều chỉnh: | 78,019 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |